DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 11/06/2021 (Nộp ngày 14/05/2021)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||
|
|
|
|
|
|||||
|
|
|
|
||||||
|
DANH SÁCH NHẬN KẾT QUẢ BHTN NGÀY
11/06/2021 |
||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Tên lao động |
Năm sinh |
Địa chỉ |
Số CMND |
Số BHXH |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả HS |
Nơi nhận |
|
1 |
Huỳnh Minh
Tuấn |
15/05/1971 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
79071015791 |
7416342836 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
2 |
Nguyễn Văn Sỹ |
01/03/1995 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
44095001276 |
4421090082 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
3 |
Nguyễn Văn
Giáp |
10/05/1980 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
37080002626 |
3721246031 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
4 |
Nguyễn Thị
Diễm |
15/03/1994 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
215267004 |
7416137445 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
5 |
Hà Thị Lương |
12/09/1983 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281295578 |
7410210424 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
6 |
Nguyễn Văn Cảnh |
07/03/1992 |
Phường Bình
Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352071109 |
7413235235 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
7 |
Phan Võ Bảo
Trâm |
31/05/1994 |
Phường Lái
Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
212571920 |
5120209219 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
8 |
Nguyễn Thị
Loan |
17/06/1984 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186253629 |
9103075681 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
9 |
Nguyễn Phạm
Kim Thoa |
06/09/1985 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
211856321 |
3707005280 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
10 |
Phạm Thị Lý |
16/01/1985 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
186359250 |
7410253339 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
11 |
Huỳnh Thị
Trang |
20/02/1988 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
363586104 |
7408243344 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
12 |
Phù Văn Hùng |
05/05/1978 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
225224343 |
7413091430 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
13 |
Nguyễn Văn
Tuyết |
01/01/1985 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
364189319 |
9320883269 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
14 |
Ca Thanh Lộc |
10/07/1995 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
321516709 |
8322078339 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
15 |
Nguyễn Thị
Thúy |
07/06/1988 |
Phường Tân Đông
Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
91599019 |
1916841071 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
16 |
Đặng Thị Thảo |
14/01/1996 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
212675485 |
5120171291 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
17 |
Nguyễn Thị
Yến Anh |
20/06/1967 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280360698 |
7411221320 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
18 |
Trương Công
Thấy |
10/01/1970 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
44070000308 |
4421223751 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
19 |
Phạm Ngọc
Duyên |
05/11/1965 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
74165000082 |
7410046347 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
20 |
Đoàn Ngọc
Quyển |
1995 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381702439 |
9622119685 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
21 |
Lê Thị Duyên |
01/01/1976 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
95176000202 |
7416139101 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
22 |
Hồ Văn Lịnh |
09/09/1989 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381351232 |
7413128932 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
23 |
Phạm Hữu Công |
29/01/2001 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
184400323 |
4217030372 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
24 |
Nguyễn Đăng
Khoa |
16/01/1991 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
331687503 |
7412226958 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
25 |
Hoàng Thị
Hạnh |
18/02/1998 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
187700121 |
7416103867 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
26 |
Nguyễn Thị
Thu Hiền |
25/12/1998 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
221452077 |
5420709959 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
27 |
Nguyễn Thị
Kim Chi |
1974 |
Phường Đông
Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
340842322 |
7412304664 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
28 |
Bùi Kim Anh |
11/03/1996 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371705116 |
7416170630 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
29 |
Phan Mỹ Hương |
1976 |
Phường Bình
An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352583684 |
8925667566 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
30 |
Huỳnh Thị Như
Kim |
12/02/1994 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261335477 |
6020463439 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
31 |
Thị Kiều Xuân |
1997 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371879858 |
9122536947 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
32 |
Nguyễn Minh
Cảnh |
01/01/1997 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352308731 |
7413295347 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
33 |
Hà Thị Cẩm
Nhung |
15/04/1989 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261061113 |
7414063412 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
34 |
Dương Thị Hoa |
1973 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281360166 |
7423059097 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
35 |
Nguyễn Thị
Kim Ngân |
29/05/1998 |
Phường Linh
Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
364001517 |
7916193909 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
36 |
Trần Thị Cẩm
Hoa |
12/04/1990 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
225453854 |
7412214037 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
37 |
Lưu Duy Thái |
04/03/1983 |
Phường Linh
Trung, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
280892587 |
7424603508 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
38 |
Lâm Hồng Gập |
1990 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
385158522 |
7413128941 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
39 |
Chu Thị Mùi |
02/10/1991 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186872344 |
7911460429 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
40 |
Tạ Thị Duyên |
07/01/1982 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281195147 |
7416109628 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
41 |
Nguyễn Tấn
Hùng |
25/05/1974 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
351043827 |
7416186431 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
42 |
Lê Thị Kim
Phượng |
1978 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
341975663 |
7516154942 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
43 |
Vương Ngọc
Anh |
18/04/1976 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
79176007824 |
7911075996 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
44 |
Thạch Thị Sa
Rết |
01/01/1979 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
334078486 |
7416182429 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
45 |
Lâm Tân Phi |
26/09/1990 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281419623 |
7413056716 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
46 |
Huỳnh Thị
Mộng Xuyên |
1985 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371034951 |
7410351117 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
47 |
Quách Trọng
Đức |
1989 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381567332 |
9622882092 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
48 |
Sơn Thị Kim
Nhi |
19/09/1999 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
