DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ ĐỐI VỚI NLĐ NỘP HỒ SƠ NGÀY 07/04/2020
|
Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết
quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu) |
||||||||||||
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số CMND |
Số sổ BHXH |
Số QĐ hưởng TCTN |
Số tháng đóng |
Số tháng hưởng |
Tiền hưởng TCTN 1
tháng |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả kết quả |
Nơi nhận kết quả |
Tình trạng hồ sơ |
|
1 |
Nguyễn Thị Huy |
20-08-88 |
225624627 |
7913181622 |
19316 |
69 |
5 |
3651360 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
2 |
Trần Tiến Đạt |
15-03-94 |
191810737 |
4621441844 |
19317 |
22 |
3 |
2833800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
3 |
Hoàng Thị Thanh Huyền |
10-01-89 |
44189002469 |
7408131678 |
19318 |
27 |
3 |
2967000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
4 |
Quách Thị Hòa |
18-05-95 |
173928152 |
7412096736 |
19319 |
77 |
6 |
2863300 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
5 |
Phạm Hữu Trí |
26-12-88 |
363526425 |
7508229828 |
19320 |
67 |
5 |
2767200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
6 |
Nghiêm Huấn Tỉnh |
14-10-95 |
272375800 |
7524693000 |
19321 |
25 |
3 |
2928000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
7 |
Đặng Thị Hương |
02-02-92 |
281046996 |
7415110080 |
19322 |
57 |
4 |
5194060 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
8 |
Phan Hữu Vinh |
13-07-86 |
280921407 |
7408124466 |
19323 |
66 |
5 |
4021800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
9 |
Mai Văn Liếp |
1973 |
363688660 |
9321342211 |
19324 |
21 |
3 |
2751600 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
10 |
Lê Duy Tuấn |
13-03-86 |
281395806 |
9105167256 |
19325 |
130 |
10 |
3682000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
11 |
Trần Văn Huynh |
03-04-87 |
34087002793 |
9107123405 |
19326 |
134 |
11 |
2946200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
12 |
Nguyễn Thị Bích Vân |
16-03-92 |
281036378 |
7411092922 |
19327 |
40 |
3 |
4161800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
13 |
Nguyễn Thị Hoa |
30-01-66 |
270688999 |
4798106025 |
19328 |
134 |
11 |
4783935 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
14 |
Trần Văn Tâm |
16-08-83 |
212295249 |
7412037063 |
19329 |
41 |
3 |
5520000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
15 |
Huỳnh Tấn Phát |
30-09-85 |
280847689 |
7409188567 |
19330 |
27 |
3 |
2905800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
16 |
Trần Ngọc Hà |
30-12-79 |
280684176 |
7416003015 |
19332 |
47 |
3 |
4355000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
17 |
Đặng Thị Liên |
1976 |
363951975 |
9321265972 |
19333 |
21 |
3 |
2751600 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
18 |
Lê Thị Đài Trang |
10-09-90 |
215098847 |
7413050790 |
19335 |
70 |
5 |
3580000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
19 |
Nguyễn Văn Vũ |
16-02-87 |
331630955 |
7410101782 |
19336 |
120 |
10 |
3434400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
20 |
Nguyễn Văn Hoàng |
1982 |
280778868 |
7411097196 |
19337 |
97 |
8 |
2936200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
21 |
Lê Thị Thu Như |
1973 |
363986067 |
9321508756 |
19338 |
14 |
3 |
2734920 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
22 |
Lâm Thanh Khiêm |
1991 |
341513755 |
7411092425 |
19339 |
108 |
9 |
3404400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
23 |
Trịnh Thị Ngọc |
01-01-81 |
92181003971 |
9212014096 |
19340 |
80 |
6 |
2765900 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
24 |
Nguyễn Đình Hùng |
26-05-78 |
182353085 |
7010008538 |
19341 |
28 |
3 |
4038000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
25 |
Lê Thị Thu Hồng |
25-12-83 |
280799012 |
7408238824 |
19343 |
128 |
10 |
3380000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
