Danh sách trả kết quả ngày 29/04/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
|||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
|||||||
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 29/04/2020 |
|||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Bùi Thị Mộng Vân |
Nữ |
4/24/1995 |
352232260 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
2 |
Bùi Thị Ngọc Linh |
Nữ |
5/10/1995 |
132263749 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
3 |
Cao Phương Tuệ Khương |
Nữ |
10/12/1992 |
72192001623 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
4 |
Đào Đại Dương |
Nam |
2/21/1988 |
271729906 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
5 |
Đặng Hữu Duyên |
Nam |
3/3/1983 |
351976727 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
6 |
Đỗ Tiến Dũng |
Nam |
11/1/1957 |
281166494 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SAI HỌ TRÊN QUYẾT ĐỊNH
NGHỈ VIỆC; SAI NGÀY CẤP CMND; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG. |
Chờ bổ sung |
|
7 |
Hà Văn Ba |
Nam |
6/17/1994 |
173337792 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
8 |
Hoàng Duy Tài |
Nam |
12/24/1984 |
241687536 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
9 |
Hồ Thị Tuyết Nhung |
Nữ |
4/19/1988 |
280912759 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
10 |
Lâm Trung Nghĩa |
Nam |
11/20/1992 |
334624754 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
11 |
Lê Anh Dũng |
Nam |
1/16/1997 |
1847201789 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
12 |
Lê Quốc Tuấn |
Nam |
12/1/1989 |
280928302 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
13 |
Lê Thị Bé Hai |
Nữ |
1/1/1974 |
341284500 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
14 |
Lê Thị Loan |
Nữ |
2/3/1988 |
172687485 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
15 |
Lê Thị Phương |
Nữ |
7/19/1985 |
38185005987 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
16 |
Lê Thị Quyễn |
Nữ |
1/1/1985 |
371441847 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
17 |
Lê Thị Thành |
Nữ |
1/10/1989 |
38189001051 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
18 |
Lê Văn Khoa |
Nam |
12/22/1997 |
285598429 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
19 |
Lô Thị Hương |
Nữ |
8/21/1985 |
168515069 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
20 |
Lương Thị Hiểm |
Nữ |
9/10/1990 |
366318149 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
21 |
Ngô Hoàng Duy |
Nam |
7/17/1983 |
311705292 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
22 |
Ngô Thị Trúc Mai |
Nữ |
4/18/1997 |
352449153 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
23 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Nữ |
10/10/1981 |
135112157 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
24 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Nam |
1/1/1974 |
351071247 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
25 |
Nguyễn Phương Hải |
Nam |
4/15/1985 |
370987984 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
26 |
Nguyễn Quang Hiệp |
Nam |
10/20/1988 |
172902023 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
27 |
Nguyễn Thanh Tâm |
Nữ |
3/4/1988 |
301422166 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
28 |
Nguyễn Thi Hoàng Trang |
Nữ |
8/19/2000 |
281213203 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
29 |
Nguyễn Thị Kiều |
Nữ |
1/1/1993 |
341702851 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
30 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
Nữ |
2/16/1985 |
351771939 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
31 |
Nguyễn Thị Khôn |
Nữ |
1/1/1982 |
351635197 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
32 |
Nguyễn Thị Tài Linh |
Nữ |
2/3/1996 |
352306113 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
33 |
Nguyễn Thị Tuyết Kiều |
Nữ |
4/16/1984 |
281178291 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
34 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
Nữ |
9/21/1992 |
285273315 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
35 |
Nguyễn Trung Đức |
Nam |
2/24/1992 |
371424732 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
36 |
Nguyễn Văn Khánh |
Nam |
9/3/1993 |
72093002188 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
37 |
Nguyễn Văn Vỹ |
Nam |
6/12/1988 |
183532473 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
38 |
Phạm Minh Hoàng |
Nam |
6/4/1991 |
280958177 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
39 |
Phạm Thanh Phong |
Nam |
1/1/1968 |
330905531 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
40 |
Phạm Văn Toản |
Nam |
6/23/1987 |
38087011993 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
41 |
Phan Phúc Hậu |
Nam |
1/20/1961 |
281029185 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
42 |
Phan Thị Hợp |
Nữ |
7/10/1994 |
212373908 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
43 |
Tống Đức Phương |
Nam |
6/2/2000 |
281242770 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
44 |
Trần Thị Mỹ Hằng |
Nữ |
12/16/1990 |
334676397 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
45 |
Trịnh Thị Hằng |
Nữ |
2/3/1993 |
38193004717 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
46 |
Trịnh Văn Phương |
Nam |
7/25/1986 |
173500183 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
47 |
Vi Thị Phúc |
Nữ |
11/1/1997 |
187471663 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
48 |
Võ Quốc Bình |
Nam |
6/7/1987 |
280926010 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
49 |
Võ Thị Thu Quyên |
Nữ |
1/1/1989 |
334649973 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
50 |
Võ Văn Cường |
Nam |
10/24/1997 |
187663143 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
51 |
Ngô Thanh Hảo |
