DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ ĐỐI VỚI NLĐ NỘP HỒ SƠ NGÀY 10/04/2020
|
Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết
quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu) |
||||||||||||
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số CMND |
Số sổ BHXH |
Số QĐ hưởng TCTN |
Số tháng đóng |
Số tháng hưởng |
Tiền hưởng TCTN 1 tháng |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả kết quả |
Nơi nhận kết quả |
Tình trạng |
|
1 |
Tô Lan Phương |
02-09-88 |
183504420 |
7414144717 |
19927 |
27 |
3 |
3366150 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
2 |
Đỗ Tuấn Hải |
1977 |
280736312 |
7408264035 |
19928 |
132 |
11 |
4880925 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
3 |
Trần Thị Bé Sáu |
02-12-89 |
371273598 |
7412314968 |
19929 |
85 |
7 |
3148000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
4 |
Đỗ Thị Ngọc Huệ |
24-05-87 |
280919914 |
7410163613 |
19930 |
100 |
8 |
3746100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
5 |
Phạm Văn Thanh |
07-03-90 |
341686386 |
7413164075 |
19931 |
81 |
6 |
3168432 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
6 |
Nguyễn Thị Báu |
20-09-92 |
187747571 |
4023199313 |
19932 |
14 |
3 |
3023000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
7 |
Võ Thanh Lâm |
1982 |
280785759 |
7424760667 |
19933 |
21 |
3 |
2855500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
8 |
Trang Thị Ý Phương |
13-07-93 |
342035158 |
7411284552 |
19934 |
66 |
5 |
5505500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
9 |
Nguyễn Thị Loan |
01-01-85 |
281400608 |
8621969231 |
19936 |
63 |
5 |
3067700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
10 |
Lê Văn Đoàn |
12-05-90 |
82099055 |
7408198394 |
19937 |
135 |
11 |
4607173 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
11 |
Dương Thị Hồng Thương |
24-04-84 |
366404588 |
7409016483 |
19938 |
122 |
10 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
12 |
Bạch Tuấn Quang |
15-10-82 |
186016000 |
7408244709 |
19939 |
18 |
3 |
3024000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
13 |
Nguyễn Thị Kim Chưởng |
1977 |
340841386 |
8722710300 |
19940 |
15 |
3 |
2709240 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
14 |
Trần Thị Nghẽo |
1963 |
280150323 |
9103007076 |
19941 |
135 |
11 |
2760720 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
15 |
Trần Thị Hương |
06-09-82 |
281252574 |
7424871058 |
19942 |
16 |
3 |
3192100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
16 |
Nguyễn Thị Phương Nam |
02-05-81 |
281108353 |
7424811362 |
19943 |
19 |
3 |
2905000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
17 |
Lê Thị Hà |
07-10-90 |
3.819E+10 |
7416295101 |
19944 |
49 |
4 |
2900000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
18 |
Kim Thương |
1979 |
365194236 |
7409179659 |
19945 |
40 |
3 |
3043632 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
19 |
Trương Văn Sẻn |
01-01-92 |
381681574 |
7411310782 |
19946 |
65 |
5 |
3230832 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
20 |
Trần Thị Kim Mỵ |
1991 |
352185810 |
7412201902 |
19947 |
85 |
7 |
3691600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
21 |
Hồ Thị Linh Đa |
17-10-98 |
245317439 |
6721317680 |
19948 |
14 |
3 |
3229800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
22 |
Danh Hồng Dol |
1991 |
371432348 |
7411011382 |
19949 |
63 |
5 |
2736000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
23 |
Trần Thị Thanh Thúy |
1990 |
371711606 |
7415095569 |
19950 |
54 |
4 |
3229800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
24 |
Trịnh Chí Thành |
11-08-91 |
280959747 |
7412193744 |
19951 |
93 |
7 |
5520600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
25 |
Huỳnh Thị Mãnh |
01-01-73 |
371506922 |
9122661451 |
19952 |
31 |
3 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
26 |
Văn An Bình |
1990 |
363676884 |
7416170953 |
19953 |
40 |
3 |
2967600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
27 |
Huỳnh Kim Bảo |
1996 |
366009347 |
7416207956 |
19954 |
34 |
3 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
28 |
Trần Thị Lĩnh |
05-09-79 |
182474130 |
7410205671 |
19955 |
117 |
