Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số CMND |
Số sổ BHXH |
Số QĐ hưởng TCTN |
Số tháng đóng |
Số tháng hưởng |
Tiền hưởng TCTN 1
tháng |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả kết quả |
Nơi nhận kết quả |
Tình trạng hồ sơ |
|
1 |
Nguyễn Thanh Hậu |
23-03-90 |
280943729 |
7411014117 |
20656 |
53 |
4 |
5829000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
2 |
Đào Kim Ngọc |
02-05-97 |
362523157 |
9222212159 |
20657 |
18 |
3 |
2817738 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
3 |
Nguyễn Hồng Quân |
1985 |
365450586 |
7415012737 |
20658 |
56 |
4 |
3319800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
4 |
Phan Văn Mơ |
1985 |
365761202 |
7416030084 |
20659 |
48 |
4 |
2817600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
5 |
Nguyễn Chí Nguyện |
07-11-99 |
371845469 |
9123903597 |
20660 |
21 |
3 |
3055100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
6 |
Nguyễn Đình Thanh |
20-06-89 |
42089000367 |
7414059955 |
20661 |
58 |
4 |
3250600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
7 |
Bùi Đoàn Nhật Minh |
17-08-99 |
331829294 |
8621686410 |
20662 |
21 |
3 |
3132000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
8 |
Moong Thị Kim |
21-12-94 |
187113488 |
7412274427 |
20663 |
38 |
3 |
3238200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
9 |
Lê Hoàng Luân |
03-07-99 |
364126524 |
9321564502 |
20664 |
17 |
3 |
2905200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
10 |
Lâm Thành Lộc |
29-07-99 |
366263213 |
7416228202 |
20665 |
31 |
3 |
2709500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
11 |
Sơn Thị Quạl |
1995 |
366178417 |
7416281602 |
20666 |
17 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
12 |
Lê Thị Mỹ Duyên |
21-11-93 |
371487060 |
7414151348 |
20667 |
37 |
3 |
4525500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
13 |
Nguyễn Minh Nhựt |
12-03-01 |
281271825 |
103125271 |
20668 |
18 |
3 |
2777485 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
14 |
Nguyễn Trần Thanh Tuấn |
01-04-93 |
281000142 |
7414218335 |
20669 |
60 |
5 |
2734920 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
15 |
Phan Thị Tài Linh |
16-10-98 |
352475356 |
7416227496 |
20670 |
23 |
3 |
2683800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
16 |
Nguyễn Phạm Bảo Toàn |
28-06-84 |
260991297 |
7912127937 |
20671 |
85 |
7 |
4141600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
17 |
Nguyễn Viết Khánh |
04-01-78 |
Thô |
4705020635 |
|
130 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
18 |
Lê Thanh Tùng |
25-07-99 |
174606954 |
3823604796 |
20674 |
30 |
3 |
2820000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
19 |
Phạm Xuân Sơn |
01-09-89 |
173530347 |
7415147163 |
20675 |
54 |
4 |
3222000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
20 |
Trần Văn Sỹ |
07-12-87 |
186500815 |
7414018245 |
20676 |
46 |
3 |
4200000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
21 |
Hồ Trọng Thắng |
17-02-77 |
281154403 |
203247603 |
20677 |
85 |
7 |
22100000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
22 |
Lê Anh Hùng |
1981 |
341013990 |
7910384330 |
20678 |
111 |
9 |
2859600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
23 |
Trương Thị Thanh Trung |
20-06-86 |
281195528 |
9104171356 |
20680 |
35 |
3 |
3391200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
24 |
Phan Thị Huệ |
20-09-94 |
187217052 |
7413269184 |
20682 |
25 |
3 |
3168600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
25 |
Hoàng Thị Thu Hồng |
13-03-94 |
281318774 |
7416051970 |
20683 |
25 |
3 |
2754000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
26 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
02-09-90 |
341518859 |
7408106540 |
20684 |
22 |
3 |
2900100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
27 |
Bùi Công Thương |
05-05-96 |
174680644 |
7415187675 |
20685 |
18 |
3 |
2998800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
28 |
Quách Văn Bảy |
1978 |
381377606 |
9621663880 |
20686 |
13 |
3 |
2913600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
29 |
Lương Hồng Liên |
08-12-71 |
280837281 |
7414018681 |
20687 |
71 |
5 |
2992200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
30 |
Nguyễn Thị Vy |
07-07-67 |
22610453 |
7928978600 |
20688 |
20 |
3 |
2818200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
31 |
Cáp Thị Ái Ly |
15-05-94 |
197331357 |
4616016811 |
20689 |
33 |
3 |
2125020 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
32 |
Tô Thị Lệ Hằng |
23-12-84 |
280997943 |
7413140294 |
20690 |
82 |
6 |
4680000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
33 |
Phan Hoàng Huy |
05-01-00 |
352603828 |
8925584002 |
20691 |
18 |
3 |
2680000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
34 |
Cao Thị Bạch Liên |
16-06-74 |
79174002409 |
7933484603 |
20692 |
17 |
3 |
2532000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
35 |
Trần Thị Diệp |
14-09-91 |
38191003724 |
3816050492 |
20693 |
20 |
3 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
36 |
Nguyễn Thị Trang Hòa |
29-10-79 |
273124709 |
7908437833 |
20694 |
27 |
3 |
2532000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
37 |
Nguyễn Duy Tiến |
02-07-87 |
186152025 |
7908236919 |
20695 |
89 |
7 |
6975000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
38 |
Lê Đình Minh |
08-08-96 |
281168353 |
7424823291 |
20696 |
18 |
3 |
3240000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
39 |
Phạm Thị Thiêu |
1986 |
381594080 |
7412283109 |
20697 |
21 |
3 |
2895349 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
40 |
Phạm Văn Dàng |
21-01-95 |
261392887 |
7915026558 |
20698 |
52 |
4 |
3600000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
41 |
Lâm Trúc Hương |
30-12-77 |
92077001158 |
9222962625 |
20699 |
21 |
3 |
3313300 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
42 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
04-05-71 |
31171006078 |
7411037969 |
20700 |
103 |
8 |
3079200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
43 |
Nguyễn Văn Đoàn |
15-09-88 |
365672332 |
7913141530 |
20701 |
80 |
6 |
2859600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
44 |
Võ Thị Lụa |
27-10-88 |
365705205 |
7911335326 |
20702 |
100 |
8 |
2919600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
45 |
Đào Thị Huỳnh Như |
1991 |
341464643 |
7916397338 |
20703 |
38 |
3 |
2694000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
46 |
Thái Thị Thu Hằng |
23-04-97 |
187652194 |
7416338417 |
20704 |
33 |
3 |
3165600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
47 |
Dương Hải Vân |
29-11-98 |
352460877 |
7416054207 |
20705 |
40 |
3 |
