DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 10/06/2021 (Nộp ngày 13/05/2021)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||
|
|
|
|
|
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH NHẬN KẾT QUẢ BHTN NGÀY
10/06/2021 |
||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Tên lao động |
Năm sinh |
Địa chỉ |
Số CMND |
Số BHXH |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả HS |
Nơi nhận |
|
1 |
Lê Đăng Tăng |
23/01/1995 |
Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
184160853 |
9718635848 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
2 |
Đặng Thị Tâm |
13/02/1984 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
245396321 |
6721116997 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
3 |
Trịnh Thị Thu |
04/02/1976 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
164532920 |
7409240730 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
4 |
Lê Thị Bích Đào |
09/05/1976 |
Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
280597714 |
4396032327 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
5 |
Nguyễn Thanh Hùng |
27/11/1987 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351845546 |
7414106262 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
6 |
Cao Mỹ Lệ |
10/06/1962 |
Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281283412 |
9101009062 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
7 |
Neàng Sa Quết |
05/01/1985 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351704828 |
7413206340 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
8 |
Nguyễn Thị Bích Chi |
10/03/1993 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352163275 |
8925328225 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
9 |
Vũ Văn Biên |
1964 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281313122 |
7423928610 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
10 |
Nguyễn Thị Hằng |
11/09/1988 |
Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
7,9188E+10 |
7911304644 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
11 |
Nguyễn Huy Phong |
23/09/1989 |
Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280926946 |
7409034161 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
12 |
Đỗ Thị Lan |
08/06/1996 |
Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352308933 |
8923008591 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
13 |
Phạm Thị Cương |
29/05/1964 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
1164013878 |
7908229048 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
14 |
Lê Thị Hồng Ngọc |
24/07/1982 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
245137619 |
6406001746 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
15 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhi |
07/01/2000 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341915497 |
8723891928 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
16 |
Huỳnh Thị Kim Anh |
20/11/2001 |
Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352618561 |
8925544930 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
17 |
Trịnh Thị Nhung |
20/07/1981 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
162435589 |
3622127246 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
18 |
Nguyễn Thị Phi Pha |
03/01/1995 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352260642 |
7416116257 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
19 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
03/02/1988 |
Xã Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
363544077 |
7408204000 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
20 |
Trương Văn Vũ |
15/05/1991 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341619547 |
7410231205 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
21 |
Liêu Ngọc Linh |
14/03/1999 |
Xã Bảo Bình, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai |
272663948 |
7525153297 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
22 |
Trần Thảo Sương |
22/12/1981 |
Xã Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381446016 |
7411165121 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
23 |
Phạm Đặng Thủy |
12/05/2000 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
245354369 |
6720680068 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
24 |
Hà Thị Mười |
01/01/1978 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
132089307 |
7508104734 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
25 |
Thạch Thị Kim Trinh |
09/01/1989 |
Phường Tân Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351911937 |
7410215638 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
26 |
Nguyễn Công Hồng |
26/10/1985 |
Xã Long Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An |
186252407 |
7411302745 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
27 |
Đàm Thị Như |
1992 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
385630294 |
7415095244 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
28 |
Tưởng Văn Thông |
08/04/1992 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
4,4092E+10 |
7413281353 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
29 |
Nguyễn Thị Thu |
1989 |
Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
366015337 |
9421509963 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
30 |
Phan Minh Nhật |
07/05/1990 |
Xã Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281315115 |
7911349240 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
31 |
Hồ Chí Tâm |
10/01/1996 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
221426019 |
7416318938 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
32 |
Nguyễn Văn Hòa |
03/09/1988 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351908382 |
7413190118 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
33 |
Lê Văn Thật |
26/08/1996 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352304388 |
7416041334 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
34 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
24/01/1990 |
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
73255183 |
7415099992 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
35 |
Trần Thị Vân Anh |
02/01/1999 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
184359491 |
4221330118 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
36 |
Nguyễn Văn Đón |
1993 |
Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365879892 |
7416031126 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
37 |
Ngô Thị Cẩm Tiên |
01/01/1996 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
363999535 |
9321584809 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
38 |
Chu Thị Thùy Dung |
28/02/2001 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
187862412 |
4026366231 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
39 |
Đỗ Văn Dũng |
11/03/1995 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
3,8095E+10 |
7416250638 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
40 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
15/10/1982 |
Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281123950 |
9103111911 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
41 |
Đặng Thành Bảo |
20/04/1980 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
212062947 |
5120277388 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
42 |
Tăng Thị Kim Thươl |
1998 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
366225570 |
7416342320 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
43 |
Bùi Văn Linh |
01/01/1980 |
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
9,208E+10 |
9223015643 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
44 |
Nguyễn Thị Thúy Liễu |
1986 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351691902 |
7408224451 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
45 |
Trần Văn Nhả |
1981 |
Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351357203 |
8922596866 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
46 |
Nguyễn Thị Kim Trâm |
1991 |
Xã Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352036483 |
7413098467 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
47 |
Lý Văn Dử |
02/09/1990 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371319284 |
7412251939 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
48 |
Phạm Khải Hoàng |
07/08/1991 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381496691 |
5616013191 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
49 |
Bùi Thị Xuân |
14/04/1986 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281333472 |