285652928 |
7020960791 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
49 |
Nguyễn Thị
Xoan |
13/07/1986 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186184791 |
7410298802 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
50 |
Trần Xuân Lộc |
20/02/1994 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187402388 |
7413234733 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
51 |
Trần Thị Ngọc
Em |
1970 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
360478965 |
9222983722 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
52 |
Lê Hồng Sơn |
15/09/1988 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186850845 |
7413156492 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
53 |
Hồ Thị Xuân |
11/09/1984 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281023858 |
7423039920 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
54 |
Bạch Thị Tính |
05/01/1986 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186148572 |
7909310242 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
55 |
Trần Thành
Được |
11/01/1971 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
75071000022 |
202150239 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
56 |
Nguyễn Thị
Hồng |
22/05/2001 |
Xã Tân Hạnh,
Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
272843531 |
7523036223 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
57 |
Hồ Thị Chiến |
24/10/1992 |
Phường Bình
Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187178217 |
7915002087 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
58 |
Nguyễn Văn
Sơn |
20/07/1986 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183379052 |
7411045963 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
59 |
Nguyễn Thành
Nhân |
15/08/1981 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261055720 |
7416055472 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
60 |
Trương Ngọc
Mỹ |
1971 |
Phường An
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
300808733 |
7908129638 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
61 |
Nguyễn Thị
Thúy |
31/03/1984 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
12402890 |
107053865 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
62 |
Huỳnh Thị
Nguyệt Châu |
10/09/1987 |
Phường Lái
Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
311973957 |
7410273716 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
63 |
Bùi Văn Sáng |
19/08/1992 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
173708086 |
7414184727 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
64 |
Nguyễn Văn
Bạo |
1994 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352317338 |
8924248495 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
65 |
Nguyễn Thị
Thúy |
03/05/1983 |
Phường Tân
Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281278702 |
9107049327 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
66 |
Nguyễn Văn
Cần |
24/11/1982 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280787383 |
7409176493 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
67 |
Nguyễn Thị
Thanh Thảo |
07/08/1990 |
Phường Dĩ An,
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261129023 |
6020576354 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
68 |
Nguyễn Thị
Giang |
18/08/1991 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
272885547 |
7515110139 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
69 |
Nguyễn Xuân
Hưng |
10/08/1989 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
173202357 |
7408193242 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
70 |
Huỳnh Nhật
Duy |
06/06/1991 |
Phường Hiệp
Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
212564089 |
7916288251 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
71 |
Thạch Thanh |
29/01/1994 |
Phường Phú
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352190119 |
8924287119 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
72 |
Lê Thị Mum |
1962 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
350428393 |
9107088358 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
73 |
Bùi Thị Thiện |
1961 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365216064 |
7413009050 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
74 |
Nguyễn Tấn
Long |
27/09/1995 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281063012 |
7415043998 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
75 |
Trần Thị Kiệm |
1983 |
Xã Hưng Định,
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381397122 |
9622753826 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
76 |
Nguyễn Thị
Thanh Thúy |
1982 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351390541 |
9106137577 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
77 |
Bùi Thị Thùy
Trang |
05/10/1995 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352319023 |
7414034799 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
78 |
Nguyễn Hữu
Phúc |
21/11/1996 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371691247 |
7415055403 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
79 |
Mai Thị Mỹ Nhiên |
1977 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365614175 |
7408311305 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
80 |
Nguyễn Thị
Hải |
28/08/1983 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
182415860 |
9101005273 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
81 |
Phan Thị Búp |
1976 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351113874 |
7409148949 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
82 |
Nguyễn Hoàng
Dân |
05/08/1990 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352029907 |
7411307781 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
83 |
Tô Khải
Nghiêm |
06/06/1991 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363653779 |
7413033699 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
84 |
Võ Quốc Hưng |
01/09/1992 |
Xã Bình Nhâm,
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281023376 |
7424632739 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
85 |
Nguyễn Ngọc
Đức |
30/07/1985 |
Phường Phú
Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280816192 |
7410004843 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
86 |
Mai Văn Thọ |
12/09/1986 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
172718326 |
7914115133 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
87 |
Nguyễn Thị
Ngọc Diễm |
1987 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351708279 |
7414076457 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
88 |
Huỳnh Thị
Trâm |
21/10/1994 |
Phường Phú
Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
212376754 |
5120261834 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
89 |
Văn Minh Đài |
16/07/1985 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
211806789 |
7408057517 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
90 |
Nguyễn Tuấn
Anh |
1998 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371852533 |
9123880957 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
91 |
Trần Thị Hằng |
1975 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351215539 |
7424415643 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
92 |
Đoàn Ngọc Bảo |
04/10/1991 |
Phường Phú
Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
241354920 |
7413199722 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
93 |
Nguyễn Thị
Thấm |
1972 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
350993505 |
8924671455 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
94 |
Dương Văn
Luân |
07/05/1993 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
212704827 |
7411049098 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
95 |
Trần Ngọc
Minh |
1962 |
Phường Phú
Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280044437 |
9198007801 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
96 |
Nguyễn Hữu
Thiện |
20/08/1992 |
Phường Vĩnh
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352083715 |
7413139095 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
97 |
Sơn Thị Vân |
13/02/1999 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
364023176 |
9321533437 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
98 |