2763200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
48 |
Trần Lê Dũng |
28-05-85 |
183468311 |
7909379638 |
20706 |
108 |
9 |
3900000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
49 |
Nguyễn Thành Phát |
07-10-00 |
281289549 |
7423435860 |
20707 |
21 |
3 |
3018945 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
50 |
Nguyễn Thị Loan |
1975 |
341548841 |
7408048254 |
20708 |
128 |
10 |
3171600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
51 |
Huỳnh Thị Bé Ba |
19-01-93 |
281360649 |
7911338028 |
20709 |
92 |
7 |
2979600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
52 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
19-09-89 |
261111084 |
7412308759 |
20710 |
71 |
5 |
2873200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
53 |
Đinh Thị Lê |
12-01-62 |
280570301 |
7413059048 |
20711 |
77 |
6 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
54 |
Nguyễn Thị Hồng |
15-05-90 |
173389578 |
7912389315 |
20712 |
81 |
6 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
55 |
Nguyễn Thị Xanh |
31-05-72 |
280495358 |
7414174529 |
20713 |
65 |
5 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
56 |
Phạm Thị Khánh Chi |
16-12-82 |
34182002138 |
9107295758 |
20714 |
45 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
57 |
Tô Xuân Long |
10-02-89 |
272025027 |
7413231782 |
20715 |
62 |
5 |
4667256 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
58 |
Trần Văn Nhí |
26-05-95 |
334815684 |
7415059050 |
20716 |
58 |
4 |
2871800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
59 |
Lê Thị Hồng |
21-06-86 |
281208282 |
7416068365 |
20717 |
14 |
3 |
3300180 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
60 |
Cao Ngọc Đệ |
26-06-92 |
261206828 |
7416054604 |
20718 |
43 |
3 |
2891200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
61 |
Huỳnh Minh Lợi |
06-01-88 |
381350270 |
8210013184 |
20719 |
117 |
9 |
2871800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
62 |
Nguyễn Thị Tươi |
10-02-77 |
35177001763 |
3521078433 |
20720 |
26 |
3 |
2960000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
63 |
Trần Bích Thủy |
19-09-70 |
340643762 |
7913176373 |
20721 |
77 |
6 |
2694000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
64 |
Nguyễn Thanh Tài |
04-12-00 |
272921519 |
7526766857 |
20722 |
21 |
3 |
3018945 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
65 |
Phạm Đình Viên |
10-10-81 |
51081000408 |
204153543 |
20723 |
134 |
11 |
6782100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
66 |
Phạm Thị Su |
01-01-70 |
371101858 |
7908293862 |
20724 |
132 |
11 |
2919600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
67 |
Lê Thị Kim Nhung |
07-10-83 |
311700031 |
7910322073 |
20725 |
112 |
9 |
2694000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
68 |
Dương Thị Linh |
31-08-83 |
281057743 |
7416046693 |
20726 |
49 |
4 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
69 |
Lê Thị Hiền |
10-06-94 |
174149772 |
3824778249 |
20727 |
27 |
3 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
70 |
Trần Thị Hoài Nam |
11-11-89 |
280990791 |
7411013055 |
20728 |
85 |
7 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
71 |
Bùi Thị Ngọc Huyền |
05-11-97 |
221423967 |
5420711823 |
20729 |
28 |
3 |
2859600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
72 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
11-09-85 |
334187411 |
7411180180 |
20730 |
99 |
8 |
2938200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
73 |
Nguyễn Hiền Thương |
01-04-90 |
281011054 |
7408296445 |
20731 |
126 |
10 |
2914200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
74 |
Nguyễn Thị Thanh Hồng |
24-08-90 |
24767903 |
7909122114 |
20732 |
123 |
10 |
3166400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
75 |
Phan Thị Hằng |
25-01-96 |
187650273 |
7416236815 |
20733 |
25 |
3 |
2719520 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
76 |
Nguyễn Văn Xuyên |
1988 |
351702081 |
7411278664 |
20734 |
49 |
4 |
3936800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
77 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
02-01-69 |
280419719 |
7413059046 |
20735 |
77 |
6 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
78 |
Hà Thị Mỹ Trinh |
16-03-92 |
215224972 |
7414177048 |
20736 |
67 |
5 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
79 |
Hoàng Thị Loan |
22-08-94 |
245213476 |
7415036531 |
20737 |
32 |
3 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
80 |
Trần Minh Hải |
26-05-75 |
280584554 |
9100039113 |
20738 |
55 |
4 |
2760600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
81 |
Trần Tấn Thuận |
06-07-79 |
280669360 |
7913058588 |
20739 |
82 |
6 |
4209600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
82 |
Huỳnh Công Hiếu |
15-08-71 |
281096852 |
207408569 |
20740 |
132 |
11 |
3729600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
83 |
Bùi Hữu Lý |
21-01-79 |
280653772 |
207408568 |
20741 |
132 |
11 |
5169600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
84 |
Lê Phương Thảo |
08-09-87 |
280896992 |
9107261573 |
20743 |
37 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
85 |
Ngô Thị Thu Thủy |
10-08-95 |
194582223 |
7416057784 |
20744 |
32 |
3 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
86 |
Nguyễn Đăng Mão |
11-10-63 |
40063000490 |
297069150 |
20745 |
131 |
10 |
6389640 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
87 |
Lâm Nhựt Linh |
1994 |
341866908 |
7413192819 |
20746 |
54 |
4 |
4125920 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
88 |
Thái Cẩm Nhung |
02-04-84 |
351853374 |
9107260672 |
20747 |
134 |
11 |
3214440 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
89 |
Trương Minh Anh |
01-09-97 |
285690123 |
7416272809 |
20748 |
32 |
3 |
2872400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
90 |
Nguyễn Thị Kim Hai |
1979 |
363986781 |
9321937710 |
20749 |
43 |
3 |
2872000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
91 |
Thị Tính |
02-04-91 |
371529907 |
7414194618 |
20750 |
66 |
5 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
92 |
Thạch Thị Sa Mây |
27-02-97 |
331844683 |
7416031936 |
20751 |
47 |
3 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
93 |
Lâm Thị Phượng |
18-10-80 |
365804943 |
7416233342 |
20753 |
33 |
3 |
2769240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
94 |
Trần Nguyên Vương |
06-01-84 |
205205747 |
4921896652 |
20754 |
23 |
3 |
3504000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
95 |
Phan Thị Hồng |
10-11-84 |
186079294 |
7416300742 |
20756 |
33 |
3 |
3594300 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
96 |
Nguyễn Tuấn Sang |
1986 |
331601310 |
7409297285 |
20757 |
22 |
3 |
