DANH SÁCH NHẬN KẾT QUẢ BHTN NGÀY 09/06/2021 (Nộp ngày 12/05/2021)
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||
|
|
|
|
|
|||||
|
DANH SÁCH NHẬN KẾT QUẢ BHTN NGÀY
09/06/2021 |
||||||||
|
|
|
|
||||||
|
STT |
Tên lao động |
Năm sinh |
Địa chỉ |
Số CMND |
Số BHXH |
Ngày nộp hồ sơ |
Ngày trả HS |
Nơi nhận |
|
1 |
Khưu Thị Ngọc Loan |
27/12/1997 |
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352364988 |
7415148659 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
2 |
Đỗ Thị Hào |
10/08/1973 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281287531 |
7416342518 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
3 |
Trần Văn Lộc |
01/01/1999 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381895875 |
9622998061 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
4 |
Thạch Thị Cúc |
1973 |
Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
334195534 |
7408144250 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
5 |
Trần Văn Xếp |
27/11/1992 |
Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
366028776 |
7416327549 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
6 |
Quách Thị Hà |
19/05/1987 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
38187015025 |
9106084752 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
7 |
Nguyễn Văn Quận |
01/01/1973 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370863823 |
9122008499 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
8 |
Nguyễn Văn Thơm |
10/10/1991 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352007009 |
7415188867 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
9 |
Nguyễn Thị Dịu |
21/08/1996 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
241462875 |
6624370589 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
10 |
Huỳnh Thị Mai Phượng |
09/10/1987 |
Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
280891709 |
9107180698 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
11 |
Nguyễn Thị Tuyết Băng |
16/03/2000 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352389303 |
8925810089 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
12 |
Lê Hoàng Vũ |
10/04/1994 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281022653 |
7422401520 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
13 |
Phạm Thị Thu Thủy |
10/09/1983 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
301093799 |
9103019510 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
14 |
Nguyễn Minh Thái |
20/04/1998 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
371842204 |
9124127460 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
15 |
Nguyễn Văn Đựng |
09/01/1993 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352074335 |
7916148694 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
16 |
Lê Thị Minh |
06/06/1988 |
Xã Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
212750301 |
5120232379 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
17 |
Trần Hữu Quý |
03/06/1982 |
Xã Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
280771963 |
7508018172 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
18 |
Lý Thị Hương |
23/07/1994 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
272313470 |
7414091430 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
19 |
Nguyễn Khánh Văn |
23/08/1993 |
Xã Vĩnh Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang |
352230237 |
7411137643 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
20 |
Khương Thị Hoa |
08/08/1983 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
385789429 |
9106140652 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
21 |
Đàm Thị Liễu |
10/10/1991 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
4191000088 |
420552863 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
22 |
Trần Quốc Hà |
03/09/1998 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352535099 |
7416301710 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
23 |
Thạch Thị Bì |
05/05/1992 |
Thị xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang |
364165107 |
9321846654 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
24 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
28/03/1988 |
Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
281397771 |
7424284096 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
25 |
Đặng Thị Mỹ Thạch |
03/10/1994 |
Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
272320261 |
7416080725 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
26 |
Lâm Thị Hiền |
1991 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
334809053 |
7413016966 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
27 |
Nguyễn Thị Kim Nguyên |
02/04/1994 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
221366683 |
7916091598 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
28 |
Nguyễn Ngọc Quang |
11/09/1984 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280871223 |
7408143940 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
29 |
Nguyễn Thị Cam |
08/10/1982 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
191567682 |
7410182244 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
30 |
Trần Chí Hải |
09/03/1992 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
381670351 |
9622672060 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
31 |
Vi Thị Yến |
26/07/1985 |
Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
90927659 |
1920487101 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
32 |
Phạm Thị Thúy Vân |
1977 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365739343 |
7412320938 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
33 |
Nguyễn Hữu Tài |
17/12/1993 |
Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281013368 |
7412005576 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
34 |
Nguyễn Thị Duyên |
30/03/1988 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
36188012136 |
7408001337 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
35 |
Thị Si Út |
1989 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371237293 |
9123675669 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
36 |
Hồ Hữu Hoàng |
08/12/1996 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
191878813 |
4620434262 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
37 |
Lư Thị Nhãn |
18/03/1995 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352359732 |
7413130573 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
38 |
Hoàng Tiến Dương |
28/07/1991 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
183900342 |
7411277909 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
39 |
Nguyễn Văn Lâm |
01/01/1970 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280441357 |
7408289085 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
40 |
Đỗ Thị Thùy Giang |
06/04/1995 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
192116383 |
7424634639 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
41 |
Bùi Mỹ Hạnh |
20/12/1992 |
Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281409549 |
7414158172 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
42 |
Hoàng Thị Tích |
18/02/1989 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
70853814 |
7410064160 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
43 |
Hồ Thị Ánh Nguyệt |
30/04/1988 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352113078 |
7413015751 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
44 |
Nguyễn Thành Công |
1981 |
Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