26 |
Lâm Trường Phi |
25-02-94 |
385651487 |
9522074071 |
19344 |
20 |
3 |
3772500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
27 |
Bùi Thị Như Quỳnh |
05-10-93 |
38193000239 |
7411256072 |
19345 |
93 |
7 |
3319200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
28 |
Phạm Minh Tấn |
14-08-00 |
312481236 |
7416142243 |
19346 |
39 |
3 |
2906940 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
29 |
Hà Duy Thanh |
19-03-85 |
281117072 |
9107117839 |
19347 |
94 |
7 |
4514000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
30 |
Trần Tuyết Mai |
13-12-83 |
280791238 |
9103006428 |
19349 |
78 |
6 |
4214700 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
31 |
Nguyễn Thị Thúy Ngân |
01-01-84 |
281260215 |
9105052051 |
19350 |
14 |
3 |
2734920 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
32 |
Nguyễn Thị Linh |
29-11-98 |
352353623 |
7413290659 |
19351 |
38 |
3 |
2683800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Định |
Quyết định hưởng TCTN |
|
33 |
Bùi Tấn Thông |
22-01-97 |
281114559 |
7422983101 |
19353 |
17 |
3 |
3545500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
34 |
Kim Thị Thúy Hằng |
20-01-94 |
334856423 |
7414166302 |
19463 |
47 |
3 |
4138176 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
35 |
Hứa Minh Kha |
14-05-90 |
92090001504 |
9211011490 |
19464 |
94 |
7 |
2550000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Tân Uyên |
Quyết định hưởng TCTN |
|
36 |
Lê Hoài Phong |
15-10-96 |
363808138 |
7416151410 |
19354 |
42 |
3 |
2734920 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
37 |
Giang Minh Hiền |
01-11-63 |
280923367 |
9104118134 |
19355 |
134 |
11 |
2880000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
38 |
Nguyễn Thị Mỹ Tú |
15-04-95 |
363857132 |
7516029743 |
19356 |
38 |
3 |
3390800 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
39 |
Lê Văn Chung |
26-11-86 |
38086001771 |
7409315662 |
19357 |
124 |
10 |
3948000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
40 |
Nguyễn Văn Thành |
01-01-65 |
280442227 |
7414025087 |
19358 |
74 |
6 |
2880000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
41 |
Trịnh Ngọc Mai |
20-06-69 |
280449089 |
7409020805 |
19359 |
133 |
11 |
2980000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
42 |
Võ Văn Lương |
26-12-92 |
187046791 |
7411217354 |
19360 |
103 |
8 |
4593420 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
43 |
Phạm Thị Tuyết Mai |
1977 |
351392309 |
7410181447 |
19361 |
23 |
3 |
2892000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
44 |
Phạm Thị Vinh |
10-05-86 |
183556427 |
7411290508 |
|
18 |
|
|
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
45 |
Võ Thị Bích Tuyền |
20-09-94 |
366129612 |
7413108751 |
19363 |
71 |
5 |
3271800 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
46 |
Liên Kim Thanh |
08-03-95 |
25611828 |
7915201247 |
19364 |
32 |
3 |
3036000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
47 |
Phạm Tấn Phúc |
25-10-78 |
370786010 |
7413172493 |
19365 |
81 |
6 |
4142129 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
48 |
Huỳnh Thị Lệ Thủy |
26-09-83 |
74183000076 |
7423219004 |
|
22 |
|
|
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
49 |
Nguyễn Sỹ Huệ |
10-08-96 |
187610306 |
4024256601 |
19367 |
26 |
3 |
3519550 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
50 |
Vũ Văn Thịnh |
25-10-92 |
281402088 |
7413202792 |
19368 |
78 |
6 |
5752493 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
51 |
Tô Hoàng Ân |
04-05-90 |
280960242 |
7910370740 |
19369 |
39 |
3 |
2808000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
52 |
Võ Thị Tuyền |
01-01-89 |
363501233 |
7412102148 |
19370 |
31 |
3 |
2957813 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
53 |
Mã Thị Mai Thy |
16-08-88 |
24140685 |
7409235057 |
19371 |
63 |
5 |
3752200 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
54 |