204314832 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
50 |
Huỳnh Bảo Trí |
1990 |
Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341545049 |
7411251291 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
51 |
Trương Thị Ngọc Hiền |
15/07/1997 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281123191 |
7416171090 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
52 |
Nguyễn Thị Bông |
05/08/1995 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352161144 |
7416328147 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
53 |
Dương Thị Kim Giàu |
04/06/1998 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352583730 |
8922833727 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
54 |
Huỳnh Thị Cẩm Nhường |
25/11/2000 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352660530 |
8925701919 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
55 |
Hồ Ngọc Thuận |
27/06/1984 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371039868 |
9107225603 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
56 |
Thái Văn Kết |
08/06/1986 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351855193 |
7415094539 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
57 |
Lê Thị Tấm |
1967 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
350789094 |
7416296762 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
58 |
Trần Thị Thu |
08/04/1997 |
Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
184262192 |
7416194378 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
59 |
Lê Văn Danh |
09/09/1994 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341772595 |
7413270392 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
60 |
Thạch Minh Hiếu |
1993 |
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
366008548 |
7411247029 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
61 |
Trần Quốc Quang Lâm |
20/03/1990 |
Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
191696160 |
7415007022 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
62 |
Võ Thị Hoàng Phi |
26/02/1980 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280713713 |
9105073949 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
63 |
Lê Văn Cu Tí |
1996 |
Phường Tân Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
301545676 |
7416027356 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
64 |
Trịnh Thị Thảo Huyền |
23/01/1996 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281080854 |
7422790012 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
65 |
Nguyễn Huỳnh Văn |
12/11/1997 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
366097263 |
9423341301 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
66 |
Nguyễn Thùy Linh |
23/03/1978 |
Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
280691989 |
7413277305 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
67 |
Lê Thị Thùy Trang |
13/06/1995 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352300573 |
7412279190 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
68 |
Đoàn Thị Mỹ Huyền |
17/02/1995 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352263465 |
7414043871 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
69 |
Đổ Văn Duẩn |
20/09/1994 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352332091 |
7413215937 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
70 |
Dương Thị Ngọc Liên |
21/09/1992 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352142966 |
8924851915 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
71 |
Võ Thúy Duy |
19/12/1995 |
Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
363808137 |
9321434705 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
72 |
Nguyễn Văn Thoại |
06/02/2001 |
Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
372064960 |
9124172255 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
73 |
Đào Kim Hoàng Anh |
11/12/1984 |
Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
23717786 |
7415190628 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
74 |
Nguyễn Huy Vũ |
31/03/1981 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281265386 |
7908307200 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
75 |
Phạm Thị Quýt |
1982 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365358331 |
7414130304 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
76 |
Châu Thị Hồng Nga |
22/02/1983 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280793822 |
7422171866 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
77 |
Tạ Yến Mơ |
25/07/1999 |
Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381922077 |
9622951177 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
78 |
Nguyễn Thị Phượng |
01/01/1971 |
Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352099446 |
8925415113 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
79 |
Nguyễn Ánh Hồng |
02/08/1969 |
Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
7,4169E+10 |
7916042234 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
80 |
Huỳnh Văn Bon |
1972 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341385486 |
7410076841 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
81 |
Bùi Văn Gần |
02/01/1992 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352017135 |
7413195264 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
82 |
Lê Thị Diểm |
1981 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
311672515 |
7411212873 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
83 |
Nguyễn Viết Cường |
01/08/1984 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280816191 |
9105161003 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
84 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
02/10/1974 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
260704773 |
9102040021 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
85 |
Đặng Mai Vĩnh |
02/12/1962 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
91831557 |
206264155 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
86 |
Nguyễn Thị Oanh |
20/05/1971 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
182344212 |
7409255388 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
87 |
Nguyễn Vũ Thắng |
10/08/1995 |
Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
264482287 |
7416139179 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
88 |
Phan Thị Thu |
15/09/1978 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281257838 |
7408326867 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
89 |
Văn Thị Hiếu |
07/08/1991 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
215113100 |
7412104905 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
90 |
Lâm Sal |
10/03/2000 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
366357005 |
9423235541 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
91 |
Nguyễn Văn Dũng |
16/02/1994 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
184096021 |
7412305944 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
92 |
Danh Ly |
20/09/1996 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371692131 |
7416238853 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
93 |
Huỳnh Hoài Nam |
07/12/1961 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280099852 |
4396001457 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
94 |
Phạm Hữu Chính |
29/01/2001 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
184400322 |
4217033079 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
95 |
Đặng Anh Thơi |
1979 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
320973092 |
9102066584 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
96 |
Nguyễn Văn Giào |
23/06/1984 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
331719432 |
8622552182 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
97 |
Trịnh Văn Lực |
25/05/1992 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
174075049 |
3821373664 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
98 |
Trần Văn Công |
06/03/1975 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281394084 |
200125232 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
99 |
Nguyễn Thị Chanh |
25/09/1992 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
173173817 |
7916528206 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
100 |
Văn Thị Trang |
10/10/1976 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
197034471 |
200034900 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
101 |
Lê Thanh Tài Đức Lợi |
28/12/1991 |
Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