341484063 |
7412074567 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương (Thẻ ATM) |
|
45 |
Nguyễn Thị Kim Lo |
1976 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
320877110 |
9106115579 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
46 |
Trần Ngọc Nhớ |
1988 |
Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
381464349 |
9621498014 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
47 |
Trịnh Thị Thanh Tâm |
10/05/1984 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
172075057 |
7410141163 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
48 |
Phạm Thị Mai |
09/03/1995 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352369105 |
7415063407 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
49 |
Trương Mộng Nghi |
17/10/2000 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
385859980 |
9521722937 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
50 |
Phan Thị Hoàng Mỹ |
19/05/1998 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
26087201 |
7416058064 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
51 |
Huỳnh Thị Thu Thảo |
12/01/1994 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
215312519 |
7916427933 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
52 |
Lê Thị Thùy Dương |
04/08/1998 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
174692173 |
7416238813 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
53 |
Trần Lê Nam |
20/07/1988 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
173544497 |
7409262046 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
54 |
Nguyễn Thị Trà Giang |
10/03/2001 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
231307645 |
6422303887 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
55 |
Huỳnh Văn Bảo |
10/11/1986 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
215006759 |
7910100712 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
56 |
Nguyễn Chí Thành |
10/03/1986 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
245327513 |
7412027405 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
57 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
22/01/1967 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
22707694 |
7423436337 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
58 |
H Yơn Niê |
20/04/1993 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
241416212 |
6622671552 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
59 |
Bùi Công Thuận |
29/09/1981 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
182541121 |
8716008501 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
60 |
Vi Văn Việt |
23/06/1995 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187465597 |
7412066304 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
61 |
Đậu Thị Hiền |
11/01/1993 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187002084 |
7411157700 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
62 |
Bùi Thị Phượng |
04/09/1993 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
187447078 |
4026003854 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
63 |
Phạm Nguyễn Tấn Hùng |
01/09/1990 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280974753 |
7914072357 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
64 |
Đoàn Thị Điền |
24/04/1988 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
372120845 |
7412043104 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
65 |
Lương Văn Nghiệm |
01/07/1979 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186361969 |
7413010418 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
66 |
Nguyễn Hồng Quỳnh |
16/01/1995 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281050472 |
7424731219 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
67 |
Nguyễn Văn Dương |
17/02/1980 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
215057545 |
7408139117 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
68 |
Đinh Công Hữu |
17/07/1997 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
168614357 |
3520559905 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
69 |
Hồ Thị Liên |
15/02/1993 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
174040333 |
7510150353 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
70 |
Dương Bảo Ngân |
04/02/1998 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
272622413 |
7516048639 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
71 |
Lê Văn Giới |
05/06/1989 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
38089001884 |
7408265561 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
72 |
Võ Tiến Dũng |
13/05/1999 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
184374648 |
4221384390 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
73 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
07/05/1996 |
Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281110423 |
7416029712 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
74 |
Phạm Thị Thắm |
04/05/1987 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183623746 |
207352565 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
75 |
Thòng A Sám |
13/03/1981 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
271411328 |
7526077161 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
76 |
Phún A Bé |
13/06/1986 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
271639539 |
9104102450 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
77 |
Bùi Văn Hổ |
15/07/1998 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
264528926 |
5820460166 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
78 |
Nguyễn Thanh Vi |
01/06/1980 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
205809458 |
9102003163 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
79 |
Trịnh Thị Phượng |
14/10/1969 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280419884 |
7413058296 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
80 |
Nguyễn Thị Lâm Trúc |
06/07/1982 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281307211 |
204014120 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
81 |
Nguyễn Đăng Tình |
04/06/1992 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281214014 |
7416055214 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
82 |
Lê Vủ Linh |
1996 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381803909 |
7414115668 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
83 |
Nguyễn Văn Khánh |
16/10/1999 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281224183 |
7423134633 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
84 |
Nguyễn Thị Tươi |
22/11/1982 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371140372 |
7414190658 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
85 |
Hoàng Văn Diệu |
15/01/1994 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
184150130 |
7412265420 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
86 |
Nguyễn Văn Đẹp |
15/05/1994 |
Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
341890240 |
8724063689 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
87 |
Huỳnh Diên |
1989 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
365820751 |
7409329025 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
88 |
Bùi Ngọc Hân |
08/03/2000 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371937936 |
9123892037 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
89 |
Nguyễn Thị Cẩm |
02/02/1990 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186459868 |
7409262201 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