Phạm Thị Bé |
1995 |
371628717 |
7414171943 |
19372 |
44 |
3 |
3643600 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
55 |
Nguyễn Thành Nhân |
08-12-85 |
365688504 |
9421609697 |
19373 |
29 |
3 |
3278200 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
56 |
Nguyễn Thành Được |
07-10-86 |
281241319 |
7910369356 |
19374 |
112 |
9 |
3553600 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
57 |
Nguyễn Văn Đồng |
01-02-91 |
186829633 |
4024960313 |
19375 |
29 |
3 |
2725000 |
07-04-20 |
Từ
ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Chi nhánh DVVL Dĩ An |
Quyết định hưởng TCTN |
|
58 |
Lê Văn Được |
05-07-87 |
341390681 |
7412221402 |
19376 |
29 |
3 |
2895240 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
59 |
Dương Duy Tân |
19-10-89 |
385365015 |
7412279949 |
19377 |
57 |
4 |
2890200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
60 |
Nguyễn Minh Nghĩa |
07-07-86 |
280845124 |
9104039772 |
19378 |
135 |
11 |
4800000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
61 |
Nguyễn Văn Ngoãn |
13-02-85 |
331483847 |
7408178515 |
19379 |
120 |
10 |
21525000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
62 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
18-11-88 |
352574273 |
7413156360 |
19381 |
59 |
4 |
3187878 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
63 |
Nguyễn Thị Hồng |
19-08-88 |
172915933 |
3315036567 |
19382 |
22 |
3 |
2650000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
64 |
Nguyễn Tiến Hòa |
07-12-93 |
281010964 |
7424379197 |
19383 |
28 |
3 |
2709240 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
65 |
Thạch Thị Nhiễn |
1992 |
331912294 |
7410299831 |
19384 |
43 |
3 |
2726311 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
66 |
Hồ Hải Đăng |
21-02-93 |
381735749 |
7416052456 |
19385 |
30 |
3 |
4204800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
67 |
Lê Trọng Nam |
08-04-84 |
38084021305 |
9106095804 |
19386 |
132 |
11 |
5927400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
68 |
Trần Văn Sơn |
25-03-92 |
352298683 |
7415013634 |
19387 |
34 |
3 |
2709240 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
69 |
Lê Thị Kim Anh |
18-10-82 |
281222766 |
9104001652 |
19388 |
125 |
10 |
11455000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
70 |
Sử Thị Lệ Dung |
1964 |
350436765 |
7411304932 |
19389 |
98 |
8 |
3612500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
71 |
Phạm Thị Ngọc Quý |
08-05-86 |
24580491 |
7913026661 |
19390 |
75 |
6 |
2987500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
72 |
Lâm Việt Khánh |
01-01-91 |
331656352 |
7411049313 |
19391 |
105 |
8 |
2683560 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
73 |
Bùi Văn Lập |
23-08-89 |
113340218 |
7408091191 |
19392 |
34 |
3 |
2844000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
74 |
Trần Trọng Kiên |
1991 |
341653657 |
7416004982 |
19393 |
40 |
3 |
2986010 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
75 |
Tô Thị Xuân |
17-02-72 |
135721540 |
7414163479 |
19394 |
66 |
5 |
2688000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
76 |
Đỗ Thị Minh Nguyệt |
1979 |
352092971 |
7414134056 |
19395 |
66 |
5 |
2735100 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
77 |
Võ Bá Thăng |
26-07-88 |
186692508 |
7913169992 |
19396 |
29 |
3 |
9082300 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
78 |
Trịnh Thị Hương |
20-11-79 |
281148020 |
9107183825 |
19397 |
41 |
3 |
3198500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
79 |
Nguyễn Văn Quang |
20-12-80 |
38080007530 |
7411169806 |
19398 |
104 |
8 |
2880000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
80 |
Trịnh Đình Thống |
18-10-95 |
173719413 |
7414037748 |
19399 |
61 |
5 |
2775060 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
81 |
Phạm Ngọc Dũng |
22-02-77 |
281266951 |
4203003363 |
19400 |
33 |
3 |
5532000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
