DANH SÁCH HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ TỪ NGÀY 05/05 - 07/05/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
|||||||
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY
05/05/2020 |
|||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Bùi Thị Ngọc |
Nữ |
7/26/1991 |
225385430 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
2 |
Hàng Thanh Lộc |
Nam |
5/20/1993 |
365983921 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
3 |
Lê Chí Hữu |
Nam |
1/1/1985 |
341234801 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
4 |
Lê Tấn Tài |
Nam |
11/19/1991 |
215140876 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH
NGHỈ VIỆC |
Chờ bổ sung |
|
5 |
Ngô Trung Lương |
Nam |
5/15/1980 |
281163772 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
6 |
Nguyễn Hoàng Hải |
Nam |
6/6/1993 |
381608627 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
7 |
Nguyễn Phúc Hưng |
Nam |
1/12/1987 |
281343852 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
8 |
Nguyễn Thị Duyến |
Nữ |
3/25/1993 |
34193000838 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
9 |
Nguyễn Văn Hiệp |
Nam |
10/15/1985 |
186079148 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
10 |
Phan Thị Thu Hiếu |
Nữ |
5/6/1995 |
215330379 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
11 |
Thạch Thị Si Phane |
Nữ |
2/8/2000 |
335010001 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến ngày
07/05/2020 |
|
|
12 |
Trần Thị Hợp |
Nữ |
5/19/1982 |
281212176 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
13 |
Trần Văn Hải |
Nam |
2/2/1987 |
38087009278 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 05/05/2020 đến ngày
07/05/2020 |
|
|
14 |
Đỗ Thị Mai Nương |
Nữ |
4/14/1984 |
352239928 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nữ |
4/14/1993 |
341723636 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
16 |
Phạm Thị Duyên |
Nữ |
8/16/1991 |
173088006 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
17 |
Dương Thị Lan |
Nữ |
11/18/1989 |
241937785 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
18 |
Nguyễn Văn Tùng |
Nam |
12/6/1986 |
290812785 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
19 |
Doãn Thanh Sơn |
Nam |
1/1/1971 |
381363574 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
20 |
Doãn Quang Lộc |
Nam |
1/25/1999 |
381901918 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
21 |
Lê Trường Giang |
Nam |
1/1/1987 |
341399086 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
22 |
Trần Thị Mười Một |
Nữ |
1/1/1981 |
334118870 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
58 |
Huỳnh Thị Nga |
NỮ |
19/02/1990 |
352178967 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
59 |
Phạm Đức Thuần |
NAM |
21/10/1986 |
172808307 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 05/05/2020 đến
ngày 07/05/2020 |
|
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY
06/05/2020 |
|||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Phạm Thị Hường |
Nữ |
11/26/1988 |
363985585 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
2 |
Nguyễn Văn Lắng |
Nam |
1/1/1994 |
341891455 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
3 |
Nguyễn Tấn Thành |
Nam |
1/1/1981 |
280796685 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
4 |
Nguyễn Văn Hưng |
Nam |
12/28/1990 |
186900408 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
5 |
Hồ Văn Ngọc |
Nam |
1/1/1982 |
351474012 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
6 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Nữ |
12/18/1994 |
363710186 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
7 |
Phạm Thị Thu |
Nữ |
7/2/1989 |
215082437 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
8 |
Nguyễn Văn Sang |
Nam |
1/1/1972 |
340701101 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
9 |
Nguyễn Văn Quân |
Nam |
9/18/1996 |
194603864 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
10 |
Trần Thị Nhẫn |
Nữ |
1/1/1984 |
361976220 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
11 |
Lê Văn Thùy |
Nam |
11/15/1974 |
145747715 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
12 |
Hoằng Ngọc Thảo Nguyên |
Nữ |
2/21/1994 |
264430400 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
13 |
Nguyễn Thiện Quân |
Nam |
6/19/1997 |
285545362 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
14 |
Lư Ánh Vân |
Nữ |
6/30/1974 |
280552361 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
15 |
Trần Tòng Phi |
Nam |
5/5/1968 |
280409214 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
16 |
Lưu Hồng Sơn |
Nam |
7/26/1993 |
2810170810 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
17 |
Bùi Thị Trang |
Nữ |
11/17/1989 |
172812570 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