9 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
29 |
Lê Kim Sa |
01-01-69 |
371122696 |
7416207952 |
19956 |
34 |
3 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
30 |
Ngô Thị Thanh Thơm |
21-09-93 |
285423336 |
7411299736 |
19957 |
83 |
6 |
2827800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
31 |
Nguyễn Quang Thịnh |
10-10-84 |
3.108E+10 |
7913001963 |
19958 |
88 |
7 |
3377000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
32 |
Nguyễn Thị Mến |
10-02-91 |
321343347 |
7910096642 |
19959 |
119 |
9 |
4083900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
33 |
Nguyễn Hữu Quân |
06-12-83 |
280792698 |
7415014751 |
19960 |
57 |
4 |
2970000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
34 |
Dương Văn Hành |
13-12-85 |
183516543 |
7412237547 |
19961 |
90 |
7 |
3809383 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
35 |
Danh Sóc |
01-01-87 |
371386443 |
7410309679 |
19962 |
108 |
9 |
2736000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
36 |
Nguyễn Vũ An |
15-02-79 |
380957555 |
7416124237 |
19965 |
36 |
3 |
2713400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
37 |
Phạm Thị Thu |
1969 |
365521487 |
7412096200 |
19966 |
38 |
3 |
2854600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
38 |
Nguyễn Thị Cẩm Duyên |
18-12-92 |
362340506 |
7412137813 |
19967 |
38 |
3 |
2867100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
39 |
Đinh Thị Chuyền |
20-08-74 |
381233882 |
7416315112 |
19968 |
27 |
3 |
2751160 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
40 |
Lê Thị Loan |
05-12-90 |
183691678 |
7410199234 |
19969 |
102 |
8 |
3491000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
41 |
Bùi Thị Cẩm Tiên |
06-08-94 |
7.919E+10 |
7416201927 |
19970 |
30 |
3 |
2697600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
42 |
Thái Thị Ngọc Đính |
27-12-93 |
385627974 |
9521684704 |
19971 |
22 |
3 |
3168000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
43 |
Nguyễn Văn Đột |
01-01-75 |
351211436 |
7416207971 |
19973 |
34 |
3 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
44 |
Huỳnh Minh Thắng |
11-11-90 |
371415027 |
7408337040 |
19975 |
29 |
3 |
3292800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
45 |
Nguyễn Đình Đại |
26-06-75 |
281124328 |
7422802617 |
19976 |
14 |
3 |
3036306 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
46 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
05-01-93 |
381586682 |
7411302341 |
19977 |
67 |
5 |
4731282 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
47 |
Trần Thị Giào |
01-01-87 |
341690342 |
7410109797 |
19978 |
120 |
10 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
48 |
Dương Thị Mỹ Dâu |
07-09-94 |
241419242 |
7416021555 |
19979 |
43 |
3 |
3262800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
49 |
Lê Hữu Khích |
26-12-74 |
280608089 |
7916195310 |
19980 |
43 |
3 |
2858300 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
50 |
Trần Mạnh Linh |
11-07-87 |
230652277 |
6423335885 |
19981 |
18 |
3 |
2865600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
51 |
Thạch Thị Nít |
1971 |
365931618 |
7416207967 |
19982 |
34 |
3 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
52 |
Đoàn Ngọc Hạnh |
06-06-75 |
280592062 |
7216023838 |
19983 |
46 |
3 |
2378050 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
53 |
Võ Thị Hồng Đào |
1970 |
351013649 |
7416207957 |
19984 |
34 |
3 |
2760900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
54 |
Nguyễn Văn Tưởng |
19-08-79 |
281180497 |
7408037191 |
19985 |
64 |
5 |
3299099 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
55 |
Danh Tiền |
08-10-92 |
9.219E+10 |
7413204104 |
19986 |
40 |
3 |
3429800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
56 |
Nguyễn Thanh Sang |
19-11-98 |
352540668 |
8922982467 |
19987 |
27 |
3 |
3439600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
57 |
Nguyễn Văn Khởi |
1984 |
381429900 |
7410317250 |
19988 |
112 |
9 |
4804200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
58 |
Nguyễn Thị Lan |
23-03-82 |
382003483 |
7411160050 |
19989 |
90 |
7 |
3016600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
59 |
Nguyễn Thị Loan |
11-10-85 |
352452172 |
7413204049 |
19990 |
56 |
4 |