90 |
Phan Thị Đào |
26/07/1992 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186897562 |
7913096840 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
91 |
Nguyễn Thị Nhung |
04/12/1990 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281130142 |
7415056294 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
92 |
Vũ Thị Hằng |
07/05/1993 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261238308 |
7415121012 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
93 |
Nguyễn Thị Tú Trinh |
20/10/2000 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371895488 |
9122105099 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
94 |
Nguyễn Văn Nhớ |
05/10/1995 |
Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
341835011 |
7414127856 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
95 |
Nguyễn Thị Ngân Giang |
18/03/1985 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280815796 |
7516220592 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
96 |
Trương Thị Kim Dáng |
04/02/2001 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
221488755 |
5420839888 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
97 |
Nguyễn Thị Trạng |
1977 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
331216208 |
9107198357 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
98 |
Phùng Thị Bé |
06/08/2001 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
241763658 |
6622242641 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
99 |
Bùi Thanh Hiền |
1980 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
340941984 |
7415037461 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
100 |
Phan Thị Miền |
05/08/1988 |
Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
38188008565 |
3824792905 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
101 |
Hoàng Thị Ngọc Hà |
02/12/1991 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
173396665 |
114092914 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
102 |
Nguyễn Vũ Đức |
10/01/1998 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
363874820 |
7416057220 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
103 |
Đinh Quang Thông |
06/10/1992 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281154082 |
7413017352 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
104 |
Nguyễn Thị Nga |
14/12/1990 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
174734146 |
3824669021 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
105 |
Nguyễn Văn Tươi |
1960 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
320667204 |
9101009897 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
106 |
Nguyễn Thị Hoàng Hạnh |
25/07/1990 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280974814 |
7409294800 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
107 |
Nguyễn Thành Lâm |
16/10/1976 |
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280653198 |
7415063674 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
108 |
Lê Đức Kiên |
05/11/1997 |
Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
30097000453 |
7416235432 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
109 |
Nguyễn Thị Hoa |
25/08/1982 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281257136 |
4702003418 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
110 |
Nguyễn Minh Luân |
26/10/1997 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381824275 |
9622934721 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
111 |
Lê Đình Trường |
06/05/1993 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187382366 |
7415059378 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
112 |
Võ Thị Tâm |
01/01/1993 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
334846443 |
7416288173 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
113 |
Lý Minh Quyên |
26/10/1995 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381698162 |
7413291732 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
114 |
Nguyễn Hân Ly |
02/02/1989 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
96189000595 |
7408206874 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
115 |
Vũ Thị Thúy |
1986 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281246673 |
207383308 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
116 |
Nguyễn Thị Huyên |
09/02/1993 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187308248 |
7915299347 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
117 |
Nguyễn Văn Chúc |
1974 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
320834969 |
9106115580 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
118 |
Nguyễn Thị Bích Tuyền |
20/01/2000 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352645241 |
8923180762 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
119 |
Phạm Thị Thanh Trúc |
19/01/1995 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281115229 |
7423126551 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
120 |
Trần Thị Thanh Huyền |
15/11/1999 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
352559857 |
7916397538 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
121 |
Hoàng Văn Toán |
02/02/1994 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
187419827 |
4025176693 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
122 |
Trần Thị Hạnh |
1975 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
361869081 |
7416236311 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
123 |
Nguyễn Văn Bính |
02/11/1976 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
11993993 |
9102003096 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
124 |
Ngô Văn Ánh |
15/11/1990 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
44090001151 |
7416321803 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
125 |
Trần Thị Thùy Dương |
1981 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
280749460 |
7514003667 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
126 |
Nguyễn Quốc Dũng |
28/02/1990 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
225367358 |
5621592352 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
127 |
Đinh Thị Thúy An |
12/11/1990 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
312053121 |
7910267872 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
128 |
Lại Hữu Lệ |
01/09/1985 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
261030054 |
206247730 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
129 |
Sơn Tiêng |
1987 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
365629883 |
9422566922 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
130 |
Lê Thị Nhung |
02/10/1981 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
164112278 |
7408030976 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
131 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
09/01/1984 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281239998 |
7409297988 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
132 |
Phùng Thanh Phong |
1979 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
381119056 |
9406000534 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
133 |
Thị Sệ |
1983 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
371641418 |
9122305763 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
134 |
Đỗ Thị Vân |
19/08/1989 |
Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
281172357 |
7413083668 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
135 |
Phan Nguyễn Thy Thơ |
14/11/1981 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