18 |
Hà Văn Nghĩa |
Nam |
10/20/1992 |
341696869 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
19 |
Hồ Thị Hoa |
Nữ |
8/2/1980 |
206187661 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
20 |
Võ Thị Mỹ An |
Nữ |
12/13/1990 |
365780628 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
21 |
Lê Thị Chyc Nhỏ |
Nữ |
8/20/1989 |
92189000421 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
22 |
Lê Thị Bích Tuyền |
Nữ |
1/1/1981 |
92181003998 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
23 |
Dương Thị Mai |
Nữ |
9/23/1984 |
121419972 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
24 |
Trần Thị Chung |
Nữ |
10/23/1985 |
61145268 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
25 |
Huỳnh Hữu Hiệu |
Nam |
12/17/1997 |
351147892 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
26 |
Trịnh Sôi Đil |
Nam |
7/11/1991 |
381568986 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
27 |
Nguyễn Thị Diễm Sương |
Nữ |
9/14/1997 |
352388953 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
28 |
Phan Hữu Nghĩa |
Nam |
10/25/1990 |
371509019 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
29 |
Nguyễn Thị Thắm |
Nữ |
11/20/1989 |
215058019 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
30 |
Trần Phạm Như Hảo |
Nữ |
1/16/1995 |
281084414 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
31 |
Đỗ Minh Tết |
Nam |
1/1/1988 |
280921093 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
32 |
Nguyễn Bé Tư |
Nam |
10/2/1993 |
352354648 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
33 |
Nguyễn Văn Hiền |
Nam |
3/9/1980 |
351993197 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
34 |
Nguyễn Văn Nhơn |
Nam |
2/23/1971 |
350936425 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
35 |
Nguyễn Trần Anh Dũng |
Nam |
3/24/1979 |
280676810 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
36 |
Đoàn Ngọc Tuấn |
Nam |
6/20/1993 |
264391467 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
37 |
Lê Văn Cường |
Nam |
1/14/1990 |
352051374 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
38 |
Trần Thanh Thảo |
Nữ |
10/11/1997 |
281129793 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
39 |
Trần Quang Nhịn |
Nam |
4/7/1994 |
241412576 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
40 |
Huỳnh Thị Loan |
Nữ |
1/1/1982 |
72182000389 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
41 |
Nguyễn Ngọc Thùy Như |
Nữ |
10/21/1990 |
280941746 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
42 |
Trần Quang Kiên |
Nam |
8/7/1992 |
381528893 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
43 |
Trần Văn Nam |
Nam |
6/19/1978 |
351799402 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
44 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
2/27/1996 |
371871858 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
45 |
Phan Văn Hùng |
Nam |
9/12/1976 |
281046164 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
46 |
Lương Thị Hà Trang |
Nữ |
4/8/1993 |
321437441 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
47 |
Nguyễn Văn Tuấn |
Nam |
4/20/1988 |
351736276 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
48 |
Nguyễn Văn Chúc |
Nam |
4/20/1989 |
183734527 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
49 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Nữ |
1/6/1994 |
352111873 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
50 |
Hồ Thị Thu |
Nữ |
6/2/1996 |
187383336 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
51 |
NguyễN Thị ThúY DiễM |
Nữ |
1/1/1997 |
381766894 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
52 |
Lê Ngọc Kỳ |
Nam |
9/29/1980 |
231248612 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
53 |
Nguyễn Văn Quí |
Nam |
1/1/1991 |
371486358 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
54 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
Nữ |
12/11/1997 |
272551205 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
55 |
Đoàn Thị Tuyết |
Nữ |
2/27/1983 |
186179044 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
56 |
Dương Văn Chung |
Nam |
2/25/1995 |
194569400 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
57 |
Lê Thị Thùy Nhi |
Nữ |
9/24/1995 |
197314883 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
58 |
Nguyễn Hữu Độ |
Nam |
3/10/1996 |
187635095 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
59 |
Hoàng Thị Luyến |
Nữ |
1/5/1977 |
38177002109 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
60 |
Bùi Tuấn Thiệp |
Nam |
10/23/1993 |
113478812 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
61 |
Phan Kim Hiền |
Nữ |
1/1/1978 |
370789394 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
62 |
Võ Thị Thắm |
Nữ |
1/1/1987 |
341292099 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