82 |
Đặng Thanh Vũ |
20-08-90 |
352135938 |
7413303343 |
19401 |
62 |
5 |
2880400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
83 |
Chiềnh Sì Dỉn |
28-09-90 |
272060520 |
7524679849 |
19402 |
13 |
3 |
6000000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
84 |
Nguyễn Trí Dũng |
07-05-84 |
280810405 |
7416163886 |
19403 |
41 |
3 |
3641400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
85 |
Lưu Văn Lâm Em |
1982 |
351534391 |
7413100472 |
19404 |
28 |
3 |
5141400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
86 |
Nguyễn Thị Trang |
10-08-82 |
371257615 |
7915099434 |
19405 |
57 |
4 |
3570400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
87 |
Tào Văn Thìn |
02-11-88 |
173488126 |
7413088989 |
19406 |
46 |
3 |
2709240 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
88 |
Nguyễn Văn Tuấn |
25-11-92 |
187208196 |
7416004886 |
19407 |
44 |
3 |
2804400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
89 |
Trần Thái Sơn |
03-02-97 |
366093838 |
9423298104 |
19408 |
12 |
3 |
2734800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
90 |
Huỳnh Ngọc Điệp |
01-02-85 |
280819407 |
7410107106 |
19409 |
110 |
9 |
3066192 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
91 |
Phạm Thị Mỹ Tiên |
14-11-96 |
212714983 |
5120925602 |
19410 |
29 |
3 |
3887124 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
92 |
Trần Thị Kiều Nga |
19-05-87 |
92187002050 |
7909208649 |
19411 |
58 |
4 |
3404100 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
93 |
Hồ Văn Hành |
28-07-84 |
211765306 |
7409007066 |
19412 |
134 |
11 |
3324800 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
94 |
Trương Thị Mỹ Hạnh |
20-04-89 |
365842663 |
7416335276 |
19413 |
32 |
3 |
3111810 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
95 |
Võ Hoàn Kha |
1986 |
351912125 |
7410312200 |
19414 |
37 |
3 |
2977760 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
96 |
Nguyễn Thị Nguyên |
19-12-70 |
280919241 |
9104030444 |
19415 |
134 |
11 |
4389162 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
97 |
Nguyễn Thị Bé |
20-08-96 |
194572398 |
4420320836 |
19416 |
47 |
3 |
3287400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
98 |
Nguyễn Văn Tỉnh |
1988 |
365723898 |
7416297030 |
19417 |
35 |
3 |
3020499 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
99 |
Nguyễn Tấn Tú |
09-08-93 |
280984926 |
7413185259 |
19418 |
80 |
6 |
2984200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
100 |
Đặng Thị Hòe |
02-10-88 |
186702723 |
7408054269 |
19419 |
121 |
10 |
4259200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
101 |
Nguyễn Thị Lài |
17-09-75 |
272575062 |
4702007085 |
19420 |
87 |
7 |
2709300 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
102 |
Sơn Vinh |
22-09-89 |
385521138 |
7409095573 |
19421 |
95 |
7 |
3183300 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
103 |
Nguyễn Thị Bé |
02-07-87 |
261149542 |
7413107731 |
|
83 |
|
|
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Thông báo không được hưởng TCTN |
|
104 |
Võ Ngọc Nhung |
16-01-87 |
280862625 |
7411287633 |
19423 |
45 |
3 |
2905100 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
105 |
Phan Hữu Trường |
22-08-88 |
186362838 |
7513045205 |
19424 |
77 |
6 |
10800000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
106 |
Nguyễn Minh Tâm |
19-07-79 |
24583243 |
7908338686 |
19425 |
57 |
4 |
2836500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
107 |
Ngô Thị Ngọc |
03-07-94 |
174141829 |
7406089957 |
19426 |
31 |
3 |
3106200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
108 |
Phan Trí Kha |
07-04-99 |
371836911 |
9123962566 |
19429 |
21 |
3 |
2735200 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
109 |
Huỳnh Khánh Thuận |
05-05-90 |
352200413 |
7414119274 |
19430 |
61 |
5 |
2939960 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
110 |