79181005260 |
203307458 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
136 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
15/08/2001 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
334960790 |
8421202322 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
137 |
Phan Phú Yên |
20/04/1983 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
351487939 |
7411245376 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
138 |
Trần Văn Dương |
11/12/1989 |
Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
363516735 |
9107099292 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Dĩ An (Thẻ ATM) |
|
139 |
Lê Hữu Chí |
19/03/1993 |
Xã Bạch Đằng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280989546 |
7413030703 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
140 |
Nguyễn Thị Bích Tuyền |
02/08/1989 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351924009 |
7416176132 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
141 |
Lý Hoài Hận |
1979 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365484864 |
7416012179 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
142 |
Danh Bền |
1990 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371267887 |
7416229291 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
143 |
Trần Đình Bé |
27/11/1989 |
Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
183780778 |
7911533126 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
144 |
Nguyễn Trường Phương |
1971 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371615980 |
7409309098 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
145 |
Hồ Ngọc Quyên |
04/01/1999 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331823091 |
7416218905 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
146 |
Nguyễn Thị Kiều Trang |
13/10/1986 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281398648 |
9106094524 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
147 |
Nguyễn Hùng Em |
1984 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351788241 |
8925690001 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
148 |
Lý Tài |
1989 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365773527 |
7415106211 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
149 |
Trần Thị Nêl |
01/01/1987 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365949768 |
7412242591 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
150 |
Trần Thị Huệ |
09/01/1988 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381324982 |
9622424642 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
151 |
Võ Ý Chị |
2000 |
Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385852719 |
9521203497 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
152 |
Trịnh Thị Minh |
18/01/1993 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
38193010765 |
7413168451 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
153 |
Lê Thị Hương |
01/01/1995 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281357862 |
9214006321 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
154 |
Trần Quang Khải |
26/02/1997 |
Xã An Bình, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281107426 |
7929750652 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
155 |
Trần Hồng Bé |
1996 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371705462 |
7414201383 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
156 |
Võ Văn Phát |
08/08/1995 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352233881 |
8922676553 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
157 |
Trần Thị Yến Ngân |
10/09/2000 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
372042536 |
8022623508 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
158 |
Nguyễn Thanh Tâm |
1994 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352195096 |
7412221348 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
159 |
Phan Thanh Được |
15/09/1996 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363785930 |
9321928791 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
160 |
Hồ Cẩm Nhung |
1982 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370969318 |
9122440991 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
161 |
Nguyễn Văn Liệt |
09/06/1976 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351165210 |
8925797384 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
162 |
Nguyễn Văn Thành |
1972 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365207987 |
7424783758 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
163 |
Nghiêm Thị Bích Ngọc |
05/05/1998 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
285755454 |
7021777649 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
164 |
Tăng Văn Phong |
1984 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
370997015 |
9107264056 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
165 |
Trần Thế Hưng |
03/01/1999 |
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
321722642 |
8322695751 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
166 |
Hồ Thị Giang |
17/12/2001 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
175073756 |
3821665949 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
167 |
Phạm Thị Màu |
01/01/1975 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371864527 |
9123815336 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
168 |
Nguyễn Trung Tín |
1990 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281048635 |
7915134368 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
169 |
Lê Văn Đấu |
01/01/1995 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381851262 |
9622254127 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
170 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
1988 |
Xã Tân Lập, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280876371 |
9106132480 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
171 |
Nguyễn Phước Lộc |
20/12/1991 |
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
352356556 |
7413269623 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
172 |
Vũ Trí Đăng |
20/04/1990 |
Xã Tân Hiệp, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280927048 |
7422872169 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
173 |
Đào Nhân |
1972 |
Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
312496580 |
8224083084 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
174 |
Trần Chí Thiện |
02/02/2000 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
382011144 |
6624535899 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
175 |
Nguyễn Văn Phước |
03/07/1985 |
Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280851851 |
7413041638 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
176 |
Hồ Thị Kim Đàn |
23/11/2000 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366229284 |
9423309502 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
177 |
Nguyễn Văn Quý |
1998 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371892229 |
9123981425 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
178 |
Hoàng Văn Sơn |
10/03/1990 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
241084801 |
6622481908 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
179 |
Trà Thị Hoàng Kim |
08/10/1999 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366233269 |
9423280312 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
180 |
Lý Po La |
01/01/1971 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
94071000118 |