63 |
Huỳnh Thanh Tiền |
Nữ |
1/1/1991 |
280970156 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
64 |
Hà Thị Phương |
Nữ |
1/1/1985 |
341642022 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
65 |
Nguyễn Thị Bích Châm |
Nữ |
5/4/2000 |
352541585 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
66 |
Dương Thị Trang Đài |
Nữ |
6/27/1991 |
331854782 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
67 |
Nguyễn Thị Tiền |
Nữ |
4/19/1988 |
281085219 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
68 |
Nguyễn Văn Hùng |
Nam |
1/19/1997 |
281139784 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
69 |
Trần Thị Út |
Nữ |
7/2/2000 |
241873725 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
70 |
Phạm Thị Cẩm Tú |
Nữ |
10/8/1986 |
281287935 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
71 |
Sơn Sa Mai |
NAM |
1/1/1980 |
334202657 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC, KHÔNG CÓ SỔ BHXH |
Chờ bổ sung |
|
72 |
Nguyễn Vương Linh |
NAM |
1/1/1994 |
366063675 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH CHƯA CHỐT |
Chờ bổ sung |
|
73 |
Hồ Văn Đức |
NAM |
4/3/1973 |
350907898 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH |
Chờ bổ sung |
|
74 |
Trần Văn Thiện |
NAM |
1/1/1973 |
351042203 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC |
Chờ bổ sung |
|
75 |
Lương Văn Nam |
NAM |
1/1/1992 |
334624238 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ ĐƠN |
Chờ bổ sung |
|
76 |
Nguyễn Văn Be |
NAM |
1/1/1963 |
350999738 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
77 |
Nguyễn Thị Vân |
NỮ |
11/12/1995 |
261362538 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
78 |
Nguyễn Ngọc Huỳnh Giao |
Nữ |
11/8/1995 |
352253941 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
79 |
Lê Thị Thủy Tiên |
Nữ |
3/11/1998 |
352573694 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
80 |
Nguyễn Thị Hồng Nữ |
Nữ |
1/1/1978 |
351255509 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
81 |
Lê Thị Dơn |
Nữ |
1/1/1979 |
371316942 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
82 |
Thái Văn Hoàn |
Nam |
5/6/1991 |
186681339 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
83 |
Lê Mạnh Cường |
Nam |
29/08/1990 |
280981725 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
84 |
Nguyễn Hữu Hưng |
Nam |
28/11/1982 |
34082000767 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 |
|
|
| |||||||
|
||||||||||||||||
|
||||||||||||||||
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY
07/05/2020 |
||||||||||||||||
|
||||||||||||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
||||||||
|
1 |
Bùi Văn Lập |
Nam |
8/23/1989 |
113340218 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
2 |
Lâm Việt Khánh |
Nam |
1/1/1991 |
331656352 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
3 |
Phạm Thị Ngọc Quý |
Nữ |
5/8/1986 |
24580491 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
4 |
Sử Thị Lệ Dung |
Nữ |
1/1/1964 |
350436765 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
5 |
Lê Thị Kim Anh |
Nữ |
10/18/1982 |
281222766 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
6 |
Trần Văn Sơn |
Nam |
3/25/1992 |
352298683 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
7 |
Lê Trọng Nam |
Nam |
4/8/1984 |
38084021305 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
8 |
Hồ Hải Đăng |
Nam |
2/21/1993 |
381735749 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
9 |
Thạch Thị Nhiễn |
Nữ |
1/1/1992 |
331912294 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
10 |
Nguyễn Văn Ngoãn |
Nam |
2/13/1985 |
331483847 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
11 |
Nguyễn Tiến Hòa |
Nam |
12/7/1993 |
281010964 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
12 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nữ |
8/19/1988 |
172915933 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
13 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Nữ |
11/18/1988 |
352574273 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
14 |
Phạm Thị Hồng |
Nữ |
10/21/1980 |
212060416 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
15 |
Phan Hữu Trường |
NAM |
8/22/1988 |
186362838 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
16 |
Nguyễn Hoài An |
NAM |
1/1/1990 |
341538539 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
17 |
Nguyễn Văn Thảo |
NAM |
6/15/1996 |
352339532 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
18 |
Đặng Văn Lẹ |
NAM |
1/1/1966 |
371203260 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC, KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
19 |
Nguyễn Thị Thủy |
NỮ |
1/17/1988 |
173501115 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
20 |
Lưu Thị Diễm |