2914200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
97 |
Nguyễn Thị Hằng |
02-10-94 |
168465713 |
3516054170 |
20758 |
32 |
3 |
2580000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
98 |
Trịnh Thị Quỳnh |
10-11-86 |
172302498 |
7409010614 |
20759 |
52 |
4 |
2870000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
99 |
Cao Văn Công |
20-09-90 |
186997318 |
7413092153 |
20761 |
85 |
7 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
100 |
Dương Thị Mai |
01-01-80 |
301364561 |
7410294382 |
20762 |
60 |
5 |
3286800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
101 |
Nguyễn Tấn Đạt |
19-06-85 |
351830195 |
8924438452 |
20763 |
31 |
3 |
2778000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
102 |
Trần Văn Cang |
19-06-89 |
351966878 |
7408335876 |
20764 |
67 |
5 |
4127200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
103 |
Nguyễn Thị Trang Linh |
06-01-83 |
221079890 |
7911149125 |
20765 |
99 |
8 |
2742000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
104 |
Nguyễn Văn Kèo |
1990 |
381506444 |
7411239354 |
20767 |
104 |
8 |
3377000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
105 |
Nguyễn Thị Thu |
20-03-69 |
280388972 |
9106079324 |
20769 |
31 |
3 |
2845500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
106 |
Đặng Văn Tuấn Điền |
1986 |
366229708 |
9423257534 |
20771 |
17 |
3 |
2734920 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
107 |
Hồ Thị Mỹ Hiền |
27-02-87 |
351828477 |
7411087535 |
20772 |
104 |
8 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
108 |
Trần Hồ Thanh Tâm |
14-04-98 |
352548517 |
8924569008 |
20773 |
12 |
3 |
3000900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
109 |
Phạm Văn Bình |
10-02-86 |
221154862 |
7416019756 |
20774 |
43 |
3 |
2710500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
110 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
14-08-94 |
352247149 |
7412059580 |
20775 |
82 |
6 |
2871666 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
111 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân |
25-10-98 |
352374177 |
7416248970 |
20776 |
30 |
3 |
3117000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
112 |
Bùi Văn Tưi |
20-06-93 |
113552005 |
7413068677 |
20777 |
87 |
7 |
2941200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
113 |
Trần Thị Kim Kiều |
02-09-83 |
351455687 |
7413219708 |
20779 |
63 |
5 |
3709300 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
114 |
Lô Văn Hà |
04-05-90 |
186668275 |
7409143498 |
20781 |
127 |
10 |
3626400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
115 |
Trần Thị Hồng |
22-09-76 |
281271624 |
7412020005 |
20782 |
95 |
7 |
3027900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
116 |
Trần Văn Phố |
1989 |
352099946 |
7412129160 |
20784 |
59 |
4 |
2950000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
117 |
Đinh Thị My |
17-06-81 |
250567746 |
9101007942 |
20785 |
128 |
10 |
5883419 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
118 |
Hà Hữu Hiếu |
03-11-93 |
341725404 |
7412090660 |
20786 |
54 |
4 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
119 |
Nguyễn Văn Khá |
22-02-00 |
366265533 |
7416338850 |
20787 |
31 |
3 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
120 |
Huỳnh Thị Lệ |
08-01-68 |
280390248 |
7913243639 |
20788 |
78 |
6 |
2845100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
121 |
Đỗ Thị Linh |
20-07-97 |
175021871 |
7416099819 |
|
23 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
122 |
Nguyễn Văn Sơn |
1978 |
361648859 |
7416040792 |
20790 |
39 |
3 |
2931000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
123 |
Nguyễn Văn Tuấn |
1978 |
340919463 |
7412262240 |
20791 |
89 |
7 |
3006800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
124 |
Dương Thị Nhân |
23-06-91 |
205490867 |
7908227384 |
20792 |
107 |
8 |
2901900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
125 |
Trương Văn Thu |
04-07-69 |
38069005873 |
7413003188 |
20793 |
37 |
3 |
2785800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
126 |
Trần Ngọc Tân |
1985 |
281018161 |
7412044389 |
20797 |
99 |
8 |
2760900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
127 |
Trần Trung Hậu |
14-03-95 |
371765967 |
7413293345 |
20798 |
75 |
6 |
3374190 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
128 |
Phạm Văn Hoàng |
01-01-79 |
352375057 |
7413012132 |
20799 |
19 |
3 |
2931000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
129 |
Lê Hữu Dinh |
15-09-84 |
172366826 |
3821699937 |
20800 |
23 |
3 |
3980000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
130 |
Nguyễn Mỹ Diện |
15-05-86 |
381349505 |
9622974912 |
20801 |
18 |
3 |
3114000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
131 |
Thị Xà Quonh |
18-10-89 |
371365743 |
7410252252 |
20802 |
35 |
3 |
3115100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
132 |
Nguyễn Hữu Bình |
08-11-76 |
280968751 |
7424610643 |
20803 |
28 |
3 |
3600000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
133 |
Phạm Thị Mai |
1972 |
363791422 |
9106025578 |
20804 |
135 |
11 |
2851500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
134 |
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
1997 |
341816182 |
7414169944 |
20805 |
23 |
3 |
2843200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
135 |
Lê Thị Hoa |
1976 |
351314953 |
7408268848 |
20806 |
129 |
10 |
2872600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
136 |
Lê Gia Tuấn |
05-02-97 |
174680830 |
7415107818 |
20807 |
57 |
4 |
2972600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
137 |
Quảng Thị Mỹ Trượng |
10-07-99 |
264512537 |
7416227870 |
20808 |
30 |
3 |
3170800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
138 |
Trần Thị Phương Thảo |
02-01-66 |
280344871 |
9106194667 |
20810 |
131 |
10 |
2520000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
139 |
Nguyễn Ngọc Thạch |
1978 |
280807829 |
7412313249 |
20811 |
82 |
6 |
4487200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
140 |
Huỳnh Văn Hiền |
1966 |
385226438 |
7423730363 |
20812 |
28 |
3 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
141 |
Trần Thanh Hải |
02-02-72 |
371286904 |
7416026215 |
20813 |
27 |
3 |
2879200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
142 |
Lê Quang Hoàn |
19-09-94 |
184066733 |
7415130826 |
20814 |
52 |
4 |
3149500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
143 |
Lê Thị Minh Nguyệt |
1989 |
341437399 |
7413003500 |
20816 |
52 |
4 |
3129500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
144 |
Võ Thúy Hằng |
1985 |
371090963 |
7414009658 |
20817 |
68 |
5 |
2762820 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
145 |
Lữ Trường Giang |