NỮ |
2/28/1993 |
281055956 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU SỔ BẢO HIỂM XÃ HỘI |
Chờ bổ sung |
|
52 |
Sơn Văn Đức |
NAM |
12/29/2000 |
381896523 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC, CMND |
Chờ bổ sung |
|
53 |
Huỳnh Sỉ Phú |
NAM |
1/2/1994 |
281010942 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
54 |
Sơn Văn Đức |
Nữ |
12/29/2000 |
381896523 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN, CMND |
Chờ bổ sung |
|
55 |
Bồ Anh Duy |
Nam |
1/1/1985 |
280839362 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
56 |
Lê Xuân Đạt |
Nam |
4/20/1985 |
281341563 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
57 |
Châu Hoàng Vũ |
Nam |
12/23/1984 |
212143683 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
58 |
Huỳnh Văn Đoàn Em |
Nam |
3/30/1994 |
352436423 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
59 |
Nguyễn Thành Nguyên |
Nam |
1/15/1997 |
371789415 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
60 |
Phùng Văn Xuyên |
Nam |
11/18/1996 |
366119369 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
61 |
Ngô Bích Ngọc |
Nữ |
2/24/1995 |
352253134 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
62 |
Trần Thanh Bình |
Nữ |
8/25/1988 |
280869669 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
63 |
Huỳnh Mỹ Viện |
Nữ |
1/1/1983 |
381255998 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
64 |
Triệu Hoàng Nhương |
Nam |
10/17/1987 |
321297985 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
65 |
Lý Minh Sang |
Nam |
12/25/1997 |
281222597 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
66 |
Đặng Thị Khánh Hòa |
Nữ |
1/1/1991 |
183881739 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
67 |
Nguyễn Tuấn Bảo Kha |
Nam |
5/20/1991 |
280965569 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
68 |
Nguyễn Thanh Tú |
Nam |
1/1/1988 |
341370661 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
69 |
Nguyễn Thị Lẹ |
Nữ |
1/1/1980 |
351364409 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
70 |
Lê Thị Kim Sao |
Nữ |
1/1/1977 |
351520209 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
71 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
Nữ |
12/11/1979 |
351321232 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN, |
Chờ bổ sung |
|
72 |
Trần Kiều Trang |
nữ |
6/15/1986 |
385241580 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
73 |
Nguyễn Hoàng Giang |
Nam |
1/1/1986 |
341240969 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN |
Chờ bổ sung |
|
74 |
Ma Thị Điệp |
nữ |
10/26/1992 |
250860524 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
75 |
Nguyễn Thị Ngoan |
nữ |
6/16/1992 |
365922554 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 |
|
|
76 |
Nguyễn Thị Huỳnh Mai |
Nữ |
5/18/1992 |
341886265 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
77 |
Đỗ Thị Ngà |
Nữ |
1/1/1985 |
352680546 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
78 |
Hồ Lê Trúc Đào |
Nữ |
5/2/1990 |
285200720 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
79 |
Trần Minh Cảnh |
Nam |
11/30/1988 |
371120353 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
80 |
Lê Thị Bích Tuyền |
Nữ |
4/19/1985 |
280848156 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
81 |
Trần Thị Thích |
Nữ |
1/1/1981 |
381111083 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
82 |
Lương Văn Nếm |
Nam |
9/30/1987 |
241048085 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
83 |
Nguyễn Thị Liên |
Nữ |
1/2/1980 |
281140656 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
84 |
Lê Kim Ly |
Nữ |
1/1/1994 |
385693911 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
85 |
Lê Thị Ngọc Thảo |
Nữ |
6/10/1988 |
280868271 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
86 |
Đặng Thanh Nghiêm |
Nam |
25/09/1981 |
380998691 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
87 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
Nữ |
11/9/1990 |
184462648 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
88 |
Hồ Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
6/3/1997 |
363987673 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
89 |
Nguyễn Thị Ù |
Nữ |
1/1/1991 |
280946334 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
90 |
Ngô Thị Liễu |
Nữ |
10/3/1993 |
230865782 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
91 |
Nguyễn Văn Lia |
Nam |
20/02/1984 |
280878729 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
92 |
Nguyễn Thị Duyên |
Nữ |
21/09/1990 |
264369907 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
93 |
Trần Thị Ngọc Huyền |
Nữ |
25/02/1994 |
352300876 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
94 |
Đặng Văn Ngoan |
Nam |
1/1/1984 |
381334309 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
95 |
Nguyễn Thị Duyên |
Nữ |
8/8/1987 |
174541892 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
96 |
Hoàng Văn Chiến |
Nam |
13/12/1990 |
80516586 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
97 |
Phạm Thị Huệ |
Nữ |
10/1/1990 |
281072000 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
98 |
Hà Văn Tung |
Nam |
1/1/1980 |
341566994 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
99 |
Ngô Thị Sa Thia |
Nữ |
1/1/1995 |
334811998 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
100 |
Bùi Minh Phụng |
Nam |
1/1/1981 |
281098571 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
101 |
Hồ Mộng Thúy |
Nữ |
15/09/1988 |
381847821 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
102 |
Trần Thị Thấm |
Nữ |
19/07/1962 |
351562991 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 |
|
|
Lưu ý: Khi đi nhận kết quả ông/bà mang theo giấy tờ tùy thân có hình
ảnh (giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu) |
|||||||