280985561 |
7424757276 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
102 |
Nguyễn Văn Vẽ |
1985 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
341258307 |
7409153185 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
103 |
Mai Xuân Hiền |
1985 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
285060399 |
7413052274 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
104 |
Phạm Thị Đẹp |
1977 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
351142104 |
8924720978 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
105 |
Đỗ Huỳnh Đẳng |
08/01/1999 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352388490 |
7423193867 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
106 |
Võ Thị Phượng |
06/07/1996 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
221365059 |
7415063591 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
107 |
Phan Thị Vân Anh |
20/07/1977 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183113608 |
7413272853 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
108 |
Nguyễn Thị Kim Quyên |
1982 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281150546 |
205100605 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
109 |
Mông Thiên Đình |
17/09/1999 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261418466 |
6020564224 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
110 |
Trần Như Ý |
24/10/2000 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
382013986 |
9621841880 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
111 |
Nguyễn Hữu Lý |
07/07/1978 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280669966 |
7410100013 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
112 |
Võ Thu Nguyên |
02/09/1990 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280911841 |
7408274173 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
113 |
Lê Thị Thùy Trang |
01/11/1979 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281295521 |
9106090008 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
114 |
Huỳnh Văn Đổi |
1971 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
340757376 |
8724125815 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
115 |
Lê Mỹ Nhân |
05/11/1972 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280495090 |
7513054527 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
116 |
Hoàng Thị Trinh |
25/01/1980 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
3,418E+10 |
7412121989 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
117 |
Nguyễn Thị Mỹ Hòa |
05/07/1995 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
273531147 |
7722649303 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
118 |
Hoàng Thị Hoa |
10/08/1980 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
25716309 |
9105110759 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
119 |
Lê Thị Hoa Mai |
29/04/1979 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281147907 |
9102030959 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
120 |
Cao Đăng Quang |
18/04/2000 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
187829272 |
4017603735 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
121 |
Huỳnh Thị Thu Liên |
24/08/1995 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
221370561 |
7416075374 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
122 |
Lê Hùng Phúc |
19/11/1985 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280857866 |
112216529 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
123 |
Bùi Văn Diện |
15/03/1984 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
3,0084E+10 |
112096686 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
124 |
Võ Thị Diễm Kiều |
24/01/2000 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
334920763 |
8422455381 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
125 |
Đỗ Hoàn Len |
13/08/1990 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
215133150 |
7910489446 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
126 |
Bùi Thị Thanh Hảo |
02/06/1991 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
132431472 |
7413059319 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
127 |
Châu Tấn An |
03/10/1989 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371300830 |
7412143283 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
128 |
Nguyễn Thị Nga |
08/12/1987 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
131673781 |
9106223631 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
129 |
Phan Thị Thanh |
05/10/1983 |
Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
186157380 |
7412158505 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
130 |
Hoàng Văn Sơn |
02/02/1964 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281246883 |
7411033921 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
131 |
Võ Đức Hùng |
18/02/1985 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183350340 |
9105182024 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
132 |
Đậu Minh Quân |
19/05/1988 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281362628 |
7914140139 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
133 |
Cao Quốc Trầm |
10/11/1982 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
364063028 |
9105170352 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
134 |
Trần Thị Hương |
26/10/1982 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
25254807 |
9106080424 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
135 |
Giao Thị Giàu |
1988 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
341400907 |
8723909822 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
136 |
Tô Thị Kim Anh |
01/01/1996 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
366195563 |
7914198819 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
137 |
Lê Văn Nghĩa |
02/10/1987 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
173222281 |
7412168520 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
138 |
Trần Phi Hải |
14/07/1974 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280992802 |
9105019605 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
139 |
Nguyễn Trọng Hải |
23/01/1988 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281307371 |
9715291597 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
140 |
Phan Văn Vũ |
14/02/1994 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371655756 |
7415070404 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
141 |
Dương Tấn Đạt |
13/02/1997 |
Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
321595474 |
7415088044 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
142 |
Nguyễn Văn Nguyên |
01/01/1976 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352710249 |
7411280372 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
143 |
Nguyễn Đỗ Hoàn |
27/07/1977 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281419894 |
207258909 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
144 |
Nguyễn Trung Hoàng |
1996 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
366149320 |
7416069584 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
145 |
Võ Văn Hữu |
26/12/1978 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
212020264 |
9103014524 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
146 |
Nguyễn Thị Đào |
1982 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
334231052 |
7411104175 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
147 |
Trần Út Tèo |
20/08/1997 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371766036 |
9122685248 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
148 |
Hoàng Thanh |
16/07/1985 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280857746 |
204293679 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
149 |
Huỳnh Ngọc Hận |
18/07/1992 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352076286 |
7412195857 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
150 |
Đặng Thị Kim Nguyên |
26/10/1984 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281229124 |
7515050646 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
151 |
Nguyễn Thị Vui |
30/01/1999 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187847958 |
7416305397 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
152 |
Đỗ Văn Lượng |
29/11/1992 |
Tỉnh Bình Thuận |
221309505 |
7411078851 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
153 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
21/11/2000 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
231254566 |
7416345002 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