Trần Thị Thúy
Huỳnh |
19/01/1999 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352548525 |
8924614963 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
99 |
Nguyễn Tuấn
Vũ |
14/06/1993 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
321512931 |
7414001810 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
100 |
Nguyễn Thành
Tỷ |
02/09/1985 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351672175 |
7424370986 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
101 |
Bùi Thị Dung |
01/10/1990 |
Xã Thượng
Cốc, Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hòa Bình |
113667534 |
7413226804 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
102 |
Lâm Thị Mỹ
Hận |
1984 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365569769 |
9422447575 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
103 |
Ngô Thị Út |
10/05/1989 |
Phường Hiệp
Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341458339 |
7412295995 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
104 |
Đậu Thị
Phượng |
09/03/1983 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
183344383 |
7410169383 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
105 |
Nguyễn Quang
Vũ |
20/06/1991 |
Thành phố
Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
221299928 |
7414109343 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
106 |
Đặng Minh
Quân |
22/03/2000 |
Xã Bình Nhâm,
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281213958 |
7424273898 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
107 |
Lê Thị Hương |
17/06/1996 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
184239558 |
7414161489 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
108 |
Phạm Thành
Rem |
15/09/1986 |
Phường Tân
Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381544800 |
7416225021 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
109 |
Nguyễn Tiến
Dần |
13/08/1986 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
186126803 |
7415060260 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
110 |
Nguyễn Phương
Loan Anh |
12/05/1996 |
Phường Lái
Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281102296 |
7424400643 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
111 |
Trần Thị Ngọc
Trân |
07/01/1991 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352025642 |
7415169816 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
112 |
Lê Thị Cúc |
02/09/1991 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352065902 |
7410070828 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
113 |
Lê Quốc Khánh |
02/09/1996 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
312327560 |
7416153954 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
114 |
Lê Thị Thương |
27/02/1995 |
Phường Tân
Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
174865534 |
3824574910 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
115 |
Lê Bật Tú |
05/02/1985 |
Xã Bình Nhâm,
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
250680021 |
7915229384 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
116 |
Nguyễn Thị
Mai |
17/09/1970 |
Phường An
Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
330936653 |
7909253015 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
117 |
Nguyễn Thị Lệ
Xuân |
03/01/1995 |
Xã Tích
Thiện, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long |
366053147 |
7414193622 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
118 |
Ngô Thị Nữ |
1977 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365514259 |
9422875663 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
119 |
Trần Nhật
Trọng |
07/09/1985 |
Phường Vĩnh
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281378954 |
9409000467 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
120 |
Thào Văn Tùng |
15/10/1991 |
Phường Phú
Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
73338956 |
220986093 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
121 |
Trần Thị
Khánh Linh |
21/03/1995 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
334899384 |
7415174854 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
122 |
Nguyễn Hữu
Thái An |
30/05/1985 |
Phường Vĩnh
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
261030703 |
9105075447 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
123 |
Bùi Thị Vân |
09/12/1985 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
121485368 |
7411041486 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
124 |
Lê Thị Thúy
Loan |
30/10/1995 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341738789 |
7414034218 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
125 |
Lê Thị Gái |
1975 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
290580799 |
7222116593 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
126 |
Nguyễn Thị
Hồng Diễm |
20/02/1981 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351347828 |
7410246615 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
127 |
Trần Văn
Nguyện |
01/01/1991 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381612718 |
8016062786 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
128 |
Nguyễn Huy
Hoàng |
19/01/1979 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
264121686 |
7416342496 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
129 |
Hồ Lê Thế
Dinh |
03/02/1987 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351668615 |
8925694481 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
130 |
Trần Thị Ngọc
Hòa |
15/10/1984 |
Phường Vĩnh
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281313042 |
7408017102 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
131 |
Huỳnh Thị
Ngân |
28/02/1992 |
Phường Thạnh
Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
72192003778 |
7913225232 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
132 |
Trần Xuân Trường |
06/03/1986 |
Phường Phú
Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
162820488 |
7413103945 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
133 |
Lê Văn Thắng |
10/06/1996 |
Phường Phú
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
241540356 |
6623236408 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
134 |
Nguyễn Thanh
Hùng |
05/11/1988 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
186653440 |
9106221856 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
135 |
Nguyễn Thị
Huyền |
1971 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351361967 |
7408285461 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
136 |
Phạm Thị
Xuyên |
20/06/1988 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
173944011 |
3820710348 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
137 |
Trần Minh Thư |
15/04/1999 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381819828 |
9622912099 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
138 |
Nguyễn Thị Hà |
16/03/1983 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
4218300295 |
9102040995 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
139 |
Nguyễn Thị
Cúc |
02/03/1990 |
Phường Phú
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
285724679 |
7408270693 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
140 |
Trương Thành
Tâm |
30/11/1978 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
290588209 |
9106220728 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
141 |
Kim Thị Hoàng
Diên |
1995 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
366087103 |
9422499027 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
142 |
Nguyễn Văn
Công |
07/04/1987 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
183577184 |
7423579740 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
143 |
Lâm Thị Sà
Khal |
08/05/1998 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366221484 |
9422816719 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
144 |
Nguyễn Vỉnh
Diển |
23/01/1992 |
Thành phố
Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365877451 |
7913139145 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
145 |
Nguyễn Thị
Như Ý |
12/04/1999 |
Phường Tân
Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352449399 |
8923335809 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
146 |
Đoàn Thị
Tuyết Phương |