7411026933 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
181 |
Hồ Văn Điệp |
20/12/1997 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
366151018 |
9423192786 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
182 |
Trần Quốc Khánh |
05/06/1993 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371869682 |
9124009873 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
183 |
Trà Thị Lôl |
1989 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365784576 |
7416017160 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
184 |
Nguyễn Vũ Linh |
22/06/1989 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381599225 |
7410194678 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
185 |
Trần Tuấn Anh |
06/12/1977 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
171797652 |
7415122748 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
186 |
Đỗ Ái Ngọc |
1983 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385223644 |
9521540111 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
187 |
Huỳnh Văn Khanh |
1967 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381378297 |
9622010903 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
188 |
Lê Hoàng Hận |
1982 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363703785 |
7411024770 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
189 |
Nguyễn Thị Ngoan |
01/01/1983 |
Phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381848557 |
7415032990 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
190 |
Trần Văn Ninh |
1985 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385159259 |
9107153905 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
191 |
Trần Văn Ngoan |
1978 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381652755 |
9621882560 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
192 |
Nguyễn Hà Bảo Trân |
15/03/1993 |
Phường Hội Nghĩa, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281000128 |
7412276583 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
193 |
Đoàn Thị Thu Tâm |
1979 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351251757 |
7415070110 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
194 |
Phan Thị Bạch Vân |
23/07/1981 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280846707 |
9107224946 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
195 |
Phạm Thị Thanh Thúy |
10/07/1989 |
Phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
281398533 |
7508013970 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
196 |
Thạch Thị Sà Ry |
16/07/1977 |
Phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365398074 |
9423333121 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
197 |
Dương Thị Mộng Mơ |
29/12/1995 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352203252 |
7915081822 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
198 |
Lê Thị Huệ |
1988 |
Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
371263798 |
7416248993 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
199 |
Ngô Trường Giang |
01/01/1981 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
364181216 |
9321932293 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
200 |
Phạm Thị Mộng Cầm |
15/01/2001 |
Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
342059617 |
8723781358 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
201 |
Lê Thị Trúc Nghi |
31/05/1996 |
Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341828208 |
8723849468 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
202 |
Hoàng Thị Ninh |
1968 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
161758381 |
7415026882 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
203 |
Trần Kim Nhân |
13/11/1984 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280813968 |
7411028823 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
204 |
Phan Thị Ngà |
1960 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
352440739 |
8924465630 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
205 |
Trương Thị Lan |
20/09/1976 |
Xã Hưng Hòa, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280660696 |
7414149669 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
206 |
Đinh Văn Huy |
25/11/1986 |
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
186291720 |
7910367703 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
207 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
1976 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331209528 |
8621507195 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
208 |
Bùi Văn Kỷ |
26/06/1999 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
175071553 |
3820646061 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
209 |
Nguyễn Thành Tâm |
20/08/1991 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381675779 |
9621822976 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
210 |
Lê Văn Khãi |
1996 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385714192 |
7414109227 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
211 |
Hoàng Thị Bình |
18/09/1970 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
245068178 |
6720622038 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
212 |
Kim Chanh Si Thal |
13/08/1987 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365979332 |
7416017156 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
213 |
Nguyễn Thị Trúc Nhớ |
21/06/1986 |
Phường Tân Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
215029536 |
7409317660 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
214 |
Phạm Đức Trung |
20/10/1993 |
Thị trấn Phước Vĩnh, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281092317 |
7422876313 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
215 |
Triệu Thị Phương Hoa |
14/08/1986 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
91955539 |
7415031255 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
216 |
Lê Thị Tiền |
1983 |
Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
351487513 |
7414045522 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
217 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
1986 |
Xã Thường Tân, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
280873997 |
7412011019 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
218 |
Lý Thị Nương |
10/10/1994 |
Phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365923808 |
9422434501 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
219 |
Trần Thị Thúy Oanh |
07/08/1996 |
Phường Uyên Hưng, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341796008 |
7415106719 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
220 |
Ngô Thị Bích Ngọc |
21/07/1986 |
Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
280897408 |
7410325538 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Uyên (Thẻ ATM) |
|
221 |
Nguyễn Thị Ngọc Nguyên |
20/06/1995 |
Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281060770 |
7416123131 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
222 |
Nguyễn Thị Diệu Hiền |
22/11/1983 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
364097155 |
7911341059 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
223 |
Nguyễn Văn Tuyền |
1988 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341399107 |
7408317901 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
224 |
Đổ Thái Huỳnh |
25/12/1995 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352232983 |
7416311243 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
225 |
Huỳnh Viên Vy |
13/09/1988 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