154 |
Dương Hoài Nguyên |
16/02/1994 |
Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261296082 |
6021600277 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
155 |
Nguyễn Hồng Hiển |
15/02/1983 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
321113744 |
7410043602 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
156 |
Phan Thị Hiền |
20/03/1988 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280910510 |
7410127687 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
157 |
Danh Sóc Phol |
1988 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371303237 |
7414172009 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
158 |
Phạm Văn Đào |
02/06/1982 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281125606 |
207208153 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
159 |
Phạm Hoàng Huynh |
05/11/1990 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280992089 |
7915122916 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
160 |
Trần Xuân Tuyên |
10/02/1973 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
168391619 |
296274986 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
161 |
Nguyễn Chí Vũ |
14/06/1997 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
321553456 |
8322933668 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
162 |
Lê Hữu Cường |
22/06/1987 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280870188 |
7412102515 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
163 |
Đặng Hoàng Đoán |
1989 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363502619 |
9321803687 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
164 |
Lâm Duy Khang |
16/03/1990 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
245065809 |
7411239445 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
165 |
Phan Văn Chiến |
10/02/1985 |
Xã Diễn Lâm, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An |
186410925 |
7409216770 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
166 |
Nguyễn Thị Niềm |
08/10/1958 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280140083 |
9107062116 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
167 |
Nguyễn Văn Minh |
04/12/1997 |
Xã Định Hiệp, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281200922 |
7422723734 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
168 |
Vòng Cá Sồi |
22/08/1984 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
271573029 |
9105088812 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
169 |
Nguyễn Bá Đại |
08/08/1992 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
233260156 |
7410231702 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
170 |
Hoàng Thị Hiền |
01/06/1989 |
Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
3,6189E+10 |
7424766104 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
171 |
Phan Nhựt Sinh |
1990 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385430496 |
7412312364 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
172 |
Trần Kiều Linh |
20/06/1989 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281391404 |
7409190603 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
173 |
Trần Thị Chi |
1995 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352229074 |
7416309018 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
174 |
Nông Văn Hậu |
25/08/1999 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
241642057 |
6622409355 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
175 |
Lê Thị Thùy Trang |
05/12/1999 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341875792 |
7016001888 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
176 |
Trần Văn Hận |
19/12/1975 |
Xã Định Hiệp, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280598861 |
7424375639 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
177 |
Nguyễn Thị Hòa |
10/06/1992 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
241182663 |
7409325917 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
178 |
Phạm Thị Màu |
1981 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365574405 |
7413092328 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
179 |
Nguyễn Thị Ngân |
10/02/1974 |
Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
172653280 |
3815037470 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
180 |
Thạch Thị Rươl |
1989 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365804312 |
9422433374 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
181 |
Lê Phước Bình |
1987 |
Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280863587 |
7415025369 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
182 |
Phan Thị Nên |
1966 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381576444 |
7412198526 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
183 |
Phạm Thị Huệ |
02/08/1988 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
95121055 |
7416179092 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
184 |
Võ Thị Thanh Thư |
21/10/1993 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
261267153 |
6015010753 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
185 |
Nguyễn Thị Hằng |
15/06/1990 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
331602407 |
7013007404 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
186 |
Vũ Thị Bích |
12/07/1999 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281198322 |
7424370672 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
187 |
Phan Bảo Thái |
26/01/1996 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
331777947 |
7416292129 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
188 |
Đoàn Thị Trinh |
14/06/1982 |
Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
212201007 |
7422132255 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
189 |
Thái Chí Cường |
25/10/1991 |
Xã Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352260704 |
8923089568 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
190 |
Nguyễn Thị Hiền |
1991 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381630649 |
7412291321 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
191 |
Nguyễn Thị Lý |
15/10/1992 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
173086364 |
7410238066 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
192 |
Đặng Thị Tạy |
23/06/1981 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
82176839 |
7412234759 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
193 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
18/08/1987 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280887580 |
7409129958 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
194 |
Đặng Thị Minh Trúc |
28/07/1998 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
261533824 |
6021591810 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
195 |
Lữ Thị Hà |
20/07/1994 |
Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281061341 |
7411278456 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
196 |
Nguyễn Phú Tân |
01/01/1993 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365900909 |
9422935217 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
197 |
Nguyễn Thị Thảo |
03/06/1991 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
225402640 |
7412131191 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
198 |
Đặng Thị Ghê |
01/01/1973 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
370724681 |
7413172601 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
199 |
Trần Thị Thùy |
21/04/1988 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
164408013 |
7410101495 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
200 |
Nguyễn Thành Minh |
01/01/1974 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
7,4075E+10 |
7422308005 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
201 |
Phan Thị Chi |
15/07/1982 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371085789 |
9122609095 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
202 |
Dương Thị Phúc |
1982 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
364147814 |
9321391446 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
203 |
Nguyễn Thị Ngọc Trang |
06/02/1993 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
7,4193E+10 |
7412280619 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
204 |
Nguyễn Hoàng Hân |
12/08/1996 |
Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371833458 |
9122630596 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
205 |
Đào Thị Thanh |
04/07/1991 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385642365 |