04/11/1990 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371601921 |
9121687771 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
147 |
Lê Đình Thảo |
02/02/1991 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
38091021576 |
7413021059 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
148 |
Nguyễn Thị
Thu Danh |
15/11/1984 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352429528 |
7413097192 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
149 |
Sơn Thị Út
Giàu |
23/03/1992 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
285334219 |
7416009175 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
150 |
Nguyễn Hoàng
Anh |
10/06/1990 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280935507 |
7411092874 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
151 |
Trần Văn Bình |
12/12/1985 |
Phường Tân
Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
351655422 |
7408033170 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
152 |
Lương Thị Hà |
11/04/1981 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
182468885 |
206394279 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
153 |
Trần Văn Phúc |
17/09/1996 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371679380 |
7416170702 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
154 |
Phạm Thị Me |
1975 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351458819 |
7412193617 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
155 |
Vương Văn
Hiện |
01/10/1986 |
Phường Lái
Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
36086001722 |
7409330563 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
156 |
Nguyễn Thị
Thanh |
20/07/1992 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
187126149 |
7412177244 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
157 |
Đào Thị Kim
Yến |
26/09/1986 |
Phường Tân
Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
23996191 |
7415103312 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
158 |
Phan Thanh
Tuấn |
20/04/1991 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341873146 |
7414095465 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
159 |
Nguyễn Thị
Kim Chi |
29/04/1996 |
Phường Vĩnh
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281129769 |
7423494470 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
160 |
Lê Thị Phương |
01/06/1978 |
Phường Phú
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
186481310 |
4018637316 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
161 |
Hà Thị Chúc
Tho |
01/01/1986 |
Phường Định
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
385297059 |
7416277562 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
162 |
Nguyễn Hữu
Đức |
19/04/2000 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352628150 |
8923061280 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
163 |
Nguyễn Thị Lệ
Nhung |
25/01/1992 |
Phường An
Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
312211453 |
7915244100 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
164 |
Nguyễn Xuân
Luyến |
05/09/1985 |
Phường Bình
Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
172458315 |
7416326590 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
165 |
Liêu Bảo Duy |
1983 |
Phường Bình
Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
385066869 |
9522094849 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
166 |
Phạm Văn Khoa |
17/07/1985 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280851299 |
9106058083 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
167 |
Nguyễn Thị
Thanh Hiền |
04/08/1985 |
Phường Phú
Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280961873 |
7411049948 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
168 |
Danh Bôi |
06/03/1991 |
Xã Sóc Sơn,
Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang |
371369410 |
7410073547 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
169 |
Lê Thị Quý |
01/01/1966 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371494383 |
7414085375 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
170 |
Nguyễn Thị
Nguyên |
12/11/1983 |
Phường Thuận
Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351526366 |
7410167981 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
171 |
Lê Phú Hiển |
01/10/1996 |
Phường Bình
Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352367310 |
7416031825 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
172 |
Nguyễn Minh
Đại |
19/05/1988 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371298964 |
7410028977 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
173 |
Phạm Thị Lượm |
16/05/1989 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366155362 |
7416226833 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
174 |
Sơn Thị Mỹ
Lâm |
01/01/1988 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365641901 |
7413192502 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
175 |
Phạm Hồng
Tươi |
1990 |
Phường Tân
Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381487035 |
7410029487 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
176 |
Huỳnh Thị Mỹ
Yến |
1986 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366312915 |
7410235593 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
177 |
Trần Thanh
Nhàn |
1984 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371097147 |
7416334759 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
178 |
Thạch Thị
Bích Thiện |
1994 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
334904756 |
8421800578 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
179 |
Trương Thị
Dung |
1993 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366009958 |
8012009328 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
180 |
Lê Hồng Phong |
09/08/1983 |
Xã Long Tân,
Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280794937 |
7412081223 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
181 |
Đỗ Thị Huyền |
29/08/1979 |
Xã Bạch Đằng,
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281162002 |
7412241629 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
182 |
Trần Bích
Thuận |
1971 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371691585 |
7414085134 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
183 |
Lý Thanh |
1993 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366151125 |
7414044664 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
184 |
Nguyễn Phong
Lam |
1984 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365953344 |
7415025309 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
185 |
Lê Thị Tâm |
13/04/1996 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281107559 |
7424784545 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
186 |
Nguyễn Khánh
Vàng |
16/06/1995 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
215325674 |
5221047909 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
187 |
Hoàng Đình
Thành |
08/06/1981 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
171188855 |
7411108236 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
188 |
Nguyễn Thị
Cẩm Xuyến |
18/03/1999 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371883192 |
7416311857 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
189 |
Trương Quốc
Tổ |
07/05/1985 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363652356 |
7408222915 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
190 |
Huỳnh Thị Út |
01/01/1980 |
Thị trấn
Phước Vĩnh, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280968727 |
7422879667 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
191 |
Đặng Mạnh
Cường |
20/11/1986 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
194324147 |
7410045780 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
192 |
Trần Văn Sang |
1984 |
Xã Tân Bình,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280813720 |
7412017995 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
193 |
Kiều Tấn Duy |
06/04/1993 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
261238137 |
6020874638 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
194 |
Trịnh Thị
Trang |
04/09/1993 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371543116 |
7412107152 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
195 |
Phạm Thị Liên |