212734791 |
5120234473 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
226 |
Nguyễn Thị Phương |
20/04/1989 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281390348 |
7416287328 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
227 |
Nguyễn Bích Thảo |
08/06/2000 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
312430562 |
8221892032 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
228 |
Phan Thị Yến Nhi |
04/11/2001 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341976983 |
8723889682 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
229 |
Phạm Chí Bửu |
1998 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
301747574 |
8021720743 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
230 |
Lê Thị Dung |
1983 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
301066530 |
7411012564 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
231 |
Nguyễn Thị Lý |
1966 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341644473 |
7409125719 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
232 |
Trần Văn Dũng |
01/01/1962 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381028421 |
9622249879 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
233 |
Nguyễn Tấn Lợi |
09/11/1989 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351934201 |
7415059672 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
234 |
Nguyễn Văn Lượng |
1975 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
340792554 |
7413089718 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
235 |
Trần Văn Xưởng |
19/07/1973 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280789615 |
7408273311 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
236 |
Nguyễn Thị Phúc |
1984 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
301593706 |
7412136245 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
237 |
Nguyễn Hoàng Quân |
01/05/1981 |
Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang |
311664155 |
7409012337 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
238 |
Hoàng Văn Vui |
04/12/1997 |
Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
241718228 |
6624385776 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
239 |
Trần Nguyễn Duy Thái |
29/10/1995 |
Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281076233 |
7424418325 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
240 |
Trần Lê Tuyết Trinh |
04/04/1991 |
Xã Thanh An, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
312160502 |
7416167991 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
241 |
Dương Thị Phương Oanh |
17/08/1996 |
Xã Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
285500111 |
7414117990 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
242 |
Phan Ngọc Trung Kiên |
10/08/1992 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281022725 |
7414138715 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
243 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
28/03/1995 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281092662 |
7424925152 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
244 |
Trần Văn Út |
1970 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
385252151 |
7408317892 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
245 |
Vu Tú Anh |
22/03/1976 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
320865135 |
8323166663 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
246 |
Huỳnh Văn Tuấn |
1980 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351413679 |
8925299327 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
247 |
Lê Thị Diệu |
01/01/1996 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352359542 |
7414186631 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
248 |
Trương Hoàng Anh |
1986 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371201894 |
7411102098 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
249 |
Trần Văn Tiến |
11/01/1984 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280826057 |
7422494184 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
250 |
Võ Thị Ngọc Huyền |
30/07/1989 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
24392963 |
7408317821 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
251 |
Nguyễn Hồng Mai |
22/04/1966 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
381120526 |
7415078810 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
252 |
Hà Thị Hiệu |
10/02/1992 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
241422272 |
6624287559 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
253 |
Đỗ Thị Hai |
1978 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351253855 |
7416072860 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
254 |
Dương Quốc Hùng |
22/07/1991 |
Xã An Bình, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
281126865 |
7410214787 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
255 |
Nguyễn Minh Chánh |
29/12/2000 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352523595 |
8922843830 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
256 |
Tạ Thị Hoài |
18/01/1976 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281180503 |
7414091829 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
257 |
Phạm Hoàng Giang |
09/09/1981 |
thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
385658802 |
7412074424 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
258 |
Nguyễn Nhi Phương |
29/04/1992 |
Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280990108 |
7411314107 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
259 |
Đặng Văn Diều |
1963 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385604475 |
9522177320 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
260 |
Trần Thị Tuyết |
03/03/1991 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
183896624 |
7409203848 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
261 |
Trương Thị Loan |
1975 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
370700499 |
7415075742 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
262 |
Nguyễn Hồng Thơ |
1993 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381662232 |
7410240510 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
263 |
Hồ Tấn Giúp |
01/01/1987 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
372126273 |
7413004486 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
264 |
Phan Thị Phương Linh |
25/11/1985 |
Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
174554851 |
9103062110 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
265 |
Cao Thành Trung |
14/11/1985 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351869271 |
7411279908 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
266 |
Lê Thị Thương |
26/11/1980 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281373503 |
9106102052 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
267 |
Lý Hoàng Em |
05/09/1991 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
363660491 |
7414156274 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
268 |
Nguyễn Văn Thão |
1991 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381699718 |
7411185131 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
269 |
Huỳnh Thị Hộp |
1980 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341864812 |
7913084186 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
270 |
Lượng Thị Nhiên |
01/01/1994 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381812456 |
7413046531 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
271 |
Nguyễn Thị Nết |
09/07/1978 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
111433676 |
7915265137 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
272 |
Lương Lâm Linh |
01/11/1996 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
331767158 |
8622315561 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
273 |
Nguyễn Thị Kim Hằng |
13/08/1995 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281106990 |
7415091985 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
274 |
Cao Thị Hoài |
01/01/1993 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
173716738 |
7415038001 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
275 |
Vương Thị Hợi |
13/02/1983 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281275932 |
7410208166 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
276 |
Trần Văn Nhật |
1986 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341639061 |
7411275977 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
277 |
Lê Thị Việt Trinh |
12/07/2001 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
342001330 |
7916553513 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
278 |
Phan Đức Minh |
1992 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
352120649 |
7414197473 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
279 |
Phan Tuấn Thanh |
1985 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
385310859 |
9522072368 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
280 |
Phạm Văn Đực |
10/01/1989 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341445816 |
8722746124 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
281 |
Nguyễn Văn An |
03/02/1990 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280980877 |
7413218330 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
282 |
Trần Minh Nhí |
1995 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341895647 |
7414125116 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
283 |
Nguyễn Thị Kim Đang |
10/08/1981 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351744320 |
7415187457 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
284 |
Nguyễn Thị Phường |
1982 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351468079 |
8925687000 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
285 |
Văn Bá Quang |
25/10/1988 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
285124084 |
7410324678 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
286 |
Lê Hồng Kiệt |
04/03/1972 |
Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
24146367 |
201106591 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
287 |
Nguyễn Thị Trúc Ly |
10/05/1991 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
341660928 |
7409190482 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
288 |
Lê Xuân Trường |
15/06/1995 |
Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
187258476 |
7416300350 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
289 |
Đặng Thị Kim Nhung |
19/07/1996 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341896450 |
7415110404 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
290 |
Phan Thị Nghi |
14/03/1997 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
197450443 |
7415120798 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
291 |
Trần Thị Thanh Diệu |
04/01/1998 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352451751 |
7416129093 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
292 |
Nguyễn Ngọc Phượng |
1980 |
Xã Thường Thới Hậu B, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp |
340962679 |
7412273678 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
293 |
Lê Văn Thái |
15/11/1988 |
Xã Minh Hoà, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương |
281374988 |
7416263901 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
294 |
Trần Trọng Trị |
24/01/1972 |
Xã Hưng Hòa, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280905654 |
7416069888 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
295 |
Lê Tuấn Khôi |
12/10/1960 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
36060008979 |
7422645439 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
296 |
Nguyễn Hùng Cường |
1987 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341634801 |
8722211503 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
297 |
Trần Thị Đấu |
09/05/1989 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371211091 |
7412039701 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
298 |
Nguyễn Thị Cẩm Linh |
10/01/1995 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352433293 |
7413182274 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
299 |
Đinh Xuân Việt |
1960 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
330612138 |
7410201771 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
300 |
Lê Thành Qui |
01/01/1982 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
211784814 |
7411098727 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
301 |
Nguyễn Vũ Linh |
23/11/1995 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341817511 |
8722259748 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
302 |
Lâm Văn Tý |
1990 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381573209 |
7416211223 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
303 |
Đỗ Duy Khánh |
1992 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381600272 |
7416211261 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
304 |
Lê Thị Kỳ |
25/02/1980 |
Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281034691 |
7009009663 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
305 |
Hồ Văn Thành |
13/07/2002 |
Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281273864 |
7422828366 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
306 |
Bùi Thị Diệp |
18/06/1986 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281275803 |
7412295082 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
307 |
Nguyễn Vũ Lâm |
06/10/1998 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
341917571 |
8722246547 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
308 |
Nguyễn Thị Minh Tâm |
20/10/1996 |
Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281165348 |
7424811825 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
309 |
Nguyễn Quốc Hội |
02/01/1992 |
Tỉnh Bình Dương |
261189377 |
7514030606 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
310 |
Bùi Thanh Trọng |
30/01/1991 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280958780 |
7424943668 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
311 |
Trần Thị Quá |
28/11/1966 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
220833263 |
7414057321 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
312 |
Phan Minh Nghĩa |
30/04/1991 |
Xã An Tây, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281001614 |
7409002504 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
313 |
Lê Kiều Trang |
01/01/1996 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381757859 |
7412130535 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
314 |
Phan Thị Thấm |
1982 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
334177230 |
206147713 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
315 |
Nguyễn Chí Cường |
1982 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
341091756 |
7408208172 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
316 |
Lê Duy Khánh |
20/01/1989 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363521883 |