NỮ |
1/1/1988 |
351714940 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG TCTN |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
21 |
Võ Thị Tâm |
NỮ |
5/3/1990 |
183681131 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG TCTN |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
22 |
Nguyễn Minh Tâm |
Nam |
7/19/1979 |
24583243 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
23 |
Ngô Thị Ngọc |
Nữ |
7/3/1994 |
174141829 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
24 |
Ngô Thị Ngọc Lan |
Nữ |
8/6/1987 |
281337717 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
25 |
Võ Tiền Nang |
Nam |
8/3/1989 |
365750825 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TỜ RỜI BHXH |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
26 |
Phan Trí Kha |
Nam |
4/7/1999 |
371836911 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
27 |
Huỳnh Khánh Thuận |
Nam |
5/5/1990 |
352200413 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
28 |
Nguyễn Thị Thu Sương |
Nữ |
1/6/1996 |
291119353 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
29 |
Nguyễn Đức Đoàn |
Nam |
11/6/1993 |
250863791 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
30 |
Lê Văn Hậu |
Nam |
1/1/1987 |
381293431 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
31 |
Võ Thị Kim Thoa |
Nữ |
1/1/1989 |
371237589 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
32 |
Huỳnh Thị Dương Nhi |
Nữ |
6/20/1992 |
352179048 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
33 |
Nguyễn Đức Thái |
Nam |
2/7/1984 |
121449551 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
34 |
Nguyễn Văn Mạnh |
Nam |
5/1/1989 |
151656635 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
35 |
Lý Thị Hiếu |
Nữ |
1/1/1994 |
371569062 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
36 |
Nguyễn Xuân Tuấn |
Nam |
9/2/1984 |
172183643 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
37 |
Trần Trọng Cường |
Nam |
1/6/1986 |
37086002449 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TỜ RỜI SỔ BHXH |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
38 |
Lê Thị Nga |
Nữ |
1/1/1986 |
281287005 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
39 |
Trần Đức Phương |
Nam |
5/15/1992 |
186795023 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
40 |
Nguyễn Lệ Cát Anh |
Nữ |
4/13/1992 |
28132768 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
41 |
Nguyễn Minh Tiến |
Nam |
9/18/1996 |
363844829 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
42 |
Trần Minh Hậu |
Nam |
5/10/1998 |
352429468 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SAI NGÀY TẠM HOẠN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
43 |
Nguyễn Thị Hà |
Nữ |
12/20/1990 |
173614805 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
44 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
Nữ |
2/3/2001 |
352612017 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
45 |
Đoàn Phạm Tấn Phát |
Nam |
1/1/1998 |
341802939 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến ngày
11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
46 |
Nguyễn Công Thoại |
Nam |
10/7/1995 |
331745047 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
47 |
Phan Thị Mỹ Nghi |
Nữ |
7/16/1999 |
371852899 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
48 |
Đinh Thảo My |
Nữ |
10/1/1995 |
212821938 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
49 |
Nguyễn Văn Lượng |
Nam |
2/17/1988 |
172865132 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
50 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
Nữ |
3/11/1992 |
187199753 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
51 |
Nguyễn Văn Thủ |
Nam |
4/25/1991 |
371356927 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
52 |
Nguyễn Thị Hiếu |
Nữ |
2/1/1971 |
172267548 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
53 |
Trần Trọng Kiên |
Nam |
1/1/1991 |
341653657 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
54 |
Tô Thị Xuân |
Nữ |
2/17/1972 |
135721540 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
55 |
Đỗ Thị Minh Nguyệt |
Nữ |
1/1/1979 |
352092971 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
56 |
Võ Bá Thăng |
Nam |
7/26/1988 |
186692508 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
57 |
Trịnh Thị Hương |
Nữ |
11/20/1979 |
281148020 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
58 |
Nguyễn Văn Quang |
Nam |
12/20/1980 |
38080007530 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
59 |
Trịnh Đình Thống |
Nam |
10/18/1995 |
173719413 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
60 |
Phạm Ngọc Dũng |
Nam |
2/22/1977 |
281266951 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
61 |
Đặng Thanh Vũ |
Nam |
8/20/1990 |