1970 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363833647 |
7413040960 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
196 |
Nguyễn Cẩm Tú |
1984 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381846625 |
9623101374 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
197 |
Trương Sơn
Đẹt |
01/01/1986 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371338988 |
7408132899 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
198 |
Danh Lưng |
1989 |
Phường Tân
Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371378423 |
9122360409 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
199 |
Nguyễn Thanh
Sang |
29/08/1989 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352153459 |
7412208579 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
200 |
Trần Thị Mỹ
Chi |
09/02/1982 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
271456455 |
7414002616 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
201 |
Lê Thị Hồng
Nga |
18/07/1997 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
312369257 |
7415151013 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
202 |
Phan Thị Hải
Quyên |
28/07/2001 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
372009696 |
9123332804 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
203 |
Trần Thị Cẩm
Quyên |
24/12/2000 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
372009670 |
9123332802 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
204 |
Lê Hoàng Anh |
19/03/1967 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371803842 |
7413285088 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
205 |
Trương Thị
Xiếu |
01/01/1968 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
74168001024 |
7409031628 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
206 |
Nguyễn Văn
Tiển |
1990 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385526859 |
7416017266 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
207 |
Nguyễn Thanh
Tuyền |
02/10/1983 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351559587 |
8911005487 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
208 |
Lê Thị Tiền |
1981 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365266249 |
7408186926 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
209 |
Nguyễn Thành
Tài |
20/10/1992 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341681937 |
8711002506 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
210 |
Hồ Minh Hiếu |
07/01/1999 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281215024 |
7424348995 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
211 |
Lê Thanh Vủ |
1980 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351522881 |
7411106476 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
212 |
Nguyễn Thị
Tho |
01/01/1995 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363884999 |
9321486591 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
213 |
Lê Thị Ngọc
Lan |
21/05/1998 |
Xã Tân Thành,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281162911 |
7422982570 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
214 |
Nguyễn Văn
Tân |
17/10/1989 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
183605659 |
7414072789 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
215 |
Lê Kim Hai |
05/10/1978 |
Xã Đất Cuốc,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371094229 |
9124164522 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
216 |
Huỳnh Văn
Phương |
1984 |
Phường Tân
Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371261128 |
7416221180 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
217 |
Nguyễn Mỹ
Xuyên |
1980 |
Phường Thạnh
Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
362222107 |
9222690246 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
218 |
Lâm Hường |
01/09/1995 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366085454 |
7416176337 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
219 |
Trần Ngọc
Tiến |
30/01/1984 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
151440856 |
7411021454 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
220 |
Nguyễn Hoàng
Nang |
03/02/1990 |
Phường Tân Hiệp,
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371401245 |
9124007684 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
221 |
Nguyễn Bảo
Dân |
28/12/1990 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351901231 |
7416222972 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
222 |
H Sa Lim
Kbuôr |
24/02/1999 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
241627380 |
6622741640 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
223 |
Ngô Thị Nhuận |
15/08/1958 |
Xã Hưng Hòa,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
38158008641 |
7422779377 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
224 |
Nguyễn Thị Nở |
1972 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
271138972 |
7414169123 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
225 |
Phạm Thị
Giang |
01/01/1984 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281202546 |
7409228366 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
226 |
Võ Thị Thận |
01/01/1978 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371296400 |
9122794251 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
227 |
Nguyễn Văn
Phương |
10/12/1984 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371052537 |
7413241313 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
228 |
Lê Thị Điệp |
01/01/1984 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
87184001259 |
8716001104 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
229 |
Danh Thị Bích
Thủy |
25/11/1994 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371645373 |
9122765464 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
230 |
Trần Thái
Nghĩa |
28/02/1992 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363663093 |
7412281150 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
231 |
Nguyễn Thị
Kiên Bường |
09/11/1972 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
334075197 |
8410009834 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
232 |
Hà Thị Chang |
23/07/1989 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
33189003331 |
9107292777 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
233 |
Sồng A Tồng |
03/04/1985 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
50710035 |
1420571339 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
234 |
Thào Thị Cở |
16/08/1986 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
51111409 |
1420592067 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
235 |
Nguyễn Thị
Hồng Loan |
01/10/1970 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
240360952 |
6622513138 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
236 |
Trần Thị Dứt |
10/05/1978 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351362437 |
7412266766 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
237 |
Trần Văn Thông |
17/12/1982 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281322903 |
7408284628 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
238 |
Trần Bảo Yến |
31/12/1998 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381883919 |
7416323305 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
239 |
Nguyễn Quốc
Bảo |
03/03/1984 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280818438 |
7424128449 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
240 |
Lê Thương
Hiền |
08/06/1993 |
Phường Tân
Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281350049 |
7424810797 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
241 |
Nguyễn Thị
Nhi |
01/01/1984 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381307242 |
7909326724 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
242 |
Lý Thị Liên |
01/01/1996 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366078736 |
9421617487 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
243 |
Lê Văn Hiếu |
18/06/1997 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
38097007942 |
7416324418 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
244 |
Phạm Văn
Xuyên |
1970 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370489629 |
7411315905 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
245 |