3043632 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
60 |
Nguyễn Văn Út Anh |
01-01-63 |
371122695 |
7416207961 |
19991 |
34 |
3 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
61 |
Nguyễn Phú Khương |
15-10-73 |
290509961 |
7221510088 |
19992 |
34 |
3 |
2760900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
62 |
Văn Thị Lệ Huyên |
01-01-69 |
271109638 |
7412307391 |
19993 |
88 |
7 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
63 |
Huỳnh Thanh Hoàng |
1989 |
351816815 |
7412225692 |
19994 |
35 |
3 |
3028032 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
64 |
Huỳnh Trường Tâm |
31-12-66 |
281288066 |
4397007609 |
19995 |
135 |
11 |
3020400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
65 |
Nguyễn Việt Toàn |
15-07-93 |
371598324 |
7412301988 |
19996 |
44 |
3 |
2890200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
66 |
Phạm Minh Tuấn |
1982 |
334113617 |
7412312404 |
19997 |
91 |
7 |
3144932 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
67 |
Lê Thị Bảo Chân |
26-06-93 |
365931243 |
7416207969 |
19998 |
34 |
3 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
68 |
Luân Thị Xanh |
01-01-87 |
285116235 |
7408256312 |
19999 |
22 |
3 |
2834800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
69 |
Nguyễn Thị Bông Trang |
19-05-81 |
281254168 |
7416205144 |
20000 |
36 |
3 |
3240000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
70 |
Võ Thị Miên |
1971 |
366109531 |
7412166544 |
20001 |
135 |
11 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
71 |
Đặng Thị Lệ |
1966 |
366055837 |
9421700030 |
20002 |
31 |
3 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
72 |
Lê Phương Thắng |
27-12-90 |
281306478 |
7408296005 |
20003 |
87 |
7 |
2745440 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
73 |
Nguyễn Thị Sén |
01-01-70 |
7.217E+10 |
9104007805 |
20004 |
135 |
11 |
3044400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
74 |
Nguyễn Thị Hết |
12-08-70 |
351174164 |
8924441187 |
20005 |
30 |
3 |
2899200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
75 |
Phan Bá Hoàn |
21-05-93 |
191769435 |
7916554147 |
20006 |
29 |
3 |
4260000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
76 |
Lê Văn Đặng |
1977 |
363739104 |
7414209322 |
20007 |
21 |
3 |
3074832 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
77 |
Nguyễn Mạnh Cường |
24-12-78 |
280769073 |
7413049322 |
20008 |
77 |
6 |
4041060 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
78 |
Lê Văn Nam |
1994 |
352391527 |
7415016569 |
20009 |
51 |
4 |
2915200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
79 |
Nguyễn Minh Trắng |
20-11-97 |
251152670 |
7416195380 |
20010 |
34 |
3 |
2734920 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
80 |
Nguyễn Văn Hiệu |
22-09-75 |
7.208E+10 |
9102016318 |
20011 |
32 |
3 |
3418200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
81 |
Nguyễn Hữu Lợi |
26-06-71 |
280923775 |
9105000035 |
20012 |
135 |
11 |
3499200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
82 |
Cao Thị Diệu |
26-09-97 |
352278232 |
7415180296 |
20013 |
51 |
4 |
3267000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
83 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
15-01-97 |
352328802 |
7413156759 |
20014 |
63 |
5 |
2918000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
84 |
Nguyễn Thị Phương Oanh |
01-06-81 |
280808179 |
7412221471 |
20015 |
67 |
5 |
3563000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
85 |
Vũ Trọng Hạnh |
27-10-81 |
3.408E+10 |
7410306300 |
20017 |
112 |
9 |
3000000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
86 |
Nguyễn Thị Vân |
01-01-83 |
341961453 |
8723854194 |
20018 |
22 |
3 |
2967200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
87 |
Nguyễn Thành Trung |
1980 |
341012502 |
8722061895 |
20019 |
25 |
3 |
2790000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
88 |
Lê Thị Thơm |
20-11-92 |
173734245 |
7410317745 |
20020 |
40 |
3 |
3292800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
89 |
Nguyễn Văn Hải |
17-02-86 |
194358285 |
7910484455 |
20021 |
110 |
9 |
2941800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
90 |
Lê Văn Hiếu |
1989 |
385435864 |
7412071165 |
20022 |
90 |
7 |