7410290794 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
317 |
Nguyễn Quang Nhựt |
10/04/1991 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
363583675 |
7516002003 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
318 |
Nguyễn Thị Liên |
10/12/1983 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
183296705 |
7413233111 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
319 |
Trần Thị Cẩm Ly |
21/04/2001 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352619713 |
7416203942 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
320 |
Chu Văn Tuấn |
16/04/1990 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
241107954 |
7911378493 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
321 |
Đoàn Đức Trí |
15/09/1984 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352228210 |
7410216200 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
322 |
Huỳnh Minh Tiến |
1990 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
281015109 |
7416071649 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
323 |
Diệp Thanh Dũng |
19/05/1998 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
363959726 |
7416165708 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
324 |
Nguyễn Thị Thúy An |
1987 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
351732858 |
8923159839 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
325 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
29/03/1983 |
Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
280791356 |
9106133481 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
326 |
Hoàng Thị Oanh |
17/03/1986 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
82083884 |
7408314362 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
327 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
1976 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
351116537 |
8923293530 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
328 |
Trần Văn Khoáng |
02/02/1991 |
thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381497021 |
9622924192 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
329 |
Vũ Thị Thơm |
10/09/1986 |
Phường Tân Định, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
281324765 |
7414074582 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
330 |
Thị Hương |
04/04/1999 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
371925853 |
7416321491 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
331 |
Nguyễn Văn Quí |
01/07/1988 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280890824 |
7411167345 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
332 |
Trần Hồng Lĩnh |
15/11/1981 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
240582207 |
6624339775 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
333 |
Bùi Huy Tuấn |
09/02/1985 |
Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
280847514 |
9107044357 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
334 |
Lê Thị Dung |
29/09/1985 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
183575199 |
7413081852 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
335 |
Võ Thị Trúc |
12/09/1984 |
Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
321116354 |
7408317820 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
336 |
Nguyễn Thị Trang |
13/02/1981 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
365669669 |
7412259610 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
337 |
Lê Kim Trên |
1988 |
Xã Phú An, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381490980 |
7408107576 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
338 |
Lê Quang Tiến |
12/05/2000 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
321724129 |
8323161035 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
339 |
Lê Thị Ly |
12/09/1989 |
Phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381468731 |
7410183565 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
340 |
Mai Văn Toán |
01/01/1987 |
Phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381759530 |
7415148436 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
341 |
Huỳnh Văn Phương |
1969 |
Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
363772291 |
9321495992 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
342 |
Đinh Công Luận |
04/10/1987 |
Xã Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
381265587 |
7915265798 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
343 |
Quách Thị Hoa |
27/04/1992 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
174101352 |
7410230162 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
344 |
Nguyễn Thị Thanh Nhanh |
1979 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
340957174 |
8724186658 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
345 |
Trà Thị Phượng |
1978 |
Phường Vĩnh Tân, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
365197816 |
8724017873 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
346 |
Nguyễn Hoàng Phương |
12/01/1987 |
Phường Phú Chánh, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
311970290 |
7409190468 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
347 |
Lâm Văn Liệp |
01/01/1972 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
381323980 |
7411100461 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
348 |
Trần Văn Trí |
09/11/1998 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352575673 |
8925739457 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
349 |
Phạm Minh Phương |
07/08/1997 |
Phường Chánh Phú Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
352443704 |
8922350368 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
350 |
Phan Thị Mộng Tuyền |
01/01/1974 |
Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
331104106 |
7908425214 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
351 |
Lê Thị Bé Tư |
1988 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
331556306 |
7412169594 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
352 |
Khương Thị Bé Hai |
1979 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
371212338 |
7416203912 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
353 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
08/10/1992 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
285238387 |
7916171817 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
354 |
Nguyễn Thị Tuyết Minh |
22/10/1983 |
Xã Hưng Hòa, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương |
281101883 |
7414161175 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
355 |
Trần Văn Hiếu |
14/03/1984 |
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
271751988 |
7509071134 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
356 |
Bùi Văn Quân |
12/06/1987 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
183590014 |
7410146594 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
357 |
Lê Thị Phương Ngọc |
20/05/1985 |
Phường Thới Hòa, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
280959432 |
9107149899 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
|
358 |
Lê Chí Trung |
06/10/1984 |
Xã An Điền, thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
331479203 |
7416168274 |
12/05/2021 |
09/06/2021 |
Trung tâm Dịch vụ Việc làm tỉnh Bình Dương - Chi nhánh Tân Định (Thẻ ATM) |
LƯU Ý:
-
Khi đi nhận kết
quả mang theo: giấy tờ tùy thân có hình (cmnd, thẻ cccd...)+ sổ BHXH (nếu có).
-
Hạn cuối nhận kết
quả là trước 17 giờ ngày 11/06/2021. Nếu ông/bà không đến nhận kết quả thì hồ
sơ sẽ bị hủy.