Võ Văn Khánh |
1976 |
Xã An Bình,
Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280596670 |
7424665609 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
246 |
Châu Thị
Phượng |
1986 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352088399 |
8925431693 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
247 |
Liều Xương
Tuấn |
24/04/1976 |
Phường Thái
Hòa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
23243475 |
7413269306 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
248 |
Nguyễn Văn Mà |
09/01/1986 |
Xã Đất Cuốc,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351938617 |
7416069028 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
249 |
Quách Ngọc
Hậu |
20/02/1991 |
Phường Khánh
Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385696113 |
7913087490 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
250 |
Nguyễn Thành Quận |
18/03/1988 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371183449 |
7413248876 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
251 |
Bùi Kim
Phương |
1981 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341071295 |
7908195264 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
252 |
Huỳnh Chí
Giàu |
01/01/1987 |
Phường Uyên
Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371032901 |
7413038512 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
253 |
Phạm Thị Oanh |
02/04/1995 |
Phường Thạnh
Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366154011 |
7416332670 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
254 |
Thạch Thị Sen |
26/04/1992 |
Phường Thạnh
Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365997136 |
7416129155 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
255 |
Nguyễn Văn
Thống |
1976 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381197584 |
7416184689 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
256 |
Nguyễn Thị
Thốm |
1994 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371684349 |
9122513035 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
257 |
Trần Ngọc
Tĩnh |
1981 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281177802 |
6603039851 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
258 |
Lường Thị
Nguyên |
20/03/1991 |
Phường Hội
Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
245400200 |
7416228170 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
259 |
Trần Thị Sen |
05/12/1994 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
174670063 |
7412211318 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
260 |
Nguyễn Minh
Thương |
26/01/1992 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281022854 |
7413144621 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
261 |
Mai Thị Chi |
03/08/1982 |
Xã Tân Long,
Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280775874 |
7424688774 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
262 |
Nguyễn Văn
Chơi |
1979 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341097371 |
7409143609 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
263 |
Bùi Thị Hòa |
22/07/1991 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
221290340 |
7412116089 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
264 |
Lê Thị Mỹ
Thảo |
16/05/1995 |
Xã Thanh
Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281280254 |
7416112399 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
265 |
Từ Kim Xoa |
18/07/1985 |
Xã Tân An,
Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280840978 |
7412018302 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
266 |
Nguyễn Mạnh
Khang |
12/12/1994 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
331708954 |
7413161713 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
267 |
Lê Văn Tư |
05/10/1983 |
Xã Định Hiệp,
Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280796000 |
9106117812 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
268 |
Dương Văn Phú |
1972 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
350924912 |
7414032306 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
269 |
Nguyễn Thị
Lượm |
06/05/1975 |
Xã Thanh
Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281146182 |
7414155209 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
270 |
Võ Văn Nguyên |
17/01/1976 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280700827 |
7414139960 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
271 |
Nguyễn Văn
Thanh |
1993 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371695360 |
7413074796 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
272 |
Nguyễn Hồng
Suốt |
11/04/1992 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381529843 |
7415091949 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
273 |
Nguyễn Thị
Thúy Em |
1979 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351294154 |
7410203392 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
274 |
Thạch Thị
Chanh Đa |
1991 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
334768277 |
7411079395 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
275 |
Nguyễn Thị
Thu Hiền |
04/10/1990 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280958284 |
7915072409 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
276 |
Phạm Văn Tý |
29/11/1989 |
Phường Định
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
92089003354 |
7416092181 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
277 |
Trần Thị Mỵ |
04/07/1996 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385736901 |
7416098735 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
278 |
Sơn Thị Khách |
08/12/1996 |
Xã Lai Uyên,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
366432690 |
7415166957 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
279 |
Lê Văn Khanh |
26/09/1987 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280873511 |
7912214376 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
280 |
Đặng Thị Lo |
1983 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351813253 |
7412256799 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
281 |
Ngô Kim Muội |
01/01/1978 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381554930 |
7414197742 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
282 |
Phạm Hoàng
Giang |
18/07/1992 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371671162 |
9123977274 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
283 |
Nguyễn Thị
Thùy Linh |
09/03/1990 |
Xã Định Hiệp,
Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280978615 |
7416009774 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
284 |
Nguyễn Thị
Lan |
10/10/1980 |
Xã Tân Hưng,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280811675 |
9100039799 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
285 |
Lâm Thị Yến
Nhi |
28/08/1997 |
Xã Tân An,
Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352396996 |
7416151541 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
286 |
Nguyễn Thị Lệ
Hoa |
07/01/1970 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
350861841 |
7411240133 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
287 |
Bùi Thị Thảo |
1976 |
Xã Lai Uyên,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281012770 |
7411313454 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
288 |
Phạm Thị Liên |
13/11/1996 |
Phường Phú
Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
163284905 |
7414213124 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
289 |
Ký Quốc Nam |
16/02/1988 |
Phường Hiệp
An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280883976 |
7415078874 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
290 |
Nguyễn Thị
Kim Ngân |
18/01/1973 |
Phường Hiệp
An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280525047 |
7416008701 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
291 |
Lê Thị Hải |
17/02/1984 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
241497996 |
6623648873 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
292 |
Trần Thị Hoa |
24/12/1990 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
30190008500 |
7416311544 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
293 |
Lê Thị Phương
Thảo |
25/05/1992 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
362318023 |