19-02-00 |
366334038 |
9423281563 |
20818 |
15 |
3 |
2986000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
146 |
Thái Hoàng Mẫn |
16-01-88 |
271816321 |
7414164789 |
20821 |
43 |
3 |
2725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
147 |
Huỳnh Văn Út |
20-08-72 |
352211432 |
7413013437 |
20822 |
80 |
6 |
2886000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
148 |
Thạch Quốc Thái |
06-10-93 |
365933328 |
7914118288 |
20823 |
26 |
3 |
2981122 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
149 |
Lâm Thị Nghiếu |
1981 |
385445785 |
7414042370 |
20824 |
56 |
4 |
3207200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
150 |
Nguyễn Duy Chung |
19-09-93 |
183890715 |
7413264002 |
20825 |
75 |
6 |
2845200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
151 |
Nguyễn Thái Học |
12-08-87 |
281327323 |
7526705339 |
20826 |
22 |
3 |
2683560 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
152 |
Nguyễn Quang Vinh |
06-11-88 |
351880828 |
8925540286 |
20827 |
18 |
3 |
2723400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
153 |
Huỳnh Văn Út |
1971 |
365362040 |
7413035165 |
20828 |
79 |
6 |
2736000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
154 |
Trần Thị Mỹ Quyền |
08-11-95 |
352250059 |
7415039202 |
20830 |
26 |
3 |
2892666 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
155 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
08-03-85 |
351804258 |
7415153288 |
20831 |
52 |
4 |
3015250 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
156 |
Lê Thị Mộng Hà |
15-03-89 |
215082141 |
7411105633 |
20832 |
91 |
7 |
3106557 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
157 |
Nguyễn Dũng Em |
20-10-83 |
351510499 |
8925681221 |
20833 |
12 |
3 |
2734920 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
158 |
Nguyễn Đông Phương |
1982 |
25747158 |
7408100801 |
20834 |
132 |
11 |
7500000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
159 |
Lê Thị Bích Thủy |
1978 |
351205294 |
7414099314 |
20835 |
45 |
3 |
2880000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
160 |
Hồ Thành Sự |
1975 |
351062572 |
7414113134 |
20836 |
70 |
5 |
3961800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
161 |
Trần Thị Thanh Thảo |
30-05-81 |
321113459 |
7414097493 |
20837 |
14 |
3 |
7200000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
162 |
Nguyễn Thị Trang |
02-06-94 |
174643797 |
7414038503 |
20838 |
76 |
6 |
2803800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
163 |
Đặng Văn Hùng |
1979 |
352145062 |
7410192559 |
20839 |
24 |
3 |
6357420 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
164 |
Trần Thị Thảo |
1983 |
351513149 |
7408163447 |
20840 |
128 |
10 |
2941400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
165 |
Trần Văn Nghiệp |
1989 |
385358935 |
7415044798 |
20841 |
27 |
3 |
3381160 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
166 |
Tăng Thị Mỹ Nươl |
1980 |
365758241 |
7409130422 |
20842 |
22 |
3 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
167 |
Dương Văn Tài |
18-10-98 |
341833856 |
7416302184 |
20843 |
35 |
3 |
2928000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
168 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
10-10-90 |
125501776 |
2720529268 |
20844 |
97 |
8 |
4496800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
169 |
Trần Minh Đạt |
1980 |
334345420 |
7912012403 |
20845 |
94 |
7 |
3451400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
170 |
Nguyễn Thị Quyên |
1981 |
334089238 |
7412129909 |
20846 |
94 |
7 |
2851900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
171 |
Trần Thị Lê Tưởng |
20-06-90 |
186872286 |
7413003090 |
20847 |
28 |
3 |
4063000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
172 |
Nguyễn Thị Phương |
14-10-87 |
331541393 |
8621702164 |
20848 |
24 |
3 |
3095949 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
173 |
Đặng Thị Nang |
24-07-84 |
371983425 |
7413187226 |
20849 |
80 |
6 |
3632000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
174 |
Nguyễn Thị Kiểu |
15-11-87 |
371223334 |
7416108126 |
20850 |
43 |
3 |
3053100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
175 |
Nguyễn Hoàng Hiếu |
15-05-82 |
79082004590 |
7416309181 |
20851 |
34 |
3 |
2866000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
176 |
Nguyễn Minh Tâm |
1989 |
363522050 |
7411280212 |
20852 |
102 |
8 |
3222000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
177 |
Phan Thị Thu Thảo |
05-02-94 |
371755099 |
7413213280 |
20853 |
78 |
6 |
2874000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
178 |
Nguyễn Thị Lệ |
29-09-96 |
174906162 |
7916163248 |
20854 |
44 |
3 |
2723000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
179 |
Nguyễn Văn Tuấn |
15-05-84 |
351969340 |
9107266241 |
20855 |
127 |
10 |
3150630 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
180 |
Phạm Văn Hùng |
30-08-83 |
351546622 |
7415019105 |
20856 |
62 |
5 |
4083200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
181 |
Trần Văn Chúc |
1977 |
365024057 |
9422375489 |
20857 |
13 |
3 |
2872000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
182 |
Hà Thị Nga |
08-05-90 |
173612834 |
7408270197 |
20858 |
62 |
5 |
3188000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
183 |
Lê Thị Luyên |
10-01-84 |
142218819 |
9106216242 |
20859 |
134 |
11 |
2878000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
184 |
Nguyễn Như Lý |
19-10-99 |
301779986 |
8023316349 |
20860 |
27 |
3 |
3060577 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
185 |
Lê Thị Thúy Diễm |
15-08-95 |
212332971 |
5115004536 |
20861 |
47 |
3 |
3048900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
186 |
Trương Phước Tùng |
06-09-98 |
281183567 |
7424729577 |
20862 |
25 |
3 |
3540000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
187 |
Nguyễn Đình Tư |
12-08-03 |
183515696 |
7411190128 |
20863 |
34 |
3 |
3026409 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
188 |
Nguyễn Trọng Dũng |
29-06-94 |
281081546 |
7415187498 |
20864 |
49 |
4 |
3398336 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
189 |
Võ Minh Phương Thảo |
08-12-92 |
241212966 |
7414212585 |
20865 |
63 |
5 |
4200000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
190 |
Nguyễn Quốc Đạt |
10-04-93 |
183936696 |
7412170087 |
20866 |
42 |
3 |
2867702 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
191 |
Nguyễn Thị Thoan |
20-02-93 |
173801337 |
7411247615 |
20868 |
87 |
7 |
3808800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
192 |
Nguyễn Phước Tuấn |
30-01-81 |
23563507 |
7909365439 |
20869 |
41 |
3 |
2713000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
193 |
Nguyễn Hoàng Ý Thuận |
21-05-96 |
261349028 |
7415184918 |
20870 |
50 |
4 |
2948223 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
194 |
Đinh Thị Mộng Cầm |
24-02-00 |
352476881 |
8923353370 |
20872 |
17 |
3 |
2904702 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
195 |
Nguyễn Thị Hạnh |
08-02-85 |
351898984 |
7409195893 |
20873 |
130 |
10 |
3229562 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
196 |
Bùi Văn Sang |
23-10-78 |
23171766 |
7412020008 |
20874 |
95 |
7 |
3027900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
197 |
Nguyễn Thị Hạnh |
26-09-92 |
187200764 |
7410165744 |
20875 |
97 |
8 |
3220500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
198 |
Cao Thị Hợp |
05-01-90 |
38190006889 |
7412098282 |
20876 |
91 |
7 |
3163500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
199 |
Nguyễn Văn Cảnh |
17-07-96 |
352336165 |
7416037579 |
20877 |
44 |
3 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
200 |
Đinh Út Nhỏ |
1989 |
371501949 |
7411164773 |
20878 |
65 |
5 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
201 |
Võ Văn Khải |
01-01-73 |
363589623 |
9321631129 |
20879 |
30 |
3 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
202 |
Trần Thị Mai |
19-11-92 |
187032098 |
7412145011 |
20880 |
101 |
8 |
3868700 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
203 |
Nguyễn Thị Hường |
01-01-86 |
173531848 |
7408300481 |
20881 |
112 |
9 |
2919000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
204 |
Lê Thị Ngọc Hạnh |
24-04-82 |
89182000561 |
7408240481 |
20882 |
117 |
9 |
2712600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
205 |
Võ Văn Nam |
1993 |
363773596 |
9321937336 |
20883 |
12 |
3 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
206 |
Nguyễn Thị Phượng |
1969 |
364092086 |
9321370487 |
20884 |
17 |
3 |
2871666 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
207 |
Nguyễn Văn Hận |
1968 |
363618779 |
9321367907 |
20885 |
17 |
3 |
2871666 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
208 |
Nguyễn Tấn Giàu |
01-07-92 |
301431684 |
7411051737 |
20886 |
16 |
3 |
2978000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
209 |
Thân Văn Tây |
1971 |
280463843 |
7413076379 |
20887 |
87 |
7 |
2831541 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
210 |
Nguyễn Văn Ty |
03-03-83 |
351399142 |
7412322295 |
20888 |
87 |
7 |
3245250 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
211 |
Bùi Bá Lộc |
30-10-82 |
280835741 |
9106152612 |
20889 |
56 |
4 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
212 |
Lê Thị Ngọc |
1996 |
341804569 |
7415037163 |
20890 |
44 |
3 |
2848300 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
213 |
Lê Văn Cường |
01-01-73 |
370496860 |
7914185458 |
20891 |
19 |
3 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
214 |
Nguyễn Thị Bích Hạnh |
1982 |
342057069 |
7412209050 |
20892 |
92 |
7 |
2917200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
215 |
Lê Viết Dũng |
10-01-91 |
173550685 |
7410116980 |
20893 |
26 |
3 |
4701600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
216 |
Tạ Kim Dung |
1975 |
280756570 |
7412019998 |
20894 |
95 |
7 |
3027900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
217 |
Lê Văn Chửng |
15-05-90 |
351902437 |
7413265461 |
20895 |
34 |
3 |
2734920 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
218 |
Trần Thị Bé Em |
18-10-63 |
280332033 |
7910391535 |
20896 |
112 |
9 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
219 |
Vũ Thị Hiền |
15-06-82 |
174531437 |
7413011232 |
|
19 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
220 |
Nguyễn Thị Xuân Diễm |
17-07-83 |
281131272 |
7409237932 |
20898 |
15 |
3 |
2939040 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
221 |
Bùi Văn Thành |
23-09-84 |
38084011234 |
3824039380 |
20899 |
19 |
3 |
3487050 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
222 |
Nguyễn Trịnh Nhứt Thanh |
06-04-98 |
341925086 |
7416318012 |
20900 |
29 |
3 |
2940000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
223 |
Nguyễn Thị Liềm |
1984 |
352453083 |
7416015683 |
20901 |
47 |
3 |
3612200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
224 |
Dương Vi Phương |
15-05-94 |
366009581 |
7412240296 |
20902 |
21 |
3 |
2911200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
225 |
Đặng Thị Trinh |
1985 |
351611298 |
7412242758 |
20903 |
88 |
7 |
2955000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
226 |
Huỳnh Quang Triệu |
18-03-92 |
280985463 |
7410214745 |
20904 |
52 |
4 |
2683560 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
227 |
Lê Thanh Thảo |
05-03-86 |
280841560 |
7411269019 |
20905 |
44 |
3 |
3150000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
228 |
Trần Văn Hoàn |
03-06-87 |
281408546 |
7911256350 |
20906 |
71 |
5 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
229 |
Võ Bảo Âu |
07-06-96 |
352322287 |
8925583201 |
20907 |
16 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
230 |
Bùi Kim Cúc |
1978 |
340892613 |
8722803890 |
20908 |
21 |
3 |
2712240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
231 |
Lê Thị Lài Em |
06-09-92 |
352135190 |
7415172847 |
20909 |
46 |
3 |
3108000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
232 |
Phạm Quốc Thắng |
1981 |
351441028 |
7413119004 |
20910 |
30 |
3 |
3461800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
233 |
Lê Thị Thúy |
1993 |
385866550 |
7412082420 |
20911 |
76 |
6 |
2830000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
234 |
Trần Văn Miên |
1980 |
351428684 |
8923843035 |
20912 |
17 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
235 |
Nguyễn Trường Vũ |
1986 |
281251264 |
7416319139 |
20913 |
62 |
5 |
3324000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
236 |
Hà Thị Của |
1981 |
340993864 |
9106125747 |
20914 |
128 |
10 |
3905055 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
237 |
Đinh Thị Ngọc Lan |
1991 |
365937644 |
7913245970 |
20915 |
69 |
5 |
2782400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
238 |
Sơn Thị Lang |
1976 |
365635969 |
9422657876 |
20916 |
23 |
3 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
239 |
Lâm Thị Dương |
1978 |
365114236 |
7415161913 |
20917 |
54 |
4 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
240 |
Phan Thị Thanh Huyền |
06-06-91 |
183744038 |
7414079841 |
20918 |
58 |
4 |
3234000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
241 |
Mai Trung Tình |
01-01-89 |
381558150 |
7410065624 |
20919 |
91 |
7 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
242 |
Trần Văn Sáng |
28-02-81 |
182440867 |
4019134731 |
20920 |
19 |
3 |
2818200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
243 |
Nguyễn Tấn Cường |
26-10-88 |
351767203 |
7413111988 |
20921 |
84 |
7 |
3066000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
244 |
Vương Kỳ Sện |
1988 |
371328580 |
7414031575 |
20923 |
20 |
3 |
2894000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
245 |
Lê Văn Ngoản |
1987 |
385504665 |
7413280244 |
20924 |
26 |
3 |
2931000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
246 |
Nguyễn Khắc Lam |
09-09-92 |
183784129 |
8016038306 |
20925 |
36 |
3 |
3685000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
247 |
Lâm Trường Giang |
02-09-84 |
381683779 |
7415068368 |
20926 |
42 |
3 |
3032200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
248 |
Trần Thị Hạnh |
1980 |
365467956 |
7412055535 |
20927 |
92 |
7 |
2983200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
249 |
Lưu Thanh Hùng |
1980 |
351312028 |
9107260673 |
20928 |
134 |
11 |
3154440 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
250 |
Nguyễn Thị Mai |
24-10-86 |
281274819 |
7424774036 |
20929 |
22 |
3 |
2843200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
251 |
Nguyễn Thị Hồng Thiệt |
08-03-83 |
351816984 |
9107021060 |
20930 |
30 |
3 |
3080000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
252 |
Nguyễn Văn Nòng |
1977 |
351543728 |
8915060186 |
|
12 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
253 |
Ngô Tùng Lâm |
29-10-95 |
241454022 |
7416179408 |
20932 |
40 |
3 |
4240000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
254 |
Trần Trung Hiếu |
28-09-92 |
301431408 |
7414207150 |
20933 |
64 |
5 |
17646600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
255 |
Trần Thị Thanh Ngân |
29-10-98 |
352421972 |
7416187923 |
20934 |
27 |
3 |
2798400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
256 |
Huỳnh Thị Tú Lan |
1989 |
371620684 |
7510100273 |
20935 |
56 |
4 |
3389600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
257 |
Huỳnh Văn Hậu |
15-03-92 |
352009093 |
7416250679 |
20936 |
30 |
3 |
2799700 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
258 |
Nguyễn Văn Nhì |
1979 |
351250532 |
7416299402 |
20938 |
35 |
3 |
2931000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
259 |
Hoàng Kim Thoa |
16-05-97 |
174824077 |
7424783146 |
20939 |
20 |
3 |
2709500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
260 |
Nông Thị Nhung |
16-11-87 |
121820713 |
7409194459 |
20940 |
78 |
6 |
3703600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
261 |
Lê Thị Bích |
25-06-80 |
92180001378 |
9223002680 |
20941 |
16 |
3 |
2973200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
262 |
Nguyễn Thị Diễm |
01-01-88 |
363554419 |
7415096045 |
20942 |
44 |
3 |
2820000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
263 |
Nguyễn Phước Sang |
17-09-97 |
334886187 |
7415174221 |
20943 |
52 |
4 |
3350800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
264 |
Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
20-04-82 |
280793579 |
7410211997 |
20944 |
36 |
3 |
3965830 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
265 |
Đỗ Ngọc Liệt |
01-01-89 |
385431811 |
7414038306 |
20945 |
36 |
3 |
3203800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
266 |
Trần Quốc Duy |
23-11-87 |
264280094 |
7409243314 |
20946 |
43 |
3 |
4409100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết đĩnh hưởng TCTN |
|
267 |
Hồ Thị Thủy |
14-04-92 |
186997270 |
7413201890 |
|
57 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
268 |
Huỳnh Văn Tứ |
1984 |
371066625 |
7409195292 |
20948 |
129 |
10 |
3300000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
269 |
Nguyễn Văn Tòng |
01-01-63 |
371406977 |
9123883682 |
20949 |
21 |
3 |
2685000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
270 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
1966 |
290417601 |
9106146372 |
20950 |
130 |
10 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
271 |
Trần Văn Nhật |
01-06-85 |
186071172 |
7412088921 |
20951 |
40 |
3 |
2890900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
272 |
Nguyễn Thị Hạnh |
08-03-70 |
281152653 |
7415083188 |
20952 |
59 |
4 |
3453600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
273 |
Lưu Khả Vy |
20-07-00 |
366188643 |
9422348054 |
20953 |
12 |
3 |
3291360 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
274 |
Nguyễn Thị Bích Ly |
20-03-91 |
351949435 |
7410227536 |
20954 |
104 |
8 |
3066000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
275 |
Nguyễn Thanh Bảo |
22-11-96 |
352435044 |
7415041892 |
20955 |
47 |
3 |
2825200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
276 |
Ngô Văn Tình |
24-11-80 |
371247241 |
9121793516 |
20956 |
17 |
3 |
2917500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
277 |
Nguyễn Ngọc Đông |
22-03-00 |
241735718 |
6623251011 |
20957 |
16 |
3 |
2897000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
278 |
Lê Thị Nhung |
19-05-89 |
281322338 |
9711033506 |
20958 |
85 |
7 |
4522800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
279 |
Nguyễn Văn Tài |
09-02-97 |
281168140 |
7424613151 |
20959 |
12 |
3 |
2966550 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
280 |
Nguyễn Thị Huệ |
05-08-91 |
363659801 |
7415143484 |
20962 |
48 |
4 |
2817600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
281 |
Bùi Văn Khánh |
11-12-87 |
183473014 |
7412184102 |
20963 |
92 |
7 |
4665000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
282 |
Đỗ Thị Lượng |
08-10-93 |
35193001404 |
3321189476 |
20964 |
26 |
3 |
2751000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
283 |
Nguyễn Văn Hải |
30-07-70 |
370531331 |
7416054858 |
20965 |
43 |
3 |
4003281 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
284 |
Võ Thị Tuyết Huệ |
01-01-82 |
364014292 |
7416145860 |
20966 |
26 |
3 |
2921100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
285 |
Nguyễn Thị Mỹ Tiên |
1984 |
365542745 |
9421449531 |
|
12 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
286 |
Trần Kim Hậu |
14-04-99 |
371979328 |
9122095180 |
20968 |
17 |
3 |
2794800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
287 |
Trần Hoàng Mến |
1989 |
381472159 |
9614006430 |
20969 |
75 |
6 |
3057840 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
288 |
Hà Cảnh Huy |
12-08-88 |
60823907 |
1520956237 |
20970 |
22 |
3 |
3147260 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
289 |
Kim Thị Ngọc Sự |
1986 |
334674040 |
7414182297 |
20971 |
61 |
5 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
290 |
Nguyễn Nhật Trường |
30-12-01 |
364061132 |
9321933562 |
20972 |
12 |
3 |
2760900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
291 |
Trần Thị Bích Ly |
1989 |
371165671 |
7416068147 |
20973 |
47 |
3 |
3110219 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
292 |
Nguyễn Thị Kim Thu |
27-05-94 |
25383406 |
7416288788 |
20974 |
30 |
3 |
3557500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
293 |
Lê Trí Dũng |
09-07-79 |
79079002212 |
9103029758 |
20975 |
80 |
6 |
6840000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
294 |
Lê Thanh Điền |
26-07-88 |
92088006491 |
7411062639 |
20976 |
62 |
5 |
2760900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
295 |
Văn Thị Gái |
1967 |
280378530 |
7409025377 |
20977 |
131 |
10 |
3180900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
296 |
Phạm Văn Ánh |
19-05-97 |
174595156 |
3822676484 |
20978 |
20 |
3 |
2709500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
297 |
Nguyễn Thanh Duy |
1997 |
363883958 |
9321194305 |
20979 |
30 |
3 |
3203100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
298 |
Võ Thị Kim Tấn |
24-07-76 |
225053352 |
5621611681 |
20980 |
23 |
3 |
2760900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
299 |
Phạm Hướng Dương |
04-05-91 |
221301609 |
7916002068 |
20981 |
49 |
4 |
5401000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
300 |
Đặng Thị Út |
26-11-93 |
352073859 |
7412102105 |
20982 |
89 |
7 |
3225960 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
301 |
Phạm Thị Thúy |
10-10-92 |
173704426 |
7410345062 |
20983 |
19 |
3 |
3014400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
302 |
Võ Thị Bé Âu |
1965 |
320651024 |
9107200187 |
|
135 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
303 |
Lương Thị Nghệ |
15-10-82 |
182509651 |
7413012043 |
20986 |
79 |
6 |
3810600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
304 |
Đỗ Thị Thủy |
20-10-81 |
38181000959 |
9107199456 |
20987 |
121 |
10 |
2950600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
305 |
Tăng Thị Thu Trang |
05-01-94 |
365961197 |
7415136627 |
20988 |
56 |
4 |
2826000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
306 |
Nguyễn Trung Hiếu |
27-10-81 |
351331792 |
7413185554 |
20989 |
23 |
3 |
2932566 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
307 |
Nguyễn Thị Bé Ba |
1968 |
340589499 |
7914307241 |
20990 |
62 |
5 |
2902500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
308 |
Nguyễn Minh Châu |
20-10-73 |
285262736 |
7411274628 |
20991 |
101 |
8 |
3235400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
309 |
Bùi Văn Nhân |
1982 |
341091519 |
7912357764 |
20992 |
66 |
5 |
2970000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
310 |
Nguyễn Văn Sáu |
1971 |
281223371 |
7408084378 |
|
64 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
311 |
Trần Văn Tôn |
22-12-96 |
381852912 |
7415087764 |
20994 |
60 |
5 |
3082200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
312 |
Nguyễn Thị Nương |
1976 |
371190462 |
7413011854 |
20995 |
80 |
6 |
2740400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
313 |
Nguyễn Thị Tú Như |
1976 |
385141822 |
7515127598 |
20996 |
18 |
3 |
2901600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
314 |
Võ Thị Phương Trinh |
23-08-97 |
281143712 |
7413011931 |
20997 |
82 |
6 |
2826000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
315 |
Nguyễn Công Bằng |
25-05-92 |
285437615 |
7413245452 |
20998 |
72 |
6 |
21000000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
316 |
Trương Văn Thiện |
1986 |
321420045 |
7410075983 |
20999 |
113 |
9 |
3135400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
317 |
Võ Thị Mỹ Lệ |
13-07-83 |
280793535 |
8416012449 |
21002 |
28 |
3 |
2381820 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
318 |
Nguyễn Thị Hải |
07-07-92 |
187873138 |
4026024352 |
21004 |
16 |
3 |
2945700 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
319 |
Thạch Rô Đi |
1995 |
365990411 |
7413104471 |
21005 |
84 |
7 |
3779460 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
320 |
Hoắc Diễm Huê |
25-10-72 |
280553242 |
7412153199 |
21006 |
27 |
3 |
2871666 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
321 |
Đỗ Quang Trung |
1993 |
366009293 |
7413146817 |
21007 |
82 |
6 |
2886000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
322 |
Hồ Thanh Thuận |
1995 |
352337114 |
7413255119 |
21008 |
70 |
5 |
3079500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
323 |
Đỗ Văn Thiện |
02-02-90 |
352085456 |
7416286879 |
21010 |
19 |
3 |
3290993 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
324 |
Nguyễn Văn Mới |
01-01-79 |
381105362 |
7412114342 |
21011 |
58 |
4 |
3808800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
325 |
Nguyễn Đệ |
16-09-98 |
381847789 |
7416224074 |
21012 |
35 |
3 |
3039600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
326 |
Trần Vũ Linh |
23-01-88 |
351749686 |
7412292546 |
21014 |
84 |
7 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
327 |
Trần Thị Nâu |
1980 |
341555665 |
8722879721 |
21015 |
16 |
3 |
2991900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
328 |
Nguyễn Thị Chí |
02-10-69 |
23801141 |
9100047177 |
21016 |
130 |
10 |
3954000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
329 |
Nguyễn Thị Mỵ |
25-10-90 |
1190019397 |
112149643 |
21017 |
86 |
7 |
2020440 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
330 |
Trần Thị Thu Hồng |
09-03-91 |
351942519 |
7913023411 |
21018 |
67 |
5 |
2966600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
331 |
Phạm Thị Hiệp |
01-01-70 |
371214691 |
7413092132 |
21019 |
85 |
7 |
2916000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
332 |
Nguyễn Viết Chiến |
12-02-94 |
197317167 |
7416149665 |
21020 |
42 |
3 |
3031200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
333 |
Nguyễn Chí Linh |
20-05-93 |
341625957 |
8213005179 |
21021 |
18 |
3 |
2782800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
334 |
Nguyễn Thị Nhanh |
1981 |
334389403 |
8421853061 |
21023 |
16 |
3 |
2700000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
335 |
Nguyễn Kim Ngân |
30-04-72 |
290490048 |
7413292525 |
21024 |
76 |
6 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
336 |
Nguyễn Hoàng Ai |
14-03-94 |
362423036 |
9222957487 |
21025 |
21 |
3 |
3221600 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
337 |
Đàm Thị Nguyệt |
10-10-90 |
38190004658 |
7412201262 |
21026 |
87 |
7 |
2891200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
338 |
Tạ Văn Hiệp |
1976 |
381071786 |
7411262831 |
21027 |
38 |
3 |
3042000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
339 |
Sơn Thị Sau |
1966 |
365186691 |
7409201736 |
21028 |
18 |
3 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
340 |
Hồ Văn Tâm |
1988 |
351790744 |
7411199288 |
21029 |
68 |
5 |
3754000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
341 |
Lê Thị Cẩm Tiên |
16-07-96 |
331794926 |
7416078233 |
21030 |
36 |
3 |
2928000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
342 |
Kiều Thị Bạch |
1973 |
351654758 |
7412321010 |
21031 |
80 |
6 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
343 |
Trần Thị Ái Lâm |
04-03-96 |
89196000222 |
7414040894 |
21032 |
59 |
4 |
3725000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
344 |
Nguyễn Văn Lủy |
1984 |
351505682 |
7410143891 |
21033 |
34 |
3 |
3543000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
345 |
Tô Thuận Dân Em |
1973 |
350990836 |
7415126187 |
21034 |
58 |
4 |
2931000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
346 |
Liêu Thị Sa Phe |
1969 |
365513815 |
7412203384 |
21035 |
25 |
3 |
2898900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
347 |
Nguyễn Thị Thủy |
1977 |
351562301 |
7415036257 |
21036 |
57 |
4 |
2778000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
348 |
Lê Văn Hiếu |
1975 |
331418707 |
9106044636 |
21037 |
128 |
10 |
3066000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
349 |
Lâm Thị Trúc Hiền |
1987 |
365657381 |
7409013732 |
21038 |
109 |
9 |
3251400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
350 |
Dương Thanh Rông |
1979 |
351342593 |
9101036770 |
21039 |
16 |
3 |
2735200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
351 |
Nguyễn Thị Thủy |
13-12-81 |
351593075 |
7410273990 |
21040 |
115 |
9 |
3054630 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
352 |
Bùi Trung Tính |
1997 |
381822934 |
9622941909 |
21041 |
21 |
3 |
3147400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
353 |
Nguyễn Thị Mẩn |
09-09-88 |
352408920 |
7415042490 |
21042 |
59 |
4 |
2881000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
354 |
Lê Phụng |
30-04-97 |
281103209 |
7416192108 |
21044 |
28 |
3 |
3300000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
355 |
Nguyễn Thị Thu Hằng Cẩm My |
01-01-95 |
281065000 |
7424507865 |
21045 |
28 |
3 |
2746000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
356 |
Nguyễn Thị Hạnh |
10-04-71 |
281406829 |
5221981527 |
21046 |
15 |
3 |
2709240 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
357 |
Đặng Ngọc Bảo Khương |
27-07-81 |
280757355 |
9102021829 |
21047 |
135 |
11 |
3753540 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
358 |
Lư Thị Kim Xuân |
25-04-80 |
351326083 |
7412204210 |
21048 |
84 |
7 |
3778800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
359 |
Nguyễn Văn Sanh |
16-08-94 |
352351899 |
7416033336 |
21049 |
19 |
3 |
2919000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
360 |
Nguyễn Cà Giang |
01-01-85 |
371036723 |
7414043858 |
21050 |
63 |
5 |
2709500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
361 |
Trần Lâm |
1986 |
365950248 |
7413208211 |
21053 |
43 |
3 |
3226320 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
362 |
Nguyễn Ngọc Vinh |
1979 |
351471927 |
7416015682 |
21054 |
47 |
3 |
3612200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
363 |
Lưu Thị Song |
21-12-95 |
352328195 |
7413154597 |
21055 |
73 |
6 |
3350300 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
364 |
Vi Thị Kiều |
01-09-94 |
245355098 |
7416042365 |
21056 |
36 |
3 |
3130000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
365 |
Nguyễn Ngọc Thu |
20-06-83 |
370920325 |
7409279900 |
21057 |
101 |
8 |
2872500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
366 |
Lê Thị Đào |
10-07-83 |
38183014921 |
3824830332 |
21058 |
59 |
4 |
2873200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
367 |
Nguyễn Hoàng Linh |
27-03-85 |
280825594 |
7423575140 |
21060 |
16 |
3 |
3155000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
368 |
Mai Thị Lang |
1960 |
280060212 |
7409280824 |
21061 |
125 |
10 |
3090000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
369 |
Nguyễn Thị Hằng |
04-12-92 |
221327650 |
7413256676 |
21062 |
45 |
3 |
2927400 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
370 |
Nguyễn Thị Ngọt |
17-04-79 |
352222288 |
8925162111 |
21063 |
25 |
3 |
3031800 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
371 |
Nguyễn Thị Hương |
1973 |
280522624 |
9107008841 |
21064 |
28 |
3 |
2913900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
372 |
Lê Võ Phước Hậu |
15-09-88 |
351755187 |
7915245217 |
21065 |
12 |
3 |
3025000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
373 |
Lê Thị Minh Tâm |
26-04-00 |
77300003647 |
7722679620 |
21066 |
17 |
3 |
4770000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
374 |
Lê Văn Đức |
22-10-92 |
281372322 |
7413222718 |
21067 |
9 |
0 |
11673947 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
375 |
Nguyễn Hoàng Ân |
15-08-84 |
381413044 |
7915194553 |
21068 |
58 |
4 |
3044100 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
376 |
Nguyễn Thị Hồng Loan |
1992 |
341571302 |
7410062059 |
21069 |
33 |
3 |
2825900 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
377 |
Hồ Hồng My |
25-05-92 |
381715882 |
7416325521 |
21071 |
33 |
3 |
2797500 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
378 |
Thạch Thị Liên |
1982 |
366149806 |
7413233755 |
21072 |
20 |
3 |
2992784 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
379 |
Nguyễn Văn Vẹn |
1977 |
341104543 |
8723990740 |
21073 |
16 |
3 |
2989750 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
380 |
Nguyễn Duy Minh Đại |
25-06-77 |
281247523 |
9105112586 |
21074 |
106 |
8 |
6288000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
381 |
Buì Văn Anh |
24-06-85 |
172736623 |
7413299211 |
|
13 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
382 |
Trần Văn Đức |
10-04-84 |
1084010259 |
7408279064 |
|
20 |
|
|
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
383 |
Nguyễn Minh Tài |
10-01-90 |
280940066 |
7409009705 |
21077 |
78 |
6 |
3686000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
384 |
H Wưt Ayũn |
15-06-94 |
241512896 |
8016021842 |
21078 |
44 |
3 |
2747200 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
385 |
Hồ Văn Cường |
01-08-83 |
381383072 |
7409209142 |
21080 |
27 |
3 |
3150000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
386 |
Đỗ Văn Rộng |
16-01-81 |
364075156 |
7416169876 |
21084 |
40 |
3 |
2786740 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
387 |
Nguyễn Thị Minh Hiếu |
09-08-00 |
44300001962 |
4420707009 |
21085 |
19 |
3 |
3099810 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
388 |
Trần Trung Thạch |
25-01-84 |
23701844 |
7409026381 |
21086 |
72 |
6 |
5100000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
389 |
Nguyễn Thị Kim Hai |
13-11-89 |
351835922 |
8922333250 |
21087 |
27 |
3 |
3024000 |
15-04-20 |
Từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |