DANH SÁCH HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 28/04/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
|
||||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
|
||||||||
|
|||||||||
|
|||||||||
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 28/04/2020 |
|
||||||||
|
|||||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
|
|
1 |
Bùi Thị Hà |
Nữ |
6/10/1985 |
183406648 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
2 |
|
Nữ |
1/1/1988 |
280933416 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
3 |
|
Nữ |
9/19/1995 |
352189322 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
4 |
Bùi Văn Tỵ |
Nam |
1/16/1990 |
173334469 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
5 |
Cao Hồng Thắm |
Nam |
5/5/1987 |
172982056 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
6 |
|
Nữ |
2/10/1976 |
281153795 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
7 |
Chu Tự Biên |
Nam |
1/5/1968 |
182380360 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
8 |
|
Nam |
10/20/1973 |
331088122 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
9 |
Đào Ngọc Bích |
Nữ |
12/26/1995 |
264428197 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
10 |
Đặng Thúy Phương |
Nữ |
8/30/1993 |
281035203 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
11 |
Đỗ Hoàng Anh |
Nam |
9/14/1994 |
281059056 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
12 |
|
Nữ |
10/5/1990 |
173613456 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH THIẾU DẤU MỘC CỦA BHXH |
chờ bổ sung |
|
|
|
13 |
Đỗ Văn Hiển |
Nam |
1/1/1979 |
351367806 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
14 |
|
Nữ |
7/20/1988 |
240952439 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
15 |
Hà Thị Danh |
Nữ |
5/3/1993 |
187181367 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
16 |
Hà Thị Kim Oanh |
Nữ |
6/4/1996 |
371726974 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
17 |
Hoàng Văn Công |
Nam |
11/6/1999 |
2.61E+10 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
18 |
Hồ Văn Phú |
Nam |
11/24/1979 |
280727772 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH CHỐT SAI SỐ THÁNG ĐÓNG BHTN |
chờ bổ sung |
|
|
|
19 |
Huỳnh Duy Lam |
Nam |
3/21/1996 |
352505656 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
20 |
Huỳnh Minh Châu |
Nam |
3/10/1991 |
352099590 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
21 |
Huỳnh Thanh Thúy |
Nữ |
9/27/1980 |
351365358 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
22 |
Huỳnh Thị Ái Diễm |
Nữ |
2/12/1998 |
264482206 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
23 |
Huỳnh Thị Ngọc Hân |
Nữ |
6/6/1996 |
366205729 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
24 |
Huỳnh Thị Quyển |
Nữ |
3/3/1987 |
206336872 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
25 |
Hữu Ngọc Liển |
Nữ |
1/1/1994 |
381715007 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
26 |
Lâm Thị Mủi Hen |
Nam |
1/1/1974 |
351134650 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG; SAI TÊN TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC |
chờ bổ sung |
|
|
|
27 |
Lẩu Tiểu Bình |
Nữ |
12/24/1995 |
272517363 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
28 |
Lê Bé Xinh |
Nữ |
1/1/1987 |
385448496 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
29 |
Lê Giới |
Nam |
6/21/1996 |
4.41E+10 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
30 |
Lê Huỳnh Đức |
Nam |
6/6/1999 |
352475599 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
31 |
Lê Tuấn Vĩnh |
Nam |
12/10/1994 |
197304065 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
32 |
Lê Thanh Tùng |
Nam |
10/7/1993 |
281006323 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
33 |
Lê Thế Phúc |
Nam |
9/4/1990 |
281149195 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
34 |
Lê Thị Ánh |
Nữ |
8/16/1993 |
245236217 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
35 |
Lê Thị Anh Đào |
Nữ |
2/28/1983 |
280810689 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
36 |
Lê Thị Chúc |
Nữ |
4/6/1990 |
281230638 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
37 |
Lê Thị Hồng Gấm |
Nữ |
1/1/1991 |
205936953 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
38 |
Lê Thị Luân |
Nữ |
2/19/1976 |
171676476 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
39 |
Lê Thị Mai |
Nữ |
9/4/1988 |
172672723 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
40 |
Lê Thị Thu Trang |
Nữ |
3/16/1990 |
280916968 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
41 |
Lê Thị Thủy |
Nữ |
1/1/1974 |
370765718 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
42 |
Lê Thị Thủy |
Nữ |
1/1/1990 |
341666688 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
chờ bổ sung |
|
|
|
43 |
Lê Thị Yến Ngọc |
Nữ |
1/1/1981 |
334611847 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
44 |
Lê Văn Giang |
Nam |
1/1/1985 |
351588137 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
45 |
Lê VĂn Khánh |
Nam |
7/14/1997 |
341954470 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
46 |
Liêu Anh Cường |
Nam |
8/22/1965 |
280344485 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
47 |
Lưu Vũ Hùng |
Nam |
1/1/1973 |
363709952 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU SỔ BHXH GỐC; THIẾU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC. |
chờ bổ sung |
|
|
|
48 |
Lý Phước Đạo |
Nam |
1/1/1983 |
334521831 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
49 |
Lý Thị Thu Nương |
Nữ |
5/17/1972 |
350906529 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
50 |
Ma Văn Tài |
Nam |
10/6/1986 |
71124506 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
51 |
Mông Thị Hà |
Nữ |
6/21/1998 |
285707135 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
52 |
Neáng Sóc Ny |
Nữ |
5/2/1991 |
352332117 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
53 |
Ngô Thị Thương |
Nữ |
3/28/1987 |
186377415 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
54 |
Nguyễn Duy Phong |
Nam |
1/1/1982 |
365212947 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TỜ RỜI BHXH |
chờ bổ sung |
|
|
|
55 |
Nguyễn Hoàng Nam |
Nam |
11/21/1986 |
385383389 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
56 |
Nguyễn Hữu Vũ |
Nam |
9/30/1995 |
285453081 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU SỔ BHXH GỐC; |
chờ bổ sung |
|
|
|
57 |
Nguyễn Mạnh Tuấn |
Nam |
1/18/1995 |
281102536 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
58 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
Nữ |
11/9/1982 |
280831647 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
59 |
Nguyễn Phan Thảo Vân |
Nữ |
2/18/1993 |
194806983 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
60 |
Nguyễn Phương Nam |
Nam |
8/3/1995 |
3.11E+10 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
61 |
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
Nữ |
11/30/1997 |
241509262 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
62 |
Nguyễn Thị Bích Thuận |
Nữ |
1/1/1982 |
363947952 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
63 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
Nữ |
5/19/1986 |
280840633 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
64 |
Nguyễn Thị Hà |
Nữ |
10/23/1979 |
280879342 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
65 |
Nguyễn Thị Hồng Loan |
Nữ |
10/28/1987 |
25650270 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
66 |
Nguyễn Thị Kim Lập |
Nữ |
8/16/1985 |
212770530 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH THIẾU BẢN GHI NĂM 2018; THIẾU CMND. |
chờ bổ sung |
|
|
|
67 |
Nguyễn Thị Loan |
Nữ |
1/1/1972 |
280622613 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
68 |
Nguyễn Thị Luyến |
Nữ |
10/5/1992 |
174141643 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
69 |
Nguyễn Thị Mao |
Nữ |
1/1/1998 |
371847919 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
70 |
Nguyễn Thị Ngọc Thể |
Nữ |
2/21/2000 |
352677265 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
71 |
Nguyễn Thị Nhuần |
Nữ |
1/1/1984 |
281223992 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
72 |
Nguyễn Thị Như Em |
Nữ |
11/3/1999 |
334923524 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
73 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nữ |
7/6/1994 |
183912854 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
74 |
Nguyễn Thị Thu Dung |
Nữ |
1/5/1973 |
280697647 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
75 |
Nguyễn Trọng Hường |
Nam |
8/4/1989 |
186849678 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
76 |
Nguyễn Văn Diệp |
Nam |
1/1/1973 |
280858770 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
77 |
Nguyễn Văn Lành |
Nam |
1/1/1981 |
351378778 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
78 |
Nguyễn Văn Quỳnh |
Nam |
8/27/1989 |
70819601 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
79 |
Nguyễn Văn Sơn |
Nam |
1/1/1979 |
280694523 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
80 |
nguyễn Văn Tuấn |
Nam |
12/7/1987 |
351653720 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
81 |
Phạm Thị Chính |
Nữ |
1/1/1963 |
330424672 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
82 |
Phạm Thị Vân |
Nữ |
1/1/1972 |
385417062 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
83 |
Phạm Văn Kiên |
Nam |
8/7/1972 |
285756326 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
84 |
Phạm Văn Mừng |
Nam |
2/14/1988 |
381366036 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
85 |
Phạm Xuân Thưởng |
Nam |
4/25/1993 |
285810290 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
86 |
Phan Kim Giàu |
Nữ |
1/1/1997 |
341805793 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
87 |
Phan Tấn Tuyển |
Nam |
6/16/1996 |
341811860 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
88 |
Phan Thị Thương |
Nữ |
10/23/1981 |
182355687 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
89 |
Thạch Hữu Đính |
Nam |
1/1/1989 |
365825219 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
90 |
Thạch Linh |
Nam |
1/1/1987 |
365754243 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
91 |
Thạch Thị Kia |
Nữ |
1/1/1992 |
365765861 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
92 |
Thái Văn Út |
Nam |
2/9/1991 |
371350676 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
93 |
Trần Hoàng Nhân |
Nam |
4/30/1991 |
321419269 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND |
chờ bổ sung |
|
|
|
94 |
Trần Hồng Phước |
Nam |
3/21/1994 |
352265846 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH THIẾU DẤU MỘC
CỦA BHXH; TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG SAI TÊN; |
chờ bổ sung |
|
|
|
95 |
Trần Long Phi |
Nam |
1/1/1986 |
381639066 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
96 |
Trần Mạnh Thường |
Nam |
1/1/1990 |
385517759 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
97 |
Trần Ngọc Huệ |
Nam |
1/1/1985 |
364174578 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
98 |
Trần Phấn Hưng |
Nam |
6/5/1972 |
22215992 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
99 |
Trần Quốc Dương |
Nam |
9/2/1981 |
183158552 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
100 |
Trần Thị Hằng Ny |
Nữ |
10/15/1989 |
334876136 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
101 |
Trần Thị Huyền Trang |
Nữ |
4/21/1991 |
280952492 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
102 |
Trần Thị Huỳnh Như |
Nữ |
1/1/1993 |
366011505 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
103 |
Trần Thị Ngọc Dư |
Nữ |
9/20/1993 |
352049905 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
104 |
Trần Thị Trúc Linh |
Nữ |
1/1/1980 |
351354803 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
105 |
Trần Thống Nhất |
Nam |
1/1/1975 |
385517969 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
106 |
Trần Văn Chung |
Nam |
11/17/1980 |
281296303 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
107 |
Trần Văn Hận |
Nam |
1/1/1984 |
351664093 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
108 |
Trịnh Thanh Viên |
Nam |
3/3/1989 |
215106728 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
109 |
Trương Ngọc Bích |
Nữ |
6/17/1991 |
280952650 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
110 |
Trương Thị Cẩm Chi |
Nữ |
1/17/1993 |
225800152 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
111 |
Trương Thị Linh |
Nữ |
1/1/1984 |
365654741 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
112 |
Võ Cẩm Sáng |
Nam |
3/10/1982 |
261484209 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
113 |
Võ Chí Linh |
Nam |
1/1/1991 |
385631531 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
114 |
Võ Thị Thanh Liễu |
Nữ |
2/15/1990 |
7.409E+09 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
115 |
Vũ Thị Thùy Oanh |
Nữ |
11/11/1995 |
371612167 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
116 |
Vương Đình Khương |
Nam |
8/4/1986 |
240832233 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
117 |
Vy Thị Huế |
Nữ |
3/16/1995 |
186633298 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 |
|
|
|
|
118 |
Huỳnh Trần Ngọc Tuyền |
Nữ |
10/26/1995 |
281102967 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
119 |
Phạm Văn Quẹo |
Nam |
1/1/1966 |
351470811 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
120 |
Võ Văn Cường |
Nam |
8/8/1991 |
352036065 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
121 |
Nguyễn Huỳnh Như |
Nữ |
9/9/1994 |
385665017 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
122 |
Nguyễn Thị Hường |
Nữ |
10/6/1972 |
280698520 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
123 |
Trần Hoàng Bé |
Nam |
4/19/1985 |
371017014 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
124 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Nữ |
5/25/2000 |
366252001 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
125 |
Trần Thị Diễm |
Nữ |
8/10/1985 |
351930550 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
126 |
Nguyễn Xuân Thiết |
Nam |
12/16/1982 |
186170232 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
127 |
Nguyễn Thị Quý |
Nữ |
5/29/1995 |
187611971 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
128 |
Nguyễn Phương Vân Thảo |
Nữ |
5/6/1995 |
225559020 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
129 |
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
Nữ |
1/7/1990 |
351888139 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
130 |
Đặng Minh Toàn |
Nam |
1/1/1990 |
371251862 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
131 |
Nguyễn Văn Hoàng |
Nam |
1/1/1968 |
280374281 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
132 |
Phạm Thị Nguyệt |
Nữ |
10/1/1984 |
4.218E+10 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
133 |
Nguyễn Vũ Linh |
Nam |
4/25/1991 |
365917990 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
134 |
Nguyễn Thanh Phú |
Nam |
4/20/1992 |
281353192 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
135 |
Phan Tuấn Em |
Nam |
6/19/1984 |
352377268 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
THIẾU CMND PHOTO, THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
136 |
Dương Thị Nga |
Nữ |
1/1/1979 |
341973399 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
137 |
LA Trung Thành |
Nam |
9/24/1987 |
241043468 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
138 |
Trần Kim Anh |
Nữ |
2/12/1994 |
285384488 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
139 |
Trần Thị Hồng |
Nữ |
12/2/1989 |
3.819E+10 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
chờ bổ sung |
|
|
|
140 |
Lâm Thị Ẹ |
Nữ |
1/1/1990 |
363864333 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
141 |
Hoàng Thị Giót |
Nữ |
4/6/1987 |
245025675 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
142 |
Vũ Thị Tường Vy |
Nữ |
8/25/1997 |
281134715 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
143 |
Nguyễn Văn Đức |
Nam |
1/1/1966 |
381638115 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
144 |
Nguyễn Hồng Cẩm |
Nữ |
1/1/1989 |
385483024 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
145 |
Trương Thị Phương |
Nữ |
7/11/1989 |
172818870 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 |
|
|
|
|
|||||||||