7416165307 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
294 |
Nguyễn Minh
Tấn |
16/10/1988 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341368414 |
8709003613 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
295 |
Nguyễn Hồng
Mơ |
01/01/1995 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
366022345 |
7412047196 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
296 |
Nguyễn Văn
Hội |
03/11/1994 |
Phường Phú
Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
221391012 |
7414179427 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
297 |
Nguyễn Anh
Nhân |
1994 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365932187 |
9423268736 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
298 |
Trịnh Hồng
Quân |
10/04/1984 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281286188 |
207449684 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
299 |
Lê Mỹ Nhân |
1980 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381320504 |
7410020612 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
300 |
Nguyễn Minh
Lắm |
06/06/1999 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281211268 |
7424772385 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
301 |
Huỳnh Thị Thu
Hà |
1999 |
Xã Hưng Hòa,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
366248936 |
7416263287 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
302 |
Nguyễn Đức
Hải |
06/06/1999 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
34099000687 |
3420789006 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
303 |
Trần Thị Thủy
Nhõ |
1975 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351181041 |
7410135615 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
304 |
Nguyễn Thị
Nơi |
17/03/1966 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
320700817 |
7413046881 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
305 |
Đào Thị Kim
Oanh |
05/05/1990 |
Xã Tương Bình
Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280943300 |
7424421578 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
306 |
Nguyễn Thị
Huệ |
01/01/1989 |
thị xã Bến
Cát, Tỉnh Bình Dương |
352599924 |
7416163147 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
307 |
Phạm Châu
Thanh |
1988 |
Phường Phú
Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280889533 |
7411082160 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
308 |
Lê Công Hậu |
03/07/1997 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
312367922 |
7416092384 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
309 |
Lê Thị Thắm |
04/08/1970 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280421949 |
9104117402 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
310 |
Trần Thị Thủy
Hằng |
03/10/1986 |
Xã Thanh
Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
25242158 |
7938686554 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
311 |
Nguyễn Thị
Thu Duyên |
23/12/2000 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
221503061 |
5420429513 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
312 |
Lê Văn Thái |
01/01/1988 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365760462 |
9106129700 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
313 |
Nguyễn Thị
Ngọc Quyền |
14/04/1987 |
Xã Tân Bình,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280865142 |
7416059730 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
314 |
Nguyễn Văn Toán |
18/03/1999 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
132432058 |
2520884311 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
315 |
Đào Thanh
Hùng |
13/07/1985 |
Xã Lai Uyên,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280817803 |
7416314579 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
316 |
Vy Thị Son |
09/05/1997 |
thị xã Tân
Uyên, Tỉnh Bình Dương |
231176547 |
7415191025 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
317 |
Nguyễn Hồng
Hùng |
16/05/1971 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
212090604 |
115040062 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
318 |
Hoàng Hồ Nam |
09/03/1993 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
70093000262 |
7423086765 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
319 |
Đỗ Viết Bình |
05/10/1990 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281184667 |
7715012328 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
320 |
Phạm Thị
Trang |
15/06/1991 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
301446691 |
7413179266 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
321 |
Phạm Thị Ngọc |
15/10/1998 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
187706004 |
2717092872 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
322 |
Trần Thị Ngân |
20/06/1997 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352336196 |
8925366890 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
323 |
Trần Thị Lan
Anh |
15/08/1997 |
Phường Tân Định,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341812138 |
8721718059 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
324 |
Hồ Đức Hiền |
12/09/1990 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
187002548 |
7915254744 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
325 |
Lê Văn Hùng |
10/04/1995 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241561865 |
6624293316 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
326 |
Bùi Thức |
02/02/1982 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
212144782 |
5120597252 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
327 |
Nguyễn Thị
Hiền |
16/02/1992 |
Xã Minh Thạnh,
Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280994077 |
7016028578 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
328 |
Nguyễn Trung
Hậu |
13/03/1983 |
Phường Phú
Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280791912 |
7424243087 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
329 |
Nguyễn Văn
Minh |
29/07/1983 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
250607465 |
7416060325 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
330 |
Phạm Thị Nhàn |
1983 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363927474 |
7414217998 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
331 |
Võ Thanh Thức |
20/08/1995 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
215434058 |
5220391402 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
332 |
Trần Thị Thảo |
1966 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365938745 |
9107120053 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
333 |
Nguyễn Anh
Cường |
04/07/1987 |
Xã Tương Bình
Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280856374 |
7408108684 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm Dịch
vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
334 |
Tô Minh Khâm |
15/12/1989 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381390865 |
9621843346 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
335 |
Nguyễn Hồng
Thơ |
1977 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385227712 |
9521663932 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
336 |
Võ Thị Thu |
1964 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
320231605 |
8323128141 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
337 |
Lê Thị Thơm |
02/10/1984 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281144167 |
7414051836 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
338 |
Lại Thị Thúy |
20/12/1988 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
80188000001 |
4507018066 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
339 |
Huỳnh Thị
Bích Tuyền |
25/01/1992 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
321482231 |
7425006437 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
340 |
Nguyễn Thị
Chung |
04/03/1989 |
Xã Tân Hưng,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280958585 |
7410343329 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
341 |
Lê Văn Hùng |
03/03/1987 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
33087006795 |
7515143917 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
342 |
Trần Xuân Lục |
27/11/1980 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281106876 |
7409259941 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
343 |