4170000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
91 |
Nguyễn Tấn Hùng |
17-05-60 |
280687448 |
7423174054 |
20023 |
16 |
3 |
4080000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
92 |
Nguyễn Thị Như Ý |
1989 |
341999550 |
7909361653 |
20024 |
40 |
3 |
3728100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
93 |
Châu Thị Kim Nga |
27-09-70 |
280449057 |
4397007077 |
20025 |
65 |
5 |
3662200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
94 |
Phan Thị Kim Nguyên |
15-09-92 |
312249639 |
7412025423 |
20026 |
90 |
7 |
2795200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
95 |
Đặng Thanh Tâm |
03-04-98 |
281224851 |
7424524258 |
|
16 |
|
|
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
96 |
Lê Thị Hạ Nhu |
24-10-98 |
225818446 |
5621598435 |
20028 |
21 |
3 |
2926200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
97 |
Đặng Văn Phương |
1972 |
351241643 |
7911216996 |
20029 |
106 |
8 |
4031949 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
98 |
Phạm Thành Chất |
27-11-91 |
341531541 |
7412025428 |
20030 |
97 |
8 |
2795200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
99 |
Nguyễn Thị Hồng Đào |
1996 |
366134528 |
7414148278 |
20031 |
68 |
5 |
3752200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
100 |
Hoàng Văn Tuấn |
30-04-75 |
281104298 |
7916110763 |
20032 |
47 |
3 |
2880000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
101 |
Lê Minh Nhật |
19-10-86 |
7.709E+10 |
7911237546 |
20033 |
107 |
8 |
7726400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
102 |
Lê Thị Bé Ba |
1977 |
351581935 |
7413157768 |
|
70 |
|
|
10-04-20 |
12-05-20 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
103 |
Trần Thị Liên |
01-01-92 |
352017668 |
7410107919 |
20035 |
27 |
3 |
2940702 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
104 |
Nguyễn Thị Nhi |
09-01-93 |
352183076 |
7512075457 |
20036 |
64 |
5 |
3052200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
105 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
06-02-97 |
281092667 |
7415170204 |
20037 |
53 |
4 |
2824680 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
106 |
Phạm Hà Kim Ngân |
13-03-93 |
341689078 |
8722311813 |
20038 |
14 |
3 |
2794900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
107 |
Nguyễn Thị Nhuận |
24-10-89 |
351874765 |
7413116066 |
20039 |
64 |
5 |
2998000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
108 |
Lê Thị Thúy Kiều |
15-12-89 |
221252563 |
7409335730 |
20040 |
38 |
3 |
2872000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
109 |
Lê Văn Bé Ba |
1970 |
351440129 |
7415182151 |
20041 |
49 |
4 |
2760900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
110 |
Huỳnh Thị Kim Hiếu |
1977 |
351343999 |
7415182150 |
20042 |
49 |
4 |
2760900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
111 |
Nguyễn Thanh Hải |
04-02-83 |
205218177 |
206259640 |
20043 |
67 |
5 |
2898561 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
112 |
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
10-08-95 |
341741133 |
7415075603 |
20044 |
20 |
3 |
3330000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
113 |
Bùi Thị Toán |
10-02-93 |
173963908 |
7413201107 |
20045 |
70 |
5 |
2797000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
114 |
Trần Thị Phượng |
08-12-99 |
184316360 |
4216809781 |
20046 |
17 |
3 |
3022250 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
115 |
Trần Văn Lỷ |
06-05-81 |
351373852 |
7414134700 |
20047 |
67 |
5 |
2904600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
116 |
Thạch Công |
1976 |
365211704 |
7410198523 |
20048 |
116 |
9 |
3819800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
117 |
Huỳnh Văn Tùng |
03-07-75 |
351163219 |
7908377600 |
20049 |
129 |
10 |
3240800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
118 |
Nguyễn Thế Tú |
18-11-80 |
182532853 |
9106100889 |
20050 |
133 |
11 |
3932000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
119 |
Diệp Sám Múi |
06-10-85 |
271647844 |
7408249035 |
20051 |
122 |
10 |
6620040 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
120 |
Huỳnh Văn Sáu |
14-09-58 |
280951980 |
7416273591 |
20053 |
39 |
3 |
2902500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