352135938 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
62 |
Chiềnh Sì Dín |
Nam |
9/28/1990 |
272060520 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
63 |
Nguyễn Trí Dũng |
Nam |
5/7/1984 |
280810405 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
64 |
Lưu Văn Lâm Em |
Nam |
1/1/1982 |
351534391 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
65 |
Nguyễn Thị Trang |
Nữ |
8/10/1982 |
371257615 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
66 |
Tào Văn Thìn |
Nam |
11/2/1988 |
173488126 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
67 |
Nguyễn Văn Tuấn |
Nam |
11/25/1992 |
187208196 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
68 |
Trần Thái Sơn |
Nam |
2/3/1997 |
366093838 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
69 |
Huỳnh Ngọc Điệp |
Nữ |
2/1/1985 |
280819407 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
70 |
Phạm Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
11/14/1996 |
212714983 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
71 |
Trần Thị Kiêu Nga |
Nữ |
5/19/1987 |
92187002050 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
72 |
Hồ Văn Hành |
Nam |
7/28/1984 |
211765306 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
73 |
Trương Thị Mỹ Hạnh |
Nữ |
4/20/1989 |
365842663 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
74 |
Võ Hoàn Kha |
Nam |
1/1/1986 |
351912125 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
75 |
Nguyễn Thị Nguyên |
Nữ |
12/19/1970 |
280919241 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
76 |
Nguyễn Thị Bé |
Nữ |
8/20/1996 |
194572398 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
77 |
Nguyễn Văn Tỉnh |
Nam |
1/1/1988 |
365723898 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
78 |
Nguyễn Tấn Tú |
Nam |
8/9/1993 |
280984926 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
79 |
Đặng Thị Hòe |
Nữ |
10/2/1988 |
186702723 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
80 |
Nguyễn Thị Lài |
Nữ |
9/17/1975 |
272575062 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
81 |
Sơn Vinh |
Nam |
9/22/1989 |
385521138 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
82 |
Nguyễn Thị Bé |
Nữ |
7/2/1987 |
261149542 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
83 |
Võ Ngọc Nhung |
Nữ |
1/16/1987 |
280862625 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
84 |
Lê Văn Được |
Nam |
7/5/1987 |
341390681 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
85 |
Dương Duy Tân |
Nam |
1/1/1989 |
385365015 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
86 |
Nguyễn Minh Nghĩa |
Nam |
7/7/1986 |
280845124 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
87 |
Bùi Văn Lập |
Nam |
8/23/1989 |
113340218 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
88 |
Lâm Việt Khánh |
Nam |
1/1/1991 |
331656352 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
89 |
Phạm Thị Ngọc Quý |
Nữ |
5/8/1986 |
24580491 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
90 |
Sử Thị Lệ Dung |
Nữ |
1/1/1964 |
350436765 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
91 |
Lê Thị Kim Anh |
Nữ |
10/18/1982 |
281222766 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
92 |
Trần Văn Sơn |
Nam |
3/25/1992 |
352298683 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
93 |
Lê Trọng Nam |
Nam |
4/8/1984 |
38084021305 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
94 |
Hồ Hải Đăng |
Nam |
2/21/1993 |
381735749 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
95 |
Thạch Thị Nhiễn |
Nữ |
1/1/1992 |
331912294 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
96 |
Nguyễn Văn Ngoãn |
Nam |
2/13/1985 |
331483847 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
97 |
Nguyễn Tiến Hòa |
Nam |
12/7/1993 |
281010964 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
98 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nữ |
8/19/1988 |
172915933 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
99 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Nữ |
11/18/1988 |
352574273 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
||||||||
|
100 |
Phạm Thị Hồng |
Nữ |
10/21/1980 |
212060416 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
101 |
Trương Đức Thắng |
Nam |
10/16/1990 |
280935783 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
102 |
Bùi Tấn Thông |
Nam |
1/22/1997 |
281114559 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 07/05/2020 đến
ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
103 |
Nguyễn Thành Nhân |
Nam |
8/12/1985 |
365688504 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 |
|
|
||||||||
|
||||||||||||||||
|
Lưu ý: Khi đi nhận kết quả ông/bà mang theo giấy tờ
tùy thân có hình ảnh (giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu) |
||||||||||||||||