Võ Long Giang |
13/12/1987 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280860595 |
9107262492 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
344 |
Lê Thị Thúy
Khoa |
04/05/1999 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352468427 |
8924316599 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
345 |
Cao Kim
Phượng |
1969 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280585553 |
7424385279 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
346 |
Trần Thị Bé
Tiến |
1992 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
264392023 |
7414082317 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
347 |
Nguyễn Thị
Thu Trâm |
02/01/1999 |
Xã Vĩnh Hoà,
Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281196918 |
7424946687 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
348 |
Mai Văn Dương |
07/08/1991 |
Huyện Cái
Nước, Tỉnh Cà Mau |
381509538 |
7411184908 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
349 |
Nguyễn Thành
Nguyễn |
01/01/1983 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363778688 |
7416164850 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
350 |
Phạm Minh
Phước |
1984 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
225241119 |
7416084016 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
351 |
Nguyễn Hùng
Cường |
01/11/1992 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341698634 |
7413199824 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
352 |
Nguyễn Thị
Hồng Tươi |
02/04/1988 |
Xã Thanh
Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280878682 |
7413174457 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
353 |
Nguyễn Hữu
Bình |
15/11/1982 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281161049 |
4621146910 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
354 |
Nguyễn Văn
Hiếu |
1988 |
Phường Phú
Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341464234 |
7411312830 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
355 |
Nguyễn Văn
Hoàng |
1990 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371393892 |
7414187126 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
356 |
Võ Vũ Luân |
24/04/1998 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341898002 |
7415013373 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
357 |
Huỳnh Thị Lâm
Như |
02/12/2000 |
Phường Chánh
Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281317929 |
7422431432 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
358 |
Lăng Văn Đông |
17/02/1997 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241717931 |
7416163622 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
359 |
Hồ Thị Sánh |
01/01/1971 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381359811 |
7914036636 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
360 |
Kiều Thị Thúy |
12/09/1981 |
Phường Tân
Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
362535721 |
7413137109 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
361 |
Lê Thị Kiều |
1978 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351303185 |
7409229287 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
362 |
Văn Thị Thơm |
10/09/1970 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280583036 |
7422479545 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
363 |
Đặng Nguyễn
Tuyết Nhi |
05/09/2001 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
272842728 |
7524487563 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
364 |
Nguyễn Thành
Linh |
10/12/1999 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371972608 |
9123728350 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
365 |
Lê Thị Hồng
Gấm |
07/11/1999 |
Phường Phú
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352610547 |
8925418083 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
366 |
Nguyễn Quốc
Trung |
23/09/1999 |
Xã Tân Bình,
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352561654 |
8922273478 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
367 |
Lê Duy Trường |
10/06/1972 |
Xã Lai Uyên,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281140449 |
7422832497 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
368 |
Trần Thị
Dương |
1974 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
334879457 |
7414202420 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
369 |
Huỳnh Thị Phụng |
15/06/1999 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
385749166 |
7416178963 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
370 |
Nguyễn Thị
Ngọc Về |
01/06/1984 |
Xã Phú An,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
74184000838 |
9107179335 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
371 |
Nguyễn Thị
Nhã Quyên |
09/06/1994 |
Phường Thới
Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341814444 |
8723931099 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
372 |
Nguyễn Thị Mỹ
Lệ |
13/11/1974 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280582907 |
7424815255 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
373 |
Phạm Thu Hòa |
27/09/1993 |
Phường Hòa
Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
365937476 |
7413098071 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
374 |
Nguyễn Tấn
Phát |
21/12/1984 |
Phường Định
Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280810221 |
7411102160 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
375 |
Tăng Tươi |
10/05/1997 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
366165933 |
9422417982 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
376 |
Nguyễn Văn
Thiện |
02/08/1996 |
Phường Hiệp
An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
215413956 |
7416064295 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
377 |
Bùi Thanh
Hùng |
12/10/1990 |
Xã Hưng Hòa,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280958249 |
7422834890 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
378 |
Lê Thị Thu
Nga |
06/06/1995 |
Xã Tân An,
Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281072530 |
7422320429 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
379 |
Tê Thị Loan |
24/11/1984 |
Phường Tân
Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381414576 |
9622170685 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
380 |
Nguyễn Phi
Tường |
20/10/1983 |
Xã An Tây,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352097542 |
8925533717 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
381 |
Huỳnh Thị Nhớ |
22/08/1990 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
382025360 |
9623079296 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
382 |
Trần Thị
Thuận Thiên |
03/10/1983 |
Thị trấn
Phước Vĩnh, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
74183000388 |
9104149303 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
383 |
Nguyễn Thị
Hoa |
23/05/1993 |
Xã Hưng Hòa,
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
187332798 |
7911376216 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
384 |
Trương Thị
Ngân |
03/08/1994 |
thị xã Bến
Cát, Tỉnh Bình Dương |
352699578 |
8925639204 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
385 |
Nguyễn Văn
Giáp |
15/01/1994 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
187234268 |
4016535715 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
386 |
Lê Anh Thư |
26/03/1999 |
Xã An Điền,
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341950749 |
8723865663 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
387 |
Thân Thị Thủy |
20/10/1991 |
Phường Vĩnh
Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
183842765 |
7514026775 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
388 |
Nguyễn Thị
Bích Thuận |
02/06/1991 |
Phường Mỹ
Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280958512 |
7410119670 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
389 |
Phạm Bá Công |
20/11/1998 |
Phường Hòa
Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241719417 |
7416002644 |
14/05/2021 |
11/06/2021 |
Trung tâm
Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
LƯU Ý:
-
Khi đi nhận kết
quả mang theo: giấy tờ tùy thân có hình (cmnd, thẻ cccd...)+ sổ BHXH (nếu có).
-
Hạn cuối nhận kết
quả là trước 17 giờ ngày 15/06/2021. Nếu ông/bà không đến nhận kết quả thì hồ
sơ sẽ bị hủy.