121 |
Nguyễn Thanh Loan |
26-07-85 |
280834168 |
7413292839 |
20054 |
45 |
3 |
2902500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
122 |
Phan Hoàng Thật |
1991 |
371500852 |
7410112108 |
20055 |
80 |
6 |
3663150 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
123 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
27-07-97 |
281187575 |
7416131060 |
20056 |
37 |
3 |
2775000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
124 |
Nguyễn Trường Trung |
05-04-93 |
261229013 |
7916027384 |
20057 |
50 |
4 |
2890000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
125 |
Trần Thị Thu Linh |
08-11-92 |
312126652 |
7910180028 |
20058 |
46 |
3 |
3094000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
126 |
Bàn Thị Bền |
26-09-87 |
91827968 |
7515043197 |
20059 |
56 |
4 |
2742700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
127 |
Huỳnh Tuấn Anh |
12-08-95 |
352251606 |
7415189446 |
|
13 |
|
|
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
128 |
Lưu Thanh Tùng |
1986 |
365679741 |
7411090540 |
20061 |
109 |
9 |
4140000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
129 |
Nguyễn Thị Hoài Nhi |
06-08-93 |
194511510 |
4420663447 |
20062 |
27 |
3 |
4620000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
130 |
Trần Thị Hiến |
01-01-94 |
183960510 |
7416113709 |
20063 |
15 |
3 |
2945100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
131 |
Nguyễn Thành Lên |
05-02-98 |
341920102 |
7416093909 |
20064 |
27 |
3 |
2709500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
132 |
Nguyễn Thị Hải |
1989 |
281323172 |
7417047026 |
20065 |
33 |
3 |
3418702 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
133 |
Lê Thị Linh |
03-02-90 |
186771067 |
7409290395 |
20066 |
21 |
3 |
3049800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
134 |
Lê Thị Hai |
20-12-82 |
186394284 |
7413283778 |
20068 |
70 |
5 |
3446000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
135 |
Đỗ Quốc Hùng |
06-03-81 |
280777244 |
7415054688 |
20069 |
29 |
3 |
3690000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
136 |
Ngô Nhật Sang |
07-08-96 |
385647774 |
9522120998 |
20070 |
15 |
3 |
2732300 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
137 |
Phan Văn Dưỡng |
20-11-88 |
280935293 |
7408114933 |
20071 |
44 |
3 |
3295110 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
138 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
25-04-96 |
352310013 |
8925599894 |
20072 |
12 |
3 |
3684000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
139 |
Lê Văn Hiếu |
12-10-89 |
351924447 |
7416148315 |
20073 |
41 |
3 |
2905000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
140 |
Phạm Thị Nhi |
21-07-97 |
221438578 |
7415165355 |
20074 |
38 |
3 |
3034000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
141 |
Nguyễn Văn Nhật |
23-10-90 |
186957475 |
7410218469 |
20075 |
47 |
3 |
2880000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
142 |
Đinh Văn Vinh |
25-08-85 |
186262342 |
9104179276 |
20076 |
62 |
5 |
3774960 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
143 |
Nguyễn Thị Thanh Thanh |
07-10-90 |
280973717 |
7912352193 |
20077 |
23 |
3 |
2983560 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
144 |
Lê Thị Ven |
04-08-84 |
342053779 |
7412059007 |
20078 |
83 |
6 |
2827800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
145 |
Trương Thanh Hào |
1995 |
365995860 |
7416195395 |
20079 |
33 |
3 |
2760600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
146 |
Nguyễn Ngọc Khương |
09-01-89 |
352036722 |
7416314883 |
20080 |
34 |
3 |
3003000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
147 |
Phạm Thị Kim Thanh |
19-10-99 |
352609430 |
8925367306 |
20081 |
20 |
3 |
3285600 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
148 |
Nguyễn Thị Ngọc Diễm |
12-07-73 |
352178495 |
8925559931 |
20082 |
19 |
3 |
2580000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
149 |
Nguyễn Văn Kiên |
07-07-62 |
280010764 |
4396064445 |
20083 |
135 |
11 |
6551232 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
150 |
Đặng Thành Chung |
05-04-84 |
3.408E+10 |
9107008003 |
20084 |
134 |
11 |
12049200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
151 |
Nguyễn Thị Hương |
1975 |
365018841 |
9422356911 |
20085 |
12 |
3 |
2898900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
152 |
Luân Dũng Vũ |
27-10-68 |
280378879 |
7411295683 |
20086 |
25 |
3 |
3090000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
153 |
Nguyễn Thụy Thùy Diệu |
1976 |
280628002 |
201096889 |
20087 |
135 |
11 |
4435200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
154 |
Mai Trường Phong |
08-07-85 |
186376519 |
7413197856 |
20088 |
80 |
6 |
4355000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
155 |
Lê Thị Kim Ngọc |
16-03-96 |
341881392 |
7414124393 |
20089 |
66 |
5 |
3476000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
156 |
Cao Thị Quỳnh |
25-09-92 |
281308119 |
7415062015 |
20090 |
53 |
4 |
3633000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
157 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
16-05-92 |
194408675 |
4421007315 |
20091 |
15 |
3 |
2742700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
158 |
Hà Văn Sơn |
06-03-86 |
172447945 |
7412097403 |
20092 |
95 |
7 |
4319700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
159 |
Trần Thị Hồng |
25-02-97 |
194616557 |
4420681109 |
20093 |
15 |
3 |
2742700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
160 |
Phan Văn Thông |
1979 |
281156383 |
7414062533 |
20094 |
63 |
5 |
3770220 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
161 |
Hồ Sỹ Hội |
30-05-92 |
186906369 |
7412125426 |
20095 |
51 |
4 |
2944814 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
162 |
Nguyễn Thị Hải |
18-02-86 |
280856854 |
7413256115 |
20096 |
27 |
3 |
9078000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
163 |
Nguyễn Trần Hoàng Minh |
27-06-91 |
280980390 |
7412283530 |
20097 |
85 |
7 |
4088000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
164 |
Phạm Thị Hồng Lệ |
01-01-78 |
225119776 |
7414210079 |
20098 |
14 |
3 |
2872500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
165 |
Trương Triều Cầm |
04-12-86 |
280842129 |
7416034209 |
20099 |
46 |
3 |
2901000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
166 |
Nguyễn Thị Luyện |
13-01-82 |
281166886 |
200136974 |
20100 |
125 |
10 |
6705000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
167 |
Lê Thị Hải |
29-10-88 |
173438025 |
3813023707 |
20101 |
67 |
5 |
3252000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
168 |
Huỳnh Thị Thảo Lang |
13-11-90 |
352078716 |
7414180000 |
20102 |
55 |
4 |
2874380 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
169 |
Lê Yến Duyên |
14-01-87 |
371122419 |
7410304154 |
20103 |
51 |
4 |
3400000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Đề nghị không hưởng TCTN |
|
170 |
Lê Thị Kim Nga |
1988 |
351968248 |
7409335726 |
20104 |
26 |
3 |
2872000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
171 |
Huỳnh Kim Phượng |
13-07-72 |
361867517 |
7415133652 |
20106 |
54 |
4 |
3688950 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
172 |
Lê Thị Kim Hồng |
12-06-90 |
280941480 |
7408070942 |
20107 |
122 |
10 |
4146940 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
173 |
Phan Thị Quyền |
17-02-93 |
352134162 |
7713004189 |
20108 |
57 |
4 |
3106032 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
174 |
Trần Yến Thanh Vương |
10-01-95 |
273531148 |
7722409779 |
20109 |
27 |
3 |
3212000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
175 |
Lê Văn Tùng |
29-07-93 |
281052385 |
7413299723 |
20111 |
75 |
6 |
3035000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
176 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
08-01-87 |
173225412 |
7408155161 |
20112 |
42 |
3 |
3465000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
177 |
Lường Thị Lan |
08-02-79 |
3.818E+10 |
7908509108 |
20114 |
38 |
3 |
2996000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
178 |
Nguyễn Phú Em |
01-01-90 |
212659173 |
7416309840 |
20115 |
33 |
3 |
2709500 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
179 |
Võ Văn Chiêu |
30-04-95 |
381707360 |
9622125770 |
20116 |
29 |
3 |
2683560 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
180 |
Mai Văn Miên |
1996 |
381875682 |
9622687518 |
20117 |
27 |
3 |
2713800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
