kèm theo Quyết định số 1185 /QĐ-SLĐTBXH ngày 01/09/2021 của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
|
DANH SÁCH PHÊ DUYỆT HỖ TRỢ NGƯỜI LAO ĐỘNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO
ĐỘNG |
|||||||||||||||
|
Đơn vị tính: 1.000 đồng |
|||||||||||||||
|
STT |
THÔNG TIN NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐƯỢC PHÊ DUYỆT HỖ TRỢ |
HỖ TRỢ THÊM |
Tổng |
||||||||||||
|
Họ tên |
Giới |
Ngày |
Số |
Số |
Tên |
Số tiền hỗ trợ |
Đang mang thai |
Số tiền hỗ trợ |
Đang nuôi con đẻ hoặc
con nuôi |
Số tiền |
|||||
|
Họ và tên chồng/vợ |
Số CMND/ |
Họ tên trẻ em |
Ngày sinh |
||||||||||||
|
1 |
Lê Nữ Tố Nhi |
Nữ |
05/08/1992 |
225450775 |
5620644806 |
Cty TNHH MTV Cẩm Thái |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
2 |
Nguyễn Văn Truyền |
Nam |
27/10/1982 |
385211704 |
9515002130 |
Cty TNHH DVBV Ngày & Đêm Bình Dương |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
3 |
Nguyễn Minh Điền |
Nam |
28/09/2002 |
381994505 |
9621247814 |
Cty TNHH Ka Hong (VN) |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
4 |
Nguyễn Văn Thiện |
Nam |
11/12/1990 |
312085923 |
7914065080 |
Cty TNHH Takako Việt Nam |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
5 |
Phạm Thị Phụng |
Nữ |
03/12/1970 |
914170000588 |
9106021445 |
Trưởng mầm non Hoa Phượng |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
6 |
Lê Thị Vân Anh |
Nữ |
14/04/1983 |
187614051 |
9107155509 |
Trưởng mầm non Hoa Phượng |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
7 |
Trần Trung Khang |
Nam |
03/11/1998 |
385765839 |
9521121813 |
Cty TNHH TC MN Viên Na |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
8 |
Nguyễn Thanh Khang |
Nam |
11/08/2000 |
366273640 |
9421607126 |
Cty TNHH TM DV Nam Lợi |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
9 |
Nguyễn Tiến Toàn |
Nam |
18/03/1971 |
280936154 |
7423439763 |
Cty TNHH TM DV Nam Lợi |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
10 |
Nguyễn Văn Quân |
Nam |
02/10/1997 |
184342285 |
7416249647 |
Cty TNHH TM DV Nam Lợi |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
11 |
Nguyễn Thị Khánh |
Nữ |
08/03/1998 |
184351591 |
4221384817 |
Cty TNHH TM DV Nam Lợi |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
12 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
Nữ |
25/10/2002 |
366273641 |
9421730467 |
Cty TNHH TM DV Nam Lợi |
3,710 |
Nguyễn Thành Bảo |
334967354 |
Nguyễn Anh Nhựt |
21/09/2019 |
1,000 |
4,710 |
||
|
13 |
Võ Thị Thanh Diệu |
Nữ |
30/08/1998 |
212431098 |
7938146756 |
Cty TNHH Shijar (VN) |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
14 |
Ngô Lê Xuân Yến |
Nữ |
24/11/1997 |
264467377 |
5820480606 |
Trường mầm non Trăng Vàng |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
15 |
Trần Phạm Kim Vui |
Nữ |
09/09/1998 |
341897160 |
7416154319 |
Công ty CP TM Bia Sài Gòn Miền Đông |
3,710 |
Kiên Trọng Nhã |
334973431 |
Kiên Vĩnh Tường |
26/01/2019 |
1,000 |
4,710 |
||
|
16 |
Phạm Viết Phượng |
Nam |
12/06/1991 |
212653319 |
5120609892 |
Cty TNHH TM PT Lest International |
3,710 |
Phạm Viết Phượng |
212653319 |
Phạm Minh Khôi |
15/12/2019 |
1,000 |
4,710 |
||
|
17 |
Phan Thị Khánh Chi |
Nữ |
14/08/1998 |
184253857 |
7424879145 |
Trường Mầm Non Lan Anh |
3,710 |
3,710 |
|||||||
|
Tổng: |
63,070 |
. |
3,000 |
66,070 |
|||||||||||