Nguyễn Thị Thu Sương |
06-01-96 |
291119353 |
7222654428 |
19431 |
12 |
3 |
2820000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
111 |
Nguyễn Đức Đoàn |
06-11-93 |
250863791 |
6823045107 |
19432 |
22 |
3 |
2880000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
112 |
Lê Văn Hậu |
1987 |
381293431 |
9622960106 |
19433 |
18 |
3 |
2709500 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
113 |
Võ Thị Kim Thoa |
1989 |
371237589 |
7416331265 |
19434 |
31 |
3 |
3182999 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
114 |
Huỳnh Thị Dương Nhi |
20-06-92 |
352179048 |
7411121715 |
19435 |
89 |
7 |
2964000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
115 |
Nguyễn Đức Thái |
07-02-84 |
121449551 |
7915106931 |
19436 |
57 |
4 |
3720000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
116 |
Nguyễn Văn Mạnh |
01-05-89 |
151656635 |
7409262730 |
19437 |
29 |
3 |
10472000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
117 |
Lý Thị Hiếu |
01-01-94 |
371569062 |
7514014007 |
19438 |
58 |
4 |
2877230 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
118 |
Nguyễn Xuân Tuấn |
02-09-84 |
172183643 |
7409091683 |
19439 |
44 |
3 |
2735000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
119 |
Lê Thị Nga |
1986 |
281287005 |
7409282462 |
19441 |
68 |
5 |
2940000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
120 |
Trần Đức Phương |
15-05-92 |
186795023 |
7410219119 |
19442 |
98 |
8 |
4989400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
121 |
Nguyễn Lệ Cát Anh |
13-04-92 |
281327683 |
7413227447 |
19443 |
76 |
6 |
3692400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
122 |
Nguyễn Minh Tiến |
18-09-96 |
363844829 |
7415097858 |
19444 |
27 |
3 |
2872440 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
123 |
Trần Minh Hậu |
10-05-98 |
352429468 |
8925373775 |
19445 |
19 |
3 |
3077400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
124 |
Nguyễn Thị Hà |
20-12-90 |
173614805 |
7409201850 |
19446 |
29 |
3 |
3056100 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
125 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
03-02-01 |
352612017 |
8925548843 |
19447 |
17 |
3 |
3059610 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
126 |
Đoàn Phạm Tấn Phát |
1998 |
341802939 |
8722058491 |
19448 |
27 |
3 |
2886000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
127 |
Nguyễn Công Thoại |
07-10-95 |
331745047 |
7416275618 |
19449 |
37 |
3 |
3641400 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
128 |
Phan Thị Mỹ Nghi |
16-07-99 |
371852899 |
9123946735 |
19450 |
21 |
3 |
2938000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
129 |
Đinh Thảo My |
01-10-95 |
212821938 |
5121707135 |
19451 |
16 |
3 |
2880000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
130 |
Nguyễn Văn Lượng |
17-02-88 |
172865132 |
9107005000 |
19452 |
134 |
11 |
3036000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
131 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
11-03-92 |
187199753 |
7914149833 |
19453 |
47 |
3 |
5358089 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
132 |
Nguyễn Văn Thủ |
25-04-91 |
371356927 |
7414100743 |
19454 |
62 |
5 |
2870000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
133 |
Nguyễn Thị Hiểu |
01-02-71 |
172267548 |
7413270837 |
19455 |
26 |
3 |
2709300 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
134 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
1990 |
371246424 |
7911330802 |
19460 |
53 |
4 |
3568100 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
135 |
Đỗ Hoài Thy |
09-05-98 |
281175754 |
7938005550 |
19461 |
26 |
3 |
3815600 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |
|
136 |
Nguyễn Thị Bích Hằng |
27-11-92 |
197259378 |
7415021214 |
19462 |
47 |
3 |
9612000 |
07-04-20 |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/5/2020 |
Trung tâm DVVL Bình Dương |
Quyết định hưởng TCTN |