181 |
Phạm Thị Mỹ Hồng |
02-07-82 |
331258006 |
7411054138 |
20118 |
79 |
6 |
2898900 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
182 |
Nguyễn Trung Thành |
03-01-86 |
50507222 |
7411042188 |
20119 |
34 |
3 |
2880000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
183 |
Trần Quang Nam |
02-11-84 |
221134707 |
7409198321 |
20120 |
116 |
9 |
10800000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
184 |
Trần Thị Hạnh |
06-11-82 |
280933316 |
9104174750 |
20121 |
16 |
3 |
2735880 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
185 |
Vũ Thị Hương |
18-01-00 |
3.83E+10 |
3824615866 |
20122 |
13 |
3 |
2755246 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
186 |
Nguyễn Thị Nở |
10-11-95 |
291123867 |
7214006026 |
20123 |
28 |
3 |
3205960 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
187 |
Nguyễn Thị Oanh |
08-05-94 |
184045456 |
7412306727 |
20124 |
82 |
6 |
3524000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
188 |
Lê Thị Bích Trâm |
05-04-95 |
371725427 |
7413131156 |
20125 |
68 |
5 |
3516400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
189 |
Cao Thị Thanh Đào |
1985 |
351660460 |
7413130516 |
20126 |
82 |
6 |
3167200 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
190 |
Tạ Quốc Nhân |
05-09-01 |
352647979 |
8925390015 |
20127 |
20 |
3 |
2937100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
191 |
Vũ Diễm Thúy |
28-09-96 |
371714527 |
9123868113 |
20128 |
23 |
3 |
3202847 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
192 |
Nguyễn Thị Hiền |
23-02-88 |
135332094 |
9107033476 |
20129 |
14 |
3 |
2878400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
193 |
Huỳnh Văn Hào |
31-12-83 |
280839632 |
9106011381 |
20130 |
134 |
11 |
2992240 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
194 |
Nguyễn Thành Liền |
1985 |
365594880 |
7411194707 |
|
86 |
|
|
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
195 |
Trương Thị Y Phương |
13-08-89 |
371423283 |
7414116416 |
20132 |
66 |
5 |
3028032 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
196 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
02-03-73 |
331274618 |
7416227957 |
20133 |
32 |
3 |
2946400 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
197 |
Nguyễn Ngọc Trầm |
14-08-82 |
280780293 |
7410061363 |
20134 |
119 |
9 |
2769040 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
198 |
Nguyễn Thanh Thúy |
04-10-75 |
280580351 |
7408204681 |
20135 |
125 |
10 |
4500000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
199 |
Hồ Thị Diễm Sương |
27-11-96 |
341814561 |
8723906196 |
20136 |
14 |
3 |
2740800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
200 |
Hà Văn Lượng |
09-09-95 |
285466574 |
7422373197 |
20137 |
18 |
3 |
3344000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
201 |
Nguyễn Duy Phương |
1989 |
371361305 |
7410073278 |
|
17 |
|
|
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
202 |
Trần Thị Ngọc Giàu |
12-02-90 |
351979668 |
7413294685 |
20139 |
43 |
3 |
2958000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
203 |
Phạm Văn Uôl |
1983 |
341109625 |
7416107090 |
20140 |
46 |
3 |
3430000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
204 |
Phan Tiến Thịnh |
09-12-90 |
280984459 |
7413014710 |
20141 |
69 |
5 |
3929100 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
205 |
Võ Văn Điều |
01-01-90 |
352017294 |
7412119849 |
20142 |
39 |
3 |
2967700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
206 |
Nguyễn Thanh Hải |
29-07-94 |
281102845 |
7412055644 |
20143 |
89 |
7 |
2850000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
207 |
Lê Văn Sinh |
01-03-81 |
281310002 |
7413090455 |
20144 |
79 |
6 |
4520000 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
208 |
Nguyễn Văn Thọ |
20-10-91 |
173512341 |
7415102339 |
20145 |
59 |
4 |
2768820 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
209 |
Đặng Thị Kiều Thanh |
06-03-93 |
352357566 |
7416096793 |
20146 |
42 |
3 |
3055700 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
210 |
Nguyễn Đức Hiệp |
23-02-84 |
281256696 |
9107106540 |
20147 |
134 |
11 |
6195800 |
10-04-20 |
12-05-20 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |