|
STT
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Số CMND
|
Số sổ BHXH
|
Số QĐ hưởng
TCTN
|
Số tháng đóng
|
Số tháng hưởng
|
Tiền hưởng TCTN 1 tháng
|
Ngày nộp hồ
sơ
|
Ngày trả kết
quả
|
Người nhập
|
Tình trạng
|
|
1
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
22-07-01
|
352544977
|
7516161405
|
20148
|
32
|
3
|
3587148
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
2
|
Huỳnh Thị Cẩm Hương
|
1981
|
351345010
|
7415021367
|
20149
|
56
|
4
|
2780040
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
3
|
Trần Hửu Nghị
|
1987
|
371118545
|
7416152673
|
20150
|
30
|
3
|
2592000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
4
|
Trần Hữu Lợi
|
1980
|
92080000853
|
7413024162
|
20151
|
69
|
5
|
2872800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
5
|
Đoàn Thị Cẩm Trinh
|
06-10-97
|
341846979
|
8722930101
|
20153
|
24
|
3
|
2760900
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
6
|
Phạm Thị Mỹ Duyên
|
09-02-98
|
341848335
|
7416110032
|
20154
|
38
|
3
|
2775000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
7
|
Quách Văn To
|
01-03-90
|
381589110
|
7411137340
|
20155
|
45
|
3
|
2734920
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
8
|
Đặng Thị Kiều
|
18-10-76
|
363937760
|
9321909771
|
20156
|
14
|
3
|
2709240
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
9
|
Lê Thị Kiều Oanh
|
14-03-86
|
280853874
|
9104148080
|
20157
|
129
|
10
|
3522000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
10
|
Nguyễn Thị Kiều Loan
|
27-11-98
|
352438765
|
8925344232
|
20158
|
15
|
3
|
2895990
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
11
|
Trần Thị Trinh
|
20-10-93
|
381627550
|
7414128951
|
20159
|
47
|
3
|
2734920
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
12
|
Nguyễn Thị Thủy
|
01-01-75
|
371185900
|
7413041561
|
20160
|
74
|
6
|
2968400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
13
|
Lê Thị Diễm My
|
25-06-92
|
334669460
|
7415059049
|
20161
|
48
|
4
|
2871800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
14
|
Lê Trọng Anh
|
19-05-92
|
241396829
|
7722633401
|
20162
|
23
|
3
|
2835840
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
15
|
Trần Minh Châu
|
1989
|
280920862
|
7409007977
|
20163
|
27
|
3
|
2992000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
16
|
Nguyễn Phong Nhã
|
1991
|
385456351
|
7412086336
|
20164
|
27
|
3
|
2970000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Tân Uyên
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
17
|
Lê Thị Quyên
|
16-04-88
|
371238257
|
7915154395
|
20328
|
54
|
4
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
18
|
Nguyễn Thị Loan
|
01-01-72
|
365303157
|
207408542
|
20329
|
132
|
11
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
19
|
Nguyễn Văn Giang
|
03-05-82
|
370959303
|
7916553701
|
20330
|
32
|
3
|
2809200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
20
|
Đặng Thị Hồng Danh
|
10-11-79
|
281360130
|
7910447251
|
20331
|
109
|
9
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
21
|
Lê Thị Hiền
|
1971
|
370647465
|
7911335330
|
20332
|
101
|
8
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
22
|
Phạm Thị Thanh Tâm
|
14-10-78
|
280669419
|
7910384308
|
20333
|
106
|
8
|
2919600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
23
|
Danh Liêm
|
1969
|
370828080
|
7910447288
|
20334
|
109
|
9
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
24
|
Lê Thị Lan Chi
|
20-08-93
|
281030348
|
7412031410
|
20335
|
26
|
3
|
2955150
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
25
|
Nguyễn Hoàng Bé Bảy
|
23-02-92
|
371479498
|
7413204691
|
20336
|
33
|
3
|
3369850
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
26
|
Lê Ru By
|
01-01-75
|
92075002471
|
7411275759
|
20337
|
101
|
8
|
2734920
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
27
|
Trần Thanh Vang
|
1984
|
280815735
|
7411148473
|
20338
|
36
|
3
|
3900000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
28
|
Nguyễn Minh Cảnh
|
01-01-77
|
371516621
|
7915080377
|
20339
|
14
|
3
|
3309000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
29
|