7415156169 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
206 |
Lê Thị Tú Trinh |
20/10/1990 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
24930167 |
7414075173 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
207 |
Thị Sóc Phi |
1992 |
Xã Minh Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang |
371422852 |
7410230478 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
208 |
Nguyễn Thị Ngàn |
1965 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280381026 |
7408116518 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
thị xã Bến Cát |
|
209 |
Phạm Trần Hoàng Linh |
20/09/1989 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241015793 |
7412088130 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
210 |
Huỳnh Thị Lan |
01/01/1988 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
334397027 |
8422534776 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
211 |
Võ Văn Bền |
1984 |
Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352490837 |
7415007531 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
212 |
Bùi Minh Dương |
12/01/1988 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
290893675 |
7909078591 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
213 |
Nguyễn Thị Thanh Mai |
28/02/1990 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
261112699 |
7912160367 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
214 |
Nguyễn Thị Thúy |
1975 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381708725 |
7410265970 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
215 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
04/01/1997 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281106437 |
7413256040 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
216 |
Võ Thị Thủy |
01/01/1991 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371764195 |
9123867922 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
217 |
Hưc |
05/05/2001 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
231346566 |
6421773810 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
218 |
Tô Phước Đấu |
1991 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381612324 |
7414055574 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
219 |
Nông Thúy Huyền |
08/06/1998 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241644744 |
6622420347 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
220 |
Hàn Thị Thanh Trang |
27/11/1993 |
Xã An Long, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281026860 |
7015007813 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
221 |
Phan Đức Bình |
06/04/1989 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351991099 |
8924028489 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
222 |
Phạm Thu Sang |
13/03/1995 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381809437 |
7415012455 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
223 |
Trương Thị Hằng |
1978 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
385249121 |
9521053920 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
224 |
Dương Thị Cẩm Tiên |
2001 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352663678 |
8925744200 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
225 |
Giang Thị Lài |
1985 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
334277682 |
8421923462 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
226 |
Đinh Thị Ngọc Nhung |
21/08/1986 |
Thị trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
341430208 |
8722444491 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
227 |
Nguyễn Đình Cương |
22/05/1991 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
173247845 |
7411209339 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
228 |
Nguyễn Thiên Kim |
13/06/1979 |
Thị trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
7,4079E+10 |
7216027226 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
229 |
Phạm Văn Hùng |
1974 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
320940678 |
8323063855 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
230 |
Trần Thị Phường |
15/10/1983 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351843321 |
7412095557 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
231 |
Hữu Thị Ly |
1986 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
381389500 |
7413297878 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
232 |
Trần Văn Thơ |
19/02/1994 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365975941 |
7415017400 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
233 |
Trần Thị Thùy Phương |
15/01/1989 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280914780 |
7416061754 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
234 |
Nguyễn Văn Nhân |
30/12/1991 |
Thị trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280972088 |
7412263449 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
235 |
Bùi Hồng Phước |
1982 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351455298 |
7413045313 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
236 |
Huỳnh Hồng Thanh |
01/01/1968 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
380699512 |
9609006233 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
237 |
Võ Thanh Phong |
24/07/1957 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
7,9057E+10 |
200075284 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
238 |
Phạm Văn Lai |
12/11/1997 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
206186531 |
4920364046 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
239 |
Nguyễn Văn Giáp |
01/01/1973 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
380884525 |
9621270884 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
240 |
Thạch Thị Nga |
1979 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365251228 |
9423214447 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
241 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
08/10/1993 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
334802038 |
7416095657 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
242 |
Bùi Thị Hiền |
09/06/1992 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
187066947 |
7413188954 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
243 |
Nguyễn Tấn Tài |
1987 |
Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280903578 |
7011002182 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
244 |
Lê Văn Dào |
05/09/1990 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280959000 |
7409268992 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
245 |
Nguyễn Thanh Ngà |
15/08/1991 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
331640805 |
7413266633 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
246 |
Nguyễn Văn Tiềm |
01/01/1988 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
240970372 |
7416305087 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
247 |
Phan Thị Giang |
1991 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385763052 |
7415071639 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
248 |
Nguyễn Tuyết Mơ |
1982 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381412258 |
9105126937 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
249 |
Trần Công Cao |
12/11/2001 |
Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
3,4201E+10 |
3420432236 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
250 |
Nguyễn Văn Việt |
12/10/1986 |
Xã Tân Long, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281207089 |
7411212682 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
251 |
Lê Thị Tâm |
1980 |
Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281335949 |
7916472495 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
252 |
Lại Thị Xuân Mai |
15/12/1983 |
Xã Phước Sang, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280797192 |
7014018512 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
253 |
Đỗ Hoài Phúc |
20/06/1978 |
Xã Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280658231 |
7408318297 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
254 |
Trần Vủ Vi |
10/11/1998 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381871323 |
7416209260 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
255 |
Trần Văn Sáng |
25/08/1992 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
331703736 |
7412039597 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
256 |
Bùi Thị Kim Hoa |
01/02/1992 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281001306 |
7413128019 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
257 |
Đặng Đình Trung |
17/02/1996 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
250985402 |
6823131119 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
258 |
Lê Hữu Khánh |
27/11/1991 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
183750482 |
7412146489 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
259 |
Nguyễn Văn Chợ |
10/12/1969 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
340711437 |
7411097359 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
260 |
Lương Thị Choan |
29/07/1986 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241042177 |
7408097704 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
261 |
Võ Thị Du |
1988 |
Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352490836 |
7415007538 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
262 |
Đỗ Văn Thành |
08/09/1998 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
245310272 |
6720846236 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
263 |
Trần Hữu Huệ |
08/08/1991 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
385484098 |
9522027919 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
264 |
Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
10/11/1988 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331586107 |
7511002441 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
265 |
Trương Minh Khoa |
12/11/1988 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331540260 |
7511129512 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
266 |
Thị Kim Sang |
1980 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363867734 |
7413114353 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
267 |
Nguyễn Hoàng Trâm Anh |
19/04/1999 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341994139 |
7416208537 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
268 |
Nguyễn Lộc |
01/08/1960 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
22221111 |
7930476872 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
269 |
Phạm Minh Quí |
21/01/1987 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280890682 |
7415013146 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
270 |
Nguyễn Thị Đen |
1989 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
366278633 |
7416206547 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
271 |
Đặng Hoàng Hên |
1986 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371003615 |
9121753700 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
272 |
Lâm Thị Cẩm Vân |
20/01/1985 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351676724 |
7414082820 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
273 |
Trần Ngọc Giàu |
17/12/1971 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280991642 |
9106107432 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
274 |
Lê Văn Hùng |
19/01/1989 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
245160028 |
7410084754 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
275 |
Nguyễn Văn Tài |
24/03/1988 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281211796 |
7411164594 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
276 |
Lê Thị Phương Bình |
26/09/1985 |
Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281294117 |
7415079773 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
277 |
Lê Hoàng Oanh |
18/07/1986 |
Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280847564 |
9104097164 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
278 |
Hà Nhật Duy |
21/11/1999 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
241850461 |
6623318708 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
279 |
Trần Thị Kiều |
11/06/1997 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
215370710 |
7415015792 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
280 |
Lê Văn Đức |
08/10/1992 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
187050368 |
7410130938 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
281 |
Bùi Thị Út |
01/01/1980 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381367245 |
7413093848 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
282 |
Nguyễn Quốc Tường |
20/10/1958 |
Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
181194067 |
4016901136 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
283 |
Vũ Thanh Hà |
20/02/1990 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
230770642 |
6422074641 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
284 |
Huỳnh Thị Mai Trinh |
28/02/1992 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
245187298 |
6721267782 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
285 |
Nguyễn Thiện Tiến |
21/09/1991 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
272135256 |
7525750470 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
286 |
Triệu Thị Quỳnh |
02/11/1995 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
231012896 |
7915276994 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
287 |
Võ Lê Tuấn Kiệt |
1988 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371139686 |
7415004218 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
288 |
Trần Bảo Trân |
15/09/1992 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365960338 |
9423208571 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
289 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
07/11/1976 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280616276 |
9102030075 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
290 |
Trần Văn Tuấn |
10/08/1982 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351977453 |
7413090196 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
291 |
Nguyễn Thị Kim Thôi |
1971 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371096929 |
9124109040 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
292 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
05/10/1990 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
212302934 |
7409146072 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
293 |
Mai Thị Thùy Dung |
1985 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
8,7185E+10 |
7415184876 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
294 |
Trương Tố Hồng |
17/05/1996 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371630236 |
7414182482 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
295 |
Võ Văn Thiện |
27/08/1994 |
Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281058112 |
7416211701 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
296 |
Phạm Kim Phượng |
1983 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280790621 |
9107062221 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
297 |
Nguyễn Văn Năm |
1987 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381746641 |
7412090129 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
298 |
Hồ Như Ý |
18/04/2000 |
Thị trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281243538 |
7416209300 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
299 |
Thị Ngọc Quanh |
12/01/2000 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371897817 |
9123874275 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
300 |
Phạm Thị Hương |
22/11/1994 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
174138715 |
7413188183 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
301 |
Mai Thị Nhung |
01/01/1970 |
Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
280457224 |
7412070436 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
302 |
Đoàn Thị Quyên Anh |
01/05/1991 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
341549536 |
7413238507 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
303 |
Đoàn Thị Bé Chính |
01/01/1973 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
310904273 |
7414008099 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
304 |
Thạch Sanh |
1983 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365452595 |
9422696594 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
305 |
Lê Thị Ngọc Lan |
02/07/1976 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
23653549 |
7416104016 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
306 |
Nguyễn Bá Hồ |
20/09/1990 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
186765073 |
4024622399 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
307 |
Huỳnh Thị Phượng |
1975 |
Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
334652684 |
8421754040 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
308 |
Nguyễn Thị Triệu |
1972 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
380790559 |
9622906743 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
309 |
Lê Thị Huyền |
19/04/1994 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
174669880 |
7414139506 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
310 |
Phạm Hoa Nhật Linh |
23/08/1997 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331787970 |
7915260742 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
311 |
Đặng Văn Tài |
27/07/1992 |
Phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352025551 |
7413292038 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
312 |
Lâm Tỉnh |
1984 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365948186 |
7415057498 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
313 |
Lâm Sịn |
1980 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365537310 |
9421758143 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
314 |
Trần Tuyết Nhung |
1977 |
Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381048342 |
9622490354 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
315 |
Đỗ Văn Có |
30/07/2000 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341938129 |
8723397391 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
316 |
Lý Minh Hoàng |
07/07/1997 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366099007 |
7416103742 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
317 |
Noèng Mum |
02/03/1993 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352216442 |
7414109474 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
318 |
Trần Thị Hòa |
15/04/1990 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281423094 |
7409160657 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
319 |
Nguyễn Thị Hường |
1981 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281215652 |
9107270889 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
320 |
Mai Thị Quắn |
12/07/1988 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351783057 |
7410167083 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
321 |
Chau Phi Rinh |
12/10/1997 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352340393 |
7416313475 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
322 |
Lê Văn Thanh Nguyên |
1980 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341751724 |
7414151397 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
323 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
1973 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351149178 |
7412274635 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
324 |
Lý Trọng Nguyên |
1977 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351169726 |
7414085090 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
325 |
Nguyễn Thị Kiều |
1989 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281151518 |
7415021832 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
326 |
Dương Thị Hồ |
20/11/1990 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
173664785 |
7411034567 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
327 |
Hồ Thị Thanh Lan |
18/07/1990 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280931444 |
7408250595 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
328 |
Lê Văn Cẩn |
10/07/1980 |
Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280727520 |
9102001728 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
329 |
Nguyễn Quốc Toàn |
12/03/1995 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
215335245 |
5221906925 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
330 |
Phạm Hồng Bé |
1986 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381514821 |
7409303699 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
331 |
Trần Hoàng Nên |
30/12/1999 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371874155 |
9122800312 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
332 |
Trương Hửu Luân |
19/11/2000 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366227206 |
9423167299 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
333 |
Nguyễn Thanh Hùng |
30/04/1980 |
Phường Tân Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280723895 |
7409005703 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
334 |
Võ Ngọc Toản |
14/03/1997 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
187494742 |
4017666492 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
335 |
Nguyễn Thị Gỡ |
01/01/1964 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280238985 |
7412064915 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
336 |
Trần Văn Đệ |
1977 |
Phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365129609 |
9423068526 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
337 |
Vưu Bé Đoan |
18/06/1999 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381876457 |
9622878973 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
338 |
Phan Ngọc Yến |
1994 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381861289 |
7415071864 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
339 |
Lê Thị Thành |
02/08/1968 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281314477 |
7410028531 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
340 |
Nguyễn Thị Huệ |
1962 |
Xã Lạc An, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280241193 |
7511002830 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
341 |
Hà Văn Trường |
17/08/1989 |
Xã Tân Lập, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281202746 |
7412220213 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
342 |
Bùi Thị Dung |
22/05/1987 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352360292 |
7413301711 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
343 |
Thạch Thị Sô Phiếp |
1989 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365912365 |
7413032354 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
344 |
Lê Trường Hậu |
1980 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351321632 |
7415019839 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
345 |
Đỗ Văn Sông |
02/11/1966 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280352236 |
9101006383 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
346 |
Nguyễn Văn Cang |
22/11/1982 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280776028 |
9103056623 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
347 |
Mã Mỹ Nguyệt |
20/10/1980 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381124923 |
9621600341 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
348 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
1994 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352556260 |
8915103635 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
349 |
Lê Trí Phong |
21/09/1992 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352030382 |
7411095697 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
350 |
Phạm Thị Loan |
14/12/1995 |
Xã Tân Thành, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
221366487 |
7414208930 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
351 |
Trần Thị Trúc Linh |
26/05/1990 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331609712 |
7411215108 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
352 |
Nguyễn Thanh Kim Tuyến |
14/08/1997 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
9,2197E+10 |
9223021863 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
353 |
Dương Văn Cẩm |
01/01/1972 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371469688 |
7414010582 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
354 |
Nguyễn Thu Xuân |
1990 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351909658 |
8923730059 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
355 |
Chìu Thị Chúc Xuân |
09/12/1994 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
272320899 |
7513003408 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
356 |
Huỳnh Thị Đẹt |
26/06/1989 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351873608 |
7413088256 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
357 |
Trần Văn Hòa |
12/09/1985 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370968826 |
7415023744 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
358 |
Nguyễn Hải Đăng |
19/12/1999 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352532419 |
7415032865 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
359 |
Bùi Thị Trang |
01/01/1979 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385251013 |
9521021451 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
360 |
Trương Thị Phương Giang |
04/11/1991 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
285296741 |
7022229866 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
361 |
Nguyễn Thanh Tùng |
01/01/1978 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381245866 |
9622067992 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
362 |
Nguyễn Văn Đương |
20/07/1984 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183529830 |
206129286 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
363 |
Phạm Thị Thao |
1968 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
361458525 |
7411269945 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
364 |
Trần Thanh Lâm |
15/02/1984 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371192657 |
7413145855 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
365 |
Huỳnh Văn Nguyên |
03/06/1993 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
215266336 |
5216005173 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
366 |
Phạm Bá Hải |
15/03/1989 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
173434346 |
7409076218 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
367 |
Vũ Thị Hồng |
05/01/1989 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
245167244 |
7408121220 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
368 |
Lê Thị Mộng Thu |
1980 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371767714 |
9122652121 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
369 |
Lê Kim Liên |
1983 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371543060 |
7410137576 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
370 |
Danh Vạng |
1981 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371024098 |
7411046280 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
371 |
Nguyễn Thị Hằng Nga |
01/01/1993 |
Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280989360 |
7416270049 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
372 |
Nguyễn Huỳnh Như |
20/01/1992 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381602641 |
7412251799 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
373 |
Dương Thị Phi Yến |
07/06/1998 |
Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341905306 |
8723322351 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
374 |
Võ Thị Tại Mỹ |
01/01/2001 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352613989 |
8923248747 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
375 |
Đào Phương Thúy |
1982 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341921389 |
7408086710 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
376 |
Nguyễn Thị Hồng My |
1994 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371067132 |
7416221111 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
377 |
Hoàng Thị Vinh |
13/02/1985 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281249994 |
7416018773 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
378 |
Nguyễn Văn Long |
10/12/1987 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331503840 |
8621161323 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
379 |
Danh Út |
15/08/1991 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371268932 |
7411055342 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
380 |
Dương Văn Tuấn |
20/04/1974 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
240398585 |
6307005480 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
381 |
Nguyễn Thị Liên |
13/03/1981 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351399004 |
7414085098 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
382 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
10/10/1966 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
23182318 |
7928296277 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
383 |
Võ Lâm Khang |
04/03/1998 |
Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281170250 |
7416128651 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
384 |
Trần Thị Sen |
28/08/1987 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281380981 |
7413152739 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
385 |
Bùi Thanh Phần |
01/01/1978 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370814060 |
7414000946 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
386 |
Đỗ Trí Minh |
01/01/1982 |
Phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381618834 |
9622966203 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
387 |
Đỗ Thị Tuyết Hương |
21/03/2000 |
Xã Tân Định, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
334977758 |
8422455228 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
388 |
Nguyễn Thị Thoa |
13/11/1985 |
Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280873853 |
7408115708 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
389 |
Ngô Đăng Khoa |
02/03/1980 |
Xã Bạch Đằng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280723580 |
7414172177 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
390 |
Võ Văn Chợt |
08/07/2001 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352587005 |
8924251571 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
391 |
Trần Văn Sơn |
31/12/1981 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365292686 |
9423208890 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
392 |
Sơn Khuôl |
01/01/1980 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365352586 |
9422524001 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
393 |
Nguyễn Thị Hảo |
26/03/1998 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
125835973 |
7424401617 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
394 |
Võ Thị Thắm |
19/07/1987 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
372051221 |
9124085474 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
395 |
Lê Thị Thùy An |
01/01/1990 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351891780 |
8925055032 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
396 |
Sơn Thị Nuôl |
1987 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365919748 |
9423299850 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
397 |
Hà Thanh Rớt |
25/10/1987 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341462708 |
7408222784 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
398 |
Nguyễn Văn Oanh |
21/06/1980 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281244091 |
9104119201 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
399 |
Ngô Trí Dũng |
24/05/1978 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
8,9078E+10 |
7409276738 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
400 |
Lê Thị Ngọc Luyến |
08/03/2000 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
212846898 |
5121158044 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
401 |
Sơn Thị Kim Dung |
01/01/1979 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
334344900 |
7416022904 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
402 |
Thạch Thị Đi |
1992 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365814468 |
7416079075 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
403 |
Đỗ Thị Ngọc Bích |
01/01/1980 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
7,418E+10 |
7415026889 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
404 |
Lương Công Huy |
29/04/1991 |
Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280966169 |
7424356881 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
405 |
Lý Mộng Kha |
29/07/2001 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371892830 |
9122876923 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
406 |
Thạch Thal |
01/01/1985 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365640535 |
9423272394 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
407 |
Nguyễn Đông Định |
1988 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363637466 |
7416226480 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
408 |
Trần Thị Mộng Gấm |
19/12/1995 |
Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
352356619 |
7416270002 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
409 |
Nguyễn Thị Ngọc Giang |
31/12/1986 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385351048 |
7414004974 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
410 |
Hồ Thị Duyên |
16/02/2001 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
184399484 |
4216022314 |
13/05/2021 |
10/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
LƯU Ý:
-
Khi đi nhận kết
quả mang theo: giấy tờ tùy thân có hình (cmnd, thẻ cccd...)+ sổ BHXH (nếu có).
-
Hạn cuối nhận kết
quả là trước 17 giờ ngày 14/06/2021. Nếu ông/bà không đến nhận kết quả thì hồ
sơ sẽ bị hủy.