Lý Văn Đạo
|
05-09-92
|
241278272
|
7411273859
|
20340
|
102
|
8
|
3753000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
30
|
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
1982
|
280784904
|
7911018855
|
20341
|
109
|
9
|
2709500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
31
|
Nguyễn Thúy Diệu Huyền
|
17-07-93
|
241364629
|
7411148860
|
20342
|
87
|
7
|
3906710
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
32
|
Kim Đường
|
01-01-93
|
334691095
|
7913256526
|
20343
|
74
|
6
|
2558160
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
33
|
Lê Thị Hồng Lan
|
1993
|
341665764
|
7410346489
|
20344
|
57
|
4
|
3195600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
34
|
Trần Thị Nga
|
28-07-88
|
197203605
|
7411139250
|
20345
|
104
|
8
|
2942600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
35
|
Lý Thành Được
|
1985
|
365590795
|
7916363600
|
20348
|
35
|
3
|
3050300
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
36
|
Lê Thị Bảy
|
19-11-79
|
341887965
|
7413239474
|
20349
|
78
|
6
|
3266400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
37
|
Thiều Văn Hùng
|
04-03-87
|
172967932
|
7410228080
|
20350
|
65
|
5
|
3403200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
38
|
Lưu Thị Dạ Hương
|
26-11-93
|
281011511
|
7416056329
|
20351
|
32
|
3
|
2734920
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
39
|
Lê Trường Quang
|
12-07-84
|
172322725
|
7916056512
|
20352
|
46
|
3
|
2688000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
40
|
Trần Thị Bích Tuyền
|
1988
|
351752448
|
7410073944
|
20353
|
107
|
8
|
3466600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
41
|
Nguyễn Thị Tuyết Sương
|
1975
|
280831267
|
7510068603
|
20355
|
34
|
3
|
2634000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
42
|
Nguyễn Văn Liên
|
10-10-87
|
371293129
|
7912127987
|
20356
|
90
|
7
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
43
|
Lê Thị Cẩm Xuyến
|
1986
|
341404792
|
7909136333
|
20357
|
60
|
5
|
2733900
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
44
|
Lê Thị Cẩm Lý
|
21-12-70
|
280470855
|
7908070500
|
20358
|
117
|
9
|
2694000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
45
|
Lê Thị Tuyết
|
1984
|
92184000264
|
7915154415
|
20359
|
54
|
4
|
2919600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
46
|
Lê Thị Phương Thúy
|
1985
|
365516209
|
9423307142
|
20360
|
48
|
4
|
2834400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
47
|
Dương Diễm My
|
20-08-97
|
385700820
|
7915249484
|
20361
|
49
|
4
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
48
|
Nguyễn Văn Khởi
|
09-09-93
|
366035249
|
7915060560
|
20362
|
56
|
4
|
2809200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
49
|
Phạm Thị Kiều
|
14-07-73
|
320872120
|
7911075864
|
20364
|
88
|
7
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
50
|
Trần Thị Kim Duyên
|
28-10-89
|
280909971
|
7911075889
|
20365
|
99
|
8
|
2736500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
51
|
Đào Thị Mơ
|
01-01-83
|
370976918
|
7913058589
|
20366
|
82
|
6
|
2712000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
52
|
Trần Hùng Mạnh
|
10-02-76
|
370875913
|
7913141525
|
20367
|
80
|
6
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
53
|
Phạm Thanh Hùng
|
01-01-70
|
365303247
|
7908206012
|
20368
|
131
|
10
|
3808000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
54
|
Phạm Thị Loan
|
02-11-79
|
351655047
|
7911075823
|
20369
|
104
|
8
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
55
|
Nguyễn Kim Sơn
|
10-02-89
|
212692917
|
7913141524
|
20370
|
74
|
6
|
4184400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
56
|
Nguyễn Văn Thuyền
|
06-03-86
|
371666274
|
7915059584
|
20371
|
56
|
4
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
57
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
25-07-74
|
22929052
|
7911338050
|
20372
|
26
|
3
|
4202400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
58
|
Phạm Thị Hồng
|
16-09-85
|
212726783
|
9107188225
|
20373
|
58
|
4
|
3391200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
59
|
Sơn Thị Sóc Phia Ri
|
1986
|
365806172
|
7413271720
|
|
20
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
60
|
Nguyễn Thị Hương
|
25-03-90
|
212739943
|
7415056398
|
20375
|
58
|
4
|
3533200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
61
|
Nguyễn Thị Lệ
|
20-02-93
|
191749997
|
7412054087
|
20376
|
41
|
3
|
2683560
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
62
|
Nguyễn Tấn Xuân
|
06-08-91
|
272263376
|
7514004672
|
20377
|
68
|
5
|
3712216
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
63
|
Trần Thị Bích Liên
|
14-11-99
|
366197645
|
9421872754
|
20378
|
16
|
3
|
2909600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
64
|
Phạm Thị Kim Loan
|
20-12-76
|
280632951
|
7910320740
|
20379
|
113
|
9
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
65
|
Lê Đình Toàn
|
28-04-84
|
183376825
|
204221827
|
20382
|
133
|
11
|
3763000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
66
|
Đinh Thị Vươl
|
1981
|
365319216
|
9422571024
|
|
12
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
67
|
Lê Văn Thụ
|
1967
|
280902630
|
7408039345
|
20384
|
124
|
10
|
3696000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
68
|
Nguyễn Thanh Thảo
|
1978
|
280653085
|
7410099381
|
20385
|
91
|
7
|
2863500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
69
|
Nguyễn Văn Phương
|
29-10-91
|
371370655
|
7412115344
|
20387
|
95
|
7
|
3926200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
70
|
Lê Thị Ngọc Mai
|
19-03-74
|
25615660
|
9107239888
|
20388
|
134
|
11
|
3166400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
71
|
Liêu Thị Sol
|
1972
|
365121107
|
7910322074
|
20389
|
112
|
9
|
2682000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
72
|
Đào Thị Phương Hồng
|
1980
|
351388864
|
9106157021
|
20390
|
103
|
8
|
2795200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
73
|
Nguyễn Thúy Lan
|
27-09-78
|
280850570
|
7415062069
|
20391
|
56
|
4
|
3129057
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
74
|
Phạm Minh Trị
|
1986
|
351694558
|
7410301999
|
20392
|
113
|
9
|
4107000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
75
|
Bùi Thị Thoa
|
1972
|
162045194
|
7412156619
|
20393
|
95
|
7
|
3918600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
76
|
Phùng Xuân Phong
|
19-07-95
|
371734937
|
9121881742
|
20394
|
29
|
3
|
4134720
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
77
|
Mã Văn Minh
|
30-09-84
|
37084004714
|
7413221164
|
20396
|
79
|
6
|
3294700
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
78
|
Trần Đình Hào
|
23-03-97
|
187530527
|
7416052783
|
20397
|
16
|
3
|
3038696
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
79
|
Nguyễn Phước Trường Giang
|
16-12-87
|
385442891
|
7409010068
|
20398
|
61
|
5
|
3111800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
80
|
Dương Kim Liên
|
1971
|
280495321
|
9105143382
|
20399
|
129
|
10
|
2634000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
81
|
Bùi Thế Ngôn
|
29-04-84
|
280815007
|
7412018673
|
20400
|
36
|
3
|
4034400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
82
|
Lê Thị Minh
|
09-09-87
|
183457335
|
7909161932
|
20401
|
110
|
9
|
4557000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
83
|
Trần Thị Thảo
|
20-08-88
|
352051783
|
7912129192
|
20402
|
59
|
4
|
2979600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
84
|
Lê Công Bình
|
03-01-86
|
351622629
|
7516116066
|
20403
|
40
|
3
|
4138000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
85
|
Lại Văn Sơn
|
01-11-98
|
38098004103
|
7416280559
|
20404
|
24
|
3
|
2754000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
86
|
Lê Hoàng Linh
|
01-12-71
|
321384664
|
7911075896
|
20405
|
104
|
8
|
2859600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
87
|
Nguyễn Thị Quyên
|
20-01-71
|
79171003929
|
7911075853
|
20406
|
104
|
8
|
2634000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
88
|
Phạm Hồng Huệ
|
10-05-85
|
183527441
|
207461228
|
20407
|
134
|
11
|
3437400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
89
|
Não Thúy Hằng
|
08-10-94
|
264462545
|
7413232009
|
20408
|
64
|
5
|
3799400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
90
|
Nguyễn Hồng Tím
|
1974
|
381631922
|
7915217429
|
20409
|
54
|
4
|
2532000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
91
|
Đỗ Ngọc Trinh
|
03-04-82
|
23443238
|
7910313278
|
20411
|
45
|
3
|
2757000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
92
|
Nguyễn Luân Khôi
|
24-11-95
|
281073717
|
7424385198
|
20165
|
43
|
3
|
3028200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
93
|
Đinh Anh Tuyến
|
22-05-81
|
164117712
|
7910144516
|
|
17
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
94
|
Ngô Thị Nhận
|
06-08-71
|
281062539
|
7424785773
|
20168
|
21
|
3
|
2872000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
95
|
Thị Linh
|
02-02-98
|
371858671
|
7416306854
|
20169
|
34
|
3
|
3243600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
96
|
Nguyễn Đức Minh
|
31-07-84
|
281136961
|
7410299553
|
20170
|
101
|
8
|
4230600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
97
|
Trần Văn Giàu
|
02-05-93
|
241425998
|
7916274399
|
20171
|
41
|
3
|
4095000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
98
|
Huỳnh Hải Vi
|
1991
|
341559100
|
7416038375
|
20172
|
43
|
3
|
6000000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
99
|
Châu Nguyên Anh
|
1987
|
280857930
|
9106098285
|
20174
|
122
|
10
|
6805800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
100
|
Trần Văn Trung
|
1990
|
352039996
|
8925331577
|
20175
|
23
|
3
|
2872000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
101
|
Võ Hội Trường
|
16-12-92
|
281020159
|
7411117121
|
20176
|
98
|
8
|
2958625
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
102
|
Châu Huy Nam
|
02-09-78
|
182207947
|
9102059124
|
20178
|
135
|
11
|
7380000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
103
|
Bùi Thị Chung
|
04-01-85
|
172186342
|
206273447
|
20179
|
53
|
4
|
3022745
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
104
|
Trương Thị Thảo
|
22-09-78
|
194377556
|
9102035073
|
20181
|
120
|
10
|
3523000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
105
|
Phạm Thị Thúy Diễm
|
1975
|
363806353
|
7413119151
|
20182
|
83
|
6
|
3015313
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
106
|
Trần Thái Hòa
|
23-01-98
|
281193598
|
7424745722
|
20183
|
24
|
3
|
2723000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
107
|
Lê Văn Khang
|
06-03-89
|
351795947
|
9106152809
|
20184
|
24
|
3
|
2683800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
108
|
Lương Thị Duyên
|
04-01-97
|
261511431
|
6020402285
|
20185
|
15
|
3
|
3535200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
109
|
Hồ Thị Trang
|
18-07-91
|
187105442
|
7515152907
|
20186
|
45
|
3
|
4116800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
110
|
Nông Văn Hán
|
12-03-69
|
80864183
|
7410078211
|
20187
|
122
|
10
|
3060000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
111
|
Nguyễn Ngọc Huy
|
23-06-84
|
79084001717
|
9103015288
|
20188
|
29
|
3
|
2837400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
112
|
Cao Thị Liễu
|
05-02-89
|
71095937
|
7911458161
|
20189
|
92
|
7
|
3945600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
113
|
Trịnh Đình Tâm
|
22-12-81
|
172311817
|
9102059132
|
20190
|
135
|
11
|
14355000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
114
|
Phan Hữu Tốt
|
1985
|
341265074
|
7413153629
|
20191
|
19
|
3
|
5095500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
115
|
Đoàn Thị Hiền
|
14-09-79
|
272970429
|
7408204348
|
20192
|
123
|
10
|
2709300
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
116
|
Nguyễn Thị Hợi
|
06-11-96
|
184165078
|
7915168725
|
20193
|
48
|
4
|
3099600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
117
|
Nguyễn Thị Nhanh Em
|
01-11-85
|
281293105
|
9814004358
|
20194
|
77
|
6
|
2760480
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
118
|
Hoàng Thị Nga
|
18-05-95
|
194531541
|
7913331442
|
20195
|
65
|
5
|
3638400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Chi nhánh DVVL Dĩ An
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
119
|
Nguyễn Thị Kim Anh
|
27-09-95
|
285615902
|
9718632973
|
20196
|
19
|
3
|
2808960
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
120
|
Nguyễn Văn Lá
|
26-08-92
|
341698326
|
7416219458
|
20197
|
37
|
3
|
2828100
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
121
|
Lê Văn Hoàng
|
01-01-86
|
371011414
|
7411300450
|
20198
|
98
|
8
|
3502214
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
122
|
Trần Thị Trúc
|
1987
|
381816792
|
7416025784
|
20199
|
37
|
3
|
2985200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
123
|
Lê Thị Giang
|
12-04-90
|
272787191
|
7416164238
|
20200
|
22
|
3
|
2832000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
124
|
Huỳnh Minh Vàng
|
07-01-03
|
366323769
|
9423293433
|
20201
|
13
|
3
|
2926500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
125
|
Phạm Thị Ánh Tuyết
|
07-07-00
|
231352141
|
6423328759
|
20202
|
18
|
3
|
3108000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
126
|
Lê Thanh Điền
|
24-06-85
|
341233022
|
7416313710
|
20203
|
33
|
3
|
3294000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
127
|
Nguyễn Kiều Chơn
|
Sep-91
|
341534212
|
8216020776
|
|
39
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
128
|
Kim Ba Nha
|
1971
|
334688674
|
7412219713
|
20205
|
92
|
7
|
2592000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
129
|
Nguyễn Hữu Thoại
|
1978
|
365054022
|
7413257645
|
20206
|
67
|
5
|
2735440
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
130
|
Nguyễn Trọng Nghĩa
|
05-03-96
|
366116940
|
7416288529
|
20207
|
36
|
3
|
3537900
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
131
|
Lê Thị Hương
|
04-03-91
|
173618611
|
7409322928
|
20208
|
124
|
10
|
5007600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
132
|
Nguyễn Văn Hậu
|
24-11-93
|
352080753
|
7415166234
|
|
45
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
133
|
Bùi Thị Vọng
|
02-08-96
|
174837467
|
3821003011
|
20210
|
20
|
3
|
3155250
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
134
|
Nguyễn Thanh Long
|
09-03-98
|
371811460
|
7416235628
|
20211
|
31
|
3
|
3347120
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
135
|
Trần Quí Tâm
|
17-03-79
|
280676762
|
7414058057
|
20212
|
57
|
4
|
2925000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
136
|
Doãn Thị Tình
|
27-11-72
|
173222093
|
3824613811
|
20213
|
19
|
3
|
2532000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
137
|
Trịnh Văn Khanh
|
19-04-99
|
363999707
|
7416036383
|
20214
|
42
|
3
|
3069991
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
138
|
Nguyễn Tấn Trung
|
24-10-74
|
281062318
|
7413056565
|
20215
|
80
|
6
|
2949000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
139
|
Phạm Thị Ngọc Châu
|
04-02-96
|
281130415
|
7424839775
|
20216
|
12
|
3
|
2871650
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
140
|
Lê Thị Thùy Trang
|
31-12-97
|
174829876
|
7416194516
|
20217
|
34
|
3
|
2760600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
141
|
Thị Kim Anh
|
15-07-92
|
371719310
|
7415040325
|
20218
|
56
|
4
|
2709500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
142
|
Huỳnh Thị Liễu
|
1983
|
351490252
|
7411055505
|
20221
|
61
|
5
|
2814000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
143
|
Quang Phước Tài
|
1997
|
341812020
|
8723960762
|
20222
|
18
|
3
|
2798200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
144
|
Lê Văn Quyện
|
1974
|
351112472
|
7411228861
|
20223
|
17
|
3
|
2712200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
145
|
Đặng Thị Kim Thi
|
08-07-89
|
351896340
|
7411307811
|
20224
|
95
|
7
|
3345600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
146
|
Trần Văn Tuấn
|
19-08-84
|
371186470
|
7411285289
|
20225
|
24
|
3
|
3203660
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
147
|
Nguyễn Thị Xuân Đài
|
25-06-86
|
341341309
|
7410316309
|
20226
|
74
|
6
|
3001500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
148
|
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
11-11-98
|
352548081
|
8924587148
|
20227
|
27
|
3
|
2938191
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
149
|
Nguyễn Thị Kim Thiêu
|
08-04-84
|
351525190
|
7412078867
|
20229
|
99
|
8
|
4207000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
150
|
Nguyễn Trung Hiếu
|
02-12-97
|
352480530
|
7416126658
|
20230
|
41
|
3
|
2972000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
151
|
Nguyễn Duy Sơn
|
01-08-91
|
241090996
|
7409098309
|
|
12
|
|
2794300
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
152
|
La Thị Chắn
|
01-09-90
|
101086241
|
7416248101
|
20234
|
33
|
3
|
2688000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
153
|
Trần Minh Huệ
|
14-08-81
|
162345388
|
7410213229
|
20235
|
82
|
6
|
12600000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
154
|
Lê Thị Hương
|
20-06-96
|
251008775
|
7415172545
|
20236
|
47
|
3
|
3380000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
155
|
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
|
03-06-00
|
281210579
|
7422867055
|
20237
|
19
|
3
|
2717940
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
156
|
Trần Kim Huệ
|
1991
|
352243232
|
7410061496
|
20238
|
112
|
9
|
3057000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
157
|
Danh Điệp
|
1990
|
371509885
|
7415040334
|
20239
|
57
|
4
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
158
|
Nguyễn Thị Thu Hương
|
1981
|
280766651
|
7412019386
|
20240
|
96
|
8
|
3308700
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
159
|
Mai Thị Huyền Chung
|
02-09-88
|
215018807
|
7910091081
|
20241
|
63
|
5
|
2722940
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
160
|
Nguyễn Vũ Hải Thành
|
01-01-82
|
79082010449
|
7410081441
|
20242
|
119
|
9
|
3783000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
161
|
Nguyễn Thị Thu Trâm
|
25-10-91
|
281366686
|
7411050781
|
|
76
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
162
|
Dương Thị Kim Hòa
|
1995
|
352349700
|
7414121987
|
|
49
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
163
|
Thạch Sa Vene
|
01-01-84
|
334566091
|
7910351631
|
20245
|
113
|
9
|
2760600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
164
|
Trần Văn Thiện
|
25-10-93
|
352204765
|
8923264978
|
20246
|
12
|
3
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
165
|
Tô Đồng Miên
|
20-05-97
|
212827342
|
5120269751
|
20247
|
23
|
3
|
3099810
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
166
|
Lê Hoàng Linh
|
1975
|
340815553
|
8723783429
|
20248
|
26
|
3
|
2760600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
167
|
Trần Thị Hoa
|
15-10-86
|
272957247
|
7508147360
|
20249
|
52
|
4
|
2793000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
168
|
Bạch Thị Thương
|
13-05-93
|
183873593
|
7412108553
|
20250
|
34
|
3
|
2878200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
169
|
Trương Thị Thu Sương
|
1974
|
371424300
|
7909375113
|
20251
|
125
|
10
|
2735040
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
170
|
Nguyễn Văn Vũ
|
1994
|
341764960
|
8723295797
|
20252
|
30
|
3
|
2950200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
171
|
Nguyễn Hữu Công
|
10-06-78
|
173810107
|
7412174051
|
20253
|
91
|
7
|
3486200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
172
|
Nguyễn Thị Bích Phượng
|
03-10-77
|
280683309
|
7412214912
|
20254
|
40
|
3
|
2709240
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
173
|
Nguyễn Văn Đua
|
12-06-89
|
371265509
|
7411057368
|
20255
|
59
|
4
|
2735440
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
174
|
Nguyễn Thị Thắm
|
1980
|
351345001
|
7413252411
|
20256
|
15
|
3
|
2734920
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
175
|
Trần Minh Hội
|
24-05-91
|
230757893
|
7411160681
|
20257
|
107
|
8
|
5386800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
176
|
Trịnh Tấn Mỹ
|
01-01-86
|
351882497
|
7413229206
|
20258
|
78
|
6
|
3167200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
177
|
Lê Thị Bích Loan
|
1978
|
365370740
|
7416071847
|
20259
|
51
|
4
|
3355527
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
178
|
Đinh Văn Huy
|
02-03-98
|
241718303
|
7416252495
|
20260
|
31
|
3
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
179
|
Lê Minh Tiến
|
09-07-95
|
184088362
|
7412236395
|
20261
|
31
|
3
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
180
|
Thái Nhựt Tâm
|
12-03-94
|
352264142
|
7413144575
|
20262
|
55
|
4
|
3887700
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
181
|
Phạm Bích Tuyền
|
26-09-95
|
371626994
|
7413288194
|
20263
|
68
|
5
|
2949000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
182
|
Võ Thị Hường
|
11-09-89
|
352010935
|
7416011266
|
20264
|
44
|
3
|
2588000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
183
|
Nguyễn Thị Hoài
|
1995
|
281052922
|
7415180375
|
20265
|
44
|
3
|
2838600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
184
|
Trần Thanh Tuấn
|
23-03-90
|
352037887
|
7512025230
|
20266
|
46
|
3
|
4591200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
185
|
Lê Quang Nu
|
1990
|
341518834
|
7413238289
|
20267
|
75
|
6
|
2856000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
186
|
Nguyễn Thanh Tuyền
|
1987
|
365543037
|
7414172134
|
20269
|
67
|
5
|
3355527
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
187
|
Phan Văn Thiện
|
1996
|
352285808
|
7414040963
|
20270
|
66
|
5
|
2826600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
188
|
Nguyễn Thành Duy
|
13-09-95
|
281116732
|
7412056191
|
20271
|
44
|
3
|
3454800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
189
|
Lý Kim Lan
|
17-04-85
|
280819249
|
9106080765
|
20272
|
93
|
7
|
16680000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
190
|
Nguyễn Thị Lan Hương
|
16-02-85
|
183430543
|
3007003651
|
20273
|
108
|
9
|
5125680
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
191
|
Phạm Văn Đoàn
|
12-10-88
|
172631214
|
7413117266
|
20274
|
70
|
5
|
11828700
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
192
|
Phan Minh Hà
|
1961
|
264016799
|
5820837200
|
20275
|
21
|
3
|
2760600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
193
|
Nguyễn Tiến Việt
|
26-11-96
|
184129035
|
7416295622
|
20276
|
35
|
3
|
3602200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
194
|
Đỗ Văn Út
|
1976
|
340870427
|
7416322257
|
20277
|
33
|
3
|
3087600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
195
|
Trần Ngọc Tuân
|
20-03-95
|
245291064
|
7416193647
|
20278
|
32
|
3
|
2714780
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
196
|
Võ Mai Trinh
|
10-04-95
|
281133949
|
7422566091
|
20279
|
16
|
3
|
3100000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
197
|
Nguyễn Văn Tùng
|
09-10-95
|
352195170
|
7414074609
|
20280
|
73
|
6
|
3810240
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
198
|
Nguyễn Công Thành
|
1984
|
301184002
|
8023232271
|
20281
|
27
|
3
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
199
|
Đặng Quang Công
|
19-04-00
|
184354202
|
4217158213
|
|
11
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|
|
200
|
Nguyễn Thị Hồng Nga
|
20-07-94
|
272328022
|
7412309914
|
20284
|
79
|
6
|
3069677
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
201
|
Nguyễn Thị Thùy Dung
|
27-07-89
|
79189005005
|
7410061607
|
20286
|
104
|
8
|
6672000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
202
|
Thạch Thị Sà Thiêng
|
1985
|
365478758
|
7915163925
|
20287
|
38
|
3
|
2931800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
203
|
Danh Phung
|
01-01-70
|
366127797
|
7414032669
|
20288
|
57
|
4
|
2709500
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
204
|
Dương Bảo Long
|
28-11-96
|
352265090
|
8925619451
|
20289
|
16
|
3
|
2735200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
205
|
Lê Thị Mỹ Tú
|
15-09-94
|
363750930
|
7413118751
|
20290
|
19
|
3
|
3194256
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
206
|
Huỳnh Thị Chi
|
16-09-78
|
363869094
|
7409189561
|
20291
|
127
|
10
|
2818200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
207
|
Nguyễn Thị Thanh Huệ
|
21-03-87
|
280868903
|
7424902882
|
20292
|
13
|
3
|
2725000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
208
|
Lê Thị Thúy Hằng
|
1988
|
281257614
|
7424739056
|
20293
|
15
|
3
|
4828600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
209
|
Hoàng Văn Học
|
12-12-90
|
187050895
|
7916110643
|
20294
|
46
|
3
|
2943600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
210
|
Nguyễn Hữu Thắng
|
25-08-91
|
281333343
|
7413292651
|
20295
|
64
|
5
|
3398400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
211
|
Phan Công Quốc
|
09-09-89
|
351862618
|
7411112628
|
20296
|
23
|
3
|
3479000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
212
|
Trần Thị Kim Hiền
|
10-01-90
|
285214075
|
7408067979
|
20297
|
22
|
3
|
3000000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
213
|
Huỳnh Thị Kiều Triều
|
27-03-92
|
280979572
|
7412002518
|
20298
|
67
|
5
|
4312400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
214
|
Nguyễn Tấn Tài
|
19-02-87
|
280860256
|
7413000557
|
20299
|
85
|
7
|
2750000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
215
|
Nguyễn Văn Cân
|
18-08-90
|
225421186
|
7412272131
|
20300
|
25
|
3
|
2709240
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
216
|
Phạm Văn Beo
|
1988
|
371357073
|
9122625258
|
20301
|
28
|
3
|
2871666
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
217
|
Võ Thị The
|
1980
|
385560433
|
7412214504
|
20302
|
93
|
7
|
3375960
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
218
|
Lê Bá Phước
|
22-11-85
|
281138166
|
7413002690
|
20303
|
55
|
4
|
2713000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
219
|
Nguyễn Thị Nguyên Ngọc
|
13-03-83
|
281272991
|
7408203429
|
20304
|
119
|
9
|
5555000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
220
|
Nguyễn Thị Anh Đào
|
24-10-69
|
280500592
|
9198014241
|
20305
|
38
|
3
|
17880000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
221
|
Trần Thị Liên
|
1970
|
280448090
|
7913252194
|
20306
|
76
|
6
|
3009600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
222
|
Đinh Thị Xuân Đông
|
12-10-90
|
241229377
|
7413304091
|
20307
|
31
|
3
|
2879400
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
223
|
Bùi Thị Quỳnh Trang
|
23-06-95
|
281076083
|
7424874492
|
20308
|
14
|
3
|
4982700
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
224
|
Hoàng Thị Vân
|
02-09-71
|
181908453
|
7911423775
|
20309
|
101
|
8
|
2735040
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
225
|
Phạm Đức Tuấn
|
1970
|
280971966
|
7413233239
|
20310
|
79
|
6
|
2899050
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
226
|
Nguyễn Thị Tuyết Mai
|
1974
|
341317528
|
7415131398
|
20311
|
53
|
4
|
2845100
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
227
|
Nguyễn Thanh Phong
|
1986
|
341370453
|
7416230091
|
20315
|
31
|
3
|
2830000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
228
|
Nguyễn Đăng Khoa
|
15-07-75
|
371796726
|
7413008892
|
20316
|
83
|
6
|
2761200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
229
|
Nguyễn Văn Châu
|
21-04-93
|
352286030
|
7915128681
|
20317
|
54
|
4
|
2898600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
230
|
Trần Chắn Quay
|
07-05-85
|
271782177
|
4707023773
|
20318
|
63
|
5
|
4200000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
231
|
Nguyễn Thị Xuân Mai
|
11-04-97
|
281141587
|
7416127832
|
20319
|
23
|
3
|
2848800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
232
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
14-04-79
|
370864919
|
9106209608
|
20320
|
120
|
10
|
2973200
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
233
|
Lê Thanh Hùng
|
1980
|
280724066
|
7412276630
|
20321
|
86
|
7
|
2881600
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
234
|
Trần Thị Tuyết Lan
|
16-07-88
|
352007448
|
7408048951
|
20322
|
127
|
10
|
2683800
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
235
|
Nguyễn Thị Bích Thủy
|
10-05-98
|
352439563
|
7416005226
|
20323
|
35
|
3
|
2773140
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
236
|
Trần Văn Trạng
|
10-02-93
|
352261342
|
7411131337
|
20324
|
101
|
8
|
4254000
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Quyết định hưởng TCTN
|
|
237
|
Trương Thảo Nguyên
|
06-02-01
|
281266168
|
7424895632
|
|
12
|
|
|
13-04-20
|
Từ ngày 13/05/2020 đến ngày 15/5/2020
|
Trung tâm DVVL Bình Dương
|
Thông báo không được hưởng TCTN
|