DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 08/05 và 11/05/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Chau Chốs |
Nam |
01-01-83 |
365933310 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
2 |
Trịnh Quang Vinh |
Nam |
10-11-90 |
24698051 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
3 |
Nguyễn Thị Phúc |
Nữ |
25-10-72 |
34172001210 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
4 |
Trần Thị Lụa |
Nữ |
01-01-90 |
352309706 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
5 |
Trần Thị Lý |
Nữ |
01-01-81 |
351452152 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
6 |
Trần Kim Nhung |
Nữ |
25-06-00 |
372024454 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
7 |
Nguyễn Thị Tố Loan |
Nữ |
22-08-85 |
281175030 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
8 |
Nguyễn Thị Giang |
Nữ |
10-02-92 |
173175217 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
9 |
Hồ Thị Đào |
Nữ |
11-05-72 |
381403293 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
10 |
Trần Phước Cao |
Nam |
01-01-93 |
341715400 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
11 |
Trần Sân Vô |
Nam |
01-01-89 |
381337860 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
12 |
Huỳnh Thị Trinh |
Nữ |
01-01-85 |
371250386 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
13 |
Nguyễn Đình Đồng |
Nam |
12-11-87 |
186713609 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
14 |
Châu Anh Tuấn |
Nam |
01-01-82 |
341065313 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
15 |
Trương Phạm Nhã Vi |
Nữ |
10-03-93 |
225507890 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
16 |
Nguyễn Thị Kim Hoàn |
Nữ |
15-11-94 |
281053868 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
17 |
Lê Hoàng Thông |
Nam |
21-01-91 |
371313333 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
18 |
Trịnh Thị Thu |
Nữ |
15-02-84 |
281276229 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
19 |
Phan Thị Ánh |
Nữ |
02-09-89 |
183605155 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
20 |
Huỳnh Chí Thanh |
Nam |
16-02-90 |
352015795 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
21 |
Nguyễn Văn Tèo |
Nam |
22-03-91 |
352150380 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
22 |
Nguyễn Tấn Thuyền |
Nam |
02-04-89 |
351962267 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
23 |
Nguyễn Thị Bé Thi |
Nữ |
01-01-95 |
371754051 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
24 |
Danh Quốc Toản |
Nam |
07-01-92 |
371585808 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
25 |
Nguyễn Văn Thành |
Nam |
10-10-78 |
281195944 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
26 |
Trần Khánh Hòa |
Nam |
21-03-82 |
44082001021 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
27 |
Trần Văn Hiệp |
Nam |
28-02-98 |
187533138 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC;
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
28 |
Võ Văn Hào |
Nam |
11-09-67 |
280387081 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
29 |
Dương Thị Hoa |
Nữ |
22-12-76 |
187704389 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
30 |
Phan Hùng Vĩ |
Nam |
01-01-97 |
352388158 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
31 |
Lý Thị Liên |
Nữ |
09-10-70 |
352128441 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
32 |
Mai Duy Tâm |
Nam |
19-11-79 |
280691991 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
33 |
Nguyễn Trường Hưng |
Nam |
08-02-96 |
231013807 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
34 |
Nguyễn Văn Ri |
Nam |
10-01-88 |
321258114 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
35 |
Hoàng Minh Đạt |
Nam |
13-03-88 |
301244973 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
36 |
Phạm Thị Thu Thảo |
Nữ |
03-05-95 |
241420392 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
37 |
Nguyễn Thị Phương |
Nữ |
08-10-89 |
173041170 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
38 |
Nguyễn Thị Sen |
Nữ |
12-04-88 |
186863377 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
39 |
Trịnh Thị Thu Hà |
Nữ |
10-08-84 |
186090478 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
40 |
Trần Thị Vân |
Nữ |
05-10-69 |
351430068 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
41 |
Trương Thị Kim Đồng |
Nữ |
26-05-96 |
341860374 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
42 |
Hoàng Thị Thoa |
Nữ |
06-10-83 |
186327547 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
43 |
Nguyễn Văn Hiền |
Nam |
03-08-91 |
352010406 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
44 |
Nguyễn Chí Công |
Nam |
01-01-90 |
341557084 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
45 |
Lường Thị Tuyết |
Nữ |
05-06-91 |
173738379 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
46 |
Nguyễn Thị Thủy |
Nữ |
15-04-95 |
371741682 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
47 |
Võ Thị Tư |
Nữ |
04-08-86 |
351902764 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
48 |
Vi Thị Tình |
Nữ |
06-01-90 |
186790262 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
49 |
Huỳnh Thị Mến |
Nữ |
01-01-71 |
371296956 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG |
Chờ bổ sung |
|
50 |
Nguyễn Văn Bé Bảy |
Nam |
04-12-90 |
352054333 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
51 |
Trần Thị Bích |
Nữ |
08-08-78 |
33178000886 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
52 |
Nguyễn Anh Phong |
Nam |
13-09-85 |
280840023 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
53 |
Trần Thị Hoàng |
Nữ |
14-05-90 |
341448242 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
54 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Nữ |
15-02-85 |
371226872 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
55 |
Lê Thị Hòa |
Nữ |
06-06-67 |
281084066 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
56 |
Trần Minh Hà |
Nam |
04-01-63 |
281002132 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
57 |
Hoàng Thị Hồng Phượng |
Nữ |
10-06-85 |
25185000822 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
58 |
Nguyễn Thị Dung |
Nữ |
11-01-87 |
241003711 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
59 |
Võ Văn Hà |
Nam |
10-10-66 |
280950057 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
60 |
Võ Thị Ngọc Tâm |
Nữ |
01-01-87 |
280856888 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
61 |
Nguyễn Văn Sơn |
Nam |
10-08-93 |
187397827 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
62 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
Nữ |
10-04-00 |
352548018 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
63 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Nam |
23-02-60 |
280018429 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
64 |
Trần Thị Hòa |
Nữ |
02-01-87 |
280862731 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
65 |
Đỗ Văn Nam |
Nam |
02-09-90 |
173614326 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
66 |
Nguyễn Thị Mựt |
Nữ |
03-01-86 |
351811657 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
67 |
Sùng Diu Lương |
Nam |
29-07-87 |
73115188 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
ĐƠN KHÔNG KÝ TÊN; |
Chờ bổ sung |
|
68 |
Nguyễn Văn Cân |
Nam |
18-08-90 |
225421186 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC
GỐC; KHÔNG CÓ CMND |
Chờ bổ sung |
|
69 |
Phạm Văn Đở |
Nam |
01-01-83 |
351536225 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC
GỐC |
Chờ bổ sung |
|
70 |
Lý Diểm Phương |
Nữ |
01-01-76 |
381627156 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
71 |
Nguyễn Văn Tới |
Nam |
08-08-82 |
121836476 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
72 |
Lê Thị Hiền |
Nữ |
12-04-87 |
225521531 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
73 |
Huỳnh Thị Liệng |
Nữ |
01-01-81 |
371598980 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
74 |
Hồ Chí Hòa |
Nam |
02-02-96 |
371859876 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
75 |
Nguyễn Mạnh Tuấn |
Nam |
07-08-91 |
174419433 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
76 |
Đặng Thị Hồng Thắm |
Nữ |
17-09-95 |
362474785 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
77 |
Võ Thị Bạch Lan |
Nữ |
07-11-57 |
280004085 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND |
Chờ bổ sung |
|
78 |
Bùi Kim Đông |
Nữ |
01-01-89 |
363505277 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
79 |
Trương Thị Thoản |
Nữ |
01-01-90 |
381565447 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
80 |
Trịnh Mknh Nhiều |
Nam |
29-08-84 |
352566087 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
81 |
Trần Hoàng Tuyết Nhi |
Nữ |
05-07-00 |
281292121 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
82 |
Trần Thị Viên |
Nữ |
10-10-97 |
215428655 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
83 |
Lý Hoàng Tâm |
Nam |
01-01-83 |
365443848 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
84 |
Huỳnh Thị Bích Liên |
Nữ |
01-01-89 |
365755719 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
85 |
Cao Tiến Trung |
Nam |
30-09-88 |
186643591 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
86 |
Nguyễn Thị Trang |
Nữ |
11-04-94 |
381661056 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
87 |
Nguyễn Hiển |
Nam |
15-10-99 |
197404534 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
88 |
Lê Công Anh |
Nữ |
01-01-85 |
365608417 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
89 |
Trần Ý Nhi |
Nữ |
29-10-91 |
381590525 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI
KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
90 |
Quách Thị Huyền Trân |
Nữ |
01-01-57 |
280015873 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
91 |
Nguyễn Hữu Liêm |
Nam |
13-06-63 |
280853800 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
92 |
Nguyễn Thị Vân |
Nữ |
10-08-93 |
281005514 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
93 |
Ngô Thị Thao |
Nữ |
01-01-60 |
351295460 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
94 |
Phan Văn Sáng |
Nam |
12-06-91 |
183887826 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
95 |
Phạm Thế Vinh |
Nam |
23-10-85 |
79085011805 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
96 |
Phan Thị Yến Linh |
Nữ |
16-04-93 |
273481620 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
97 |
Vũ Thị Huệ |
Nữ |
08-06-85 |
280894442 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC;
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
98 |
Đổ Văn Trải |
Nam |
05-01-00 |
352561268 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN
NGÀY 12/5/2020 |
|
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Nguyễn Văn Giáo |
Nam |
02-08-87 |
183565074 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
2 |
Chu Thị Thái |
Nữ |
05-05-57 |
171061006 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
3 |
Trần Thị Hồng Hoa |
Nữ |
04-07-82 |
280780963 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
4 |
Trần Thị Bạch Yến |
Nữ |
12-09-79 |
361769321 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
5 |
Trần Văn Khoa |
Nam |
23-09-91 |
186843430 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
6 |
Hồ Thị Bích Phượng |
Nữ |
21-02-94 |
24947118 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
7 |
Nguyễn Văn Linh |
Nam |
01-12-96 |
174803381 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
8 |
Đào Văn Chung |
Nam |
22-02-84 |
186018394 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
9 |
Phạm Thị Út |
Nữ |
10-05-92 |
173624215 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
10 |
Lê Thị Xuyến |
Nữ |
23-07-87 |
285559593 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
11 |
Lê Hoàng Phương |
Nam |
01-01-81 |
311634510 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
12 |
Trịnh Kim Xuyến |
Nữ |
31-12-95 |
281141236 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
13 |
Nguyễn Thanh Thoại |
Nữ |
18-08-94 |
281120775 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
14 |
Nguyễn Văn Hữu |
Nam |
02-06-96 |
184277392 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
15 |
Nguyễn Thị Lĩnh |
Nữ |
15-02-80 |
183316300 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
16 |
Lâm Thị Tiền |
Nữ |
01-01-78 |
341126732 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
17 |
Nguyễn Thị My |
Nữ |
29-09-94 |
241767594 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
18 |
Tô Thị Mỹ Nương |
Nữ |
17-02-94 |
215307013 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
19 |
Nguyễn Thị Thu Nga |
Nữ |
12-04-68 |
364015719 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
20 |
Trần Thị Bảo Trang |
Nữ |
09-12-94 |
352134682 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
21 |
Nguyễn Thị Mộng Trinh |
Nữ |
13-08-88 |
79188003307 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
22 |
Lê Thị Sáu |
Nữ |
01-08-68 |
171311510 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
23 |
Thượng Kim Phụng |
Nữ |
01-03-97 |
281107546 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
24 |
Phạm Văn Sơn |
Nam |
17-06-94 |
352505184 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
25 |
Lê Thị Thủy Tiên |
Nữ |
10-10-96 |
281399252 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
26 |
Cao Thị Tuyết Nhung |
Nữ |
17-04-82 |
182414400 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
27 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Nữ |
02-10-95 |
352371267 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
SAI NGÀY THÁNG NĂM SINH
TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC |
Chờ bổ sung |
|
28 |
Cao Thị Mỹ Lệ |
Nữ |
01-01-91 |
371621543 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
29 |
Đặng Thị Nhanh |
Nữ |
01-01-78 |
380952108 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
30 |
Nguyễn Thị Vinh |
Nữ |
10-03-80 |
184352358 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
31 |
Vũ Thị Diệu |
Nữ |
10-03-89 |
174915736 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
32 |
Lương Thị Thu Hà |
Nữ |
23-09-81 |
334278046 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
33 |
Lê Ý Nghỉ |
Nam |
01-01-93 |
381798988 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
34 |
Lê Phước Tuấn |
Nam |
20-10-97 |
352397835 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
35 |
Nguyễn Đình Đồng |
Nam |
17-02-84 |
186282351 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC |
Chờ bổ sung |
|
36 |
Hoàng Văn Huân |
Nam |
04-12-93 |
187359571 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
37 |
Nguyễn Thị Mậu |
Nữ |
02-03-74 |
280974689 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
38 |
Lê Thị Thu |
Nữ |
19-06-92 |
352327279 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
39 |
Đặng Thị Lý |
Nữ |
05-04-86 |
184137635 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
40 |
Thái Thị Thúy |
Nữ |
13-08-75 |
280581283 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
41 |
Trần Hữu Đức |
Nam |
01-01-97 |
352376608 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
42 |
Huỳnh Thị Thu Tuyết |
Nữ |
05-11-95 |
352232906 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
43 |
Lê Đình Cường |
Nam |
03-05-86 |
172630617 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
44 |
Hứa Thị Mỹ Hạnh |
Nữ |
01-12-68 |
281040916 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
45 |
Trần Quang Vũ |
Nam |
19-05-85 |
183444146 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
46 |
Trần Minh Thưởng |
Nam |
22-01-96 |
281086427 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
47 |
Nguyễn Thị Hương |
Nữ |
22-02-87 |
183440319 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
48 |
Võ Chí Hùng Dũng |
Nam |
27-03-73 |
77073001150 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
49 |
Phan Thị Thảo |
Nữ |
01-09-97 |
184370720 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
50 |
Lâm Thị Rạng |
Nữ |
01-01-74 |
341801287 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
51 |
Trần Thị Ngọc |
Nữ |
21-06-93 |
152012257 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
52 |
Triệu Thị Mỹ Nga |
Nữ |
01-01-67 |
350999637 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
53 |
Trần Văn Cường |
Nam |
05-05-97 |
152160361 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
54 |
Hoàng Thị Luy |
Nữ |
15-07-83 |
281212217 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
55 |
Đoàn Văn Thuận |
Nam |
01-10-91 |
183887740 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
56 |
Thạch Vĩnh Dinh |
Nam |
01-01-76 |
272876284 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
57 |
Trần Thế Toại |
Nam |
03-05-00 |
184352356 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
58 |
Nguyễn Hoàng Phú |
Nam |
16-07-99 |
381882989 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
59 |
Lê Thị Kim Thia |
Nữ |
01-01-80 |
351664325 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
SỔ BHXH CHƯA CHỐT |
Chờ bổ sung |
|
60 |
Thái Thị Xuân |
Nữ |
20-02-84 |
280876615 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
61 |
Huỳnh Thị Bích Tuyền |
Nữ |
26-04-99 |
366386383 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
62 |
Đào Thị Thu Hiền |
Nữ |
21-07-83 |
281194990 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
63 |
Trần Thanh Sơn |
Nam |
01-01-82 |
351842384 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
64 |
Nguyễn Thanh Thừa |
Nam |
01-01-87 |
381404328 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN |
Chờ bổ sung |
|
65 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
Nữ |
01-01-91 |
381618336 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN |
Chờ bổ sung |
|
66 |
Bùi Văn Nên |
Nam |
02-11-92 |
250963998 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
67 |
Trần Văn Hiền |
Nam |
01-01-92 |
365864157 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
68 |
Trần Thị Liên |
Nữ |
07-08-93 |
197339347 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
69 |
Tô Ngọc Thanh |
Nam |
01-01-86 |
362085080 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
70 |
Nguyễn Thị Nghiên |
Nữ |
01-01-85 |
341607239 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG; KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN |
Chờ bổ sung |
|
71 |
Lâm Minh Quang |
Nam |
01-01-82 |
341910477 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
72 |
Nguyễn Thị Hồng Nga |
Nữ |
01-01-73 |
340864499 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
73 |
Nguyễn Văn Thông |
Nam |
01-01-74 |
385433850 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
74 |
Nguyễn Thị Huỳnh Mi |
Nữ |
18-11-86 |
385295798 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
75 |
Nguyễn Văn Mai |
Nam |
14-11-85 |
385342335 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
76 |
Nguyễn Thị Minh |
Nữ |
21-02-99 |
385737287 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
77 |
Võ Thị Đông |
Nữ |
05-07-85 |
281338667 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
78 |
Trà Khem Mara |
Nam |
01-01-84 |
365529319 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
79 |
Nguyễn Khắc Đại |
Nam |
19-02-93 |
281010180 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
80 |
Nguyễn Thị Kim Nhung |
Nữ |
01-01-86 |
371522619 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
81 |
Nguyễn Thanh Tuyền |
Nam |
28-12-93 |
92093002916 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
82 |
Nguyễn Thị Thúy Liễu |
Nữ |
10-10-92 |
191810552 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
83 |
Nguyễn Xuân Quý |
Nam |
20-10-91 |
183854145 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
84 |
Trần Thị Kết |
Nữ |
01-01-84 |
385380115 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
85 |
Trần Hưng Cường |
Nam |
02-06-96 |
187450036 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
86 |
Lâm Chí Khôn |
Nam |
01-01-81 |
341070261 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
87 |
Trần Thị Phượng |
Nữ |
12-04-89 |
281372026 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
88 |
Nguyễn Hoàng Việt |
Nam |
01-10-97 |
352410151 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
89 |
Trần Hữu Nghĩa |
Nam |
29-04-97 |
366213287 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
90 |
Hà Thị Mỹ Tiên |
Nữ |
29-12-98 |
74198000060 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
91 |
Thị Mỹ Dung |
Nữ |
15-09-87 |
371420629 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
92 |
Nguyễn Trọng Nhân |
Nam |
01-01-90 |
363660340 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
93 |
Nguyễn Thị Kim Sa |
Nữ |
30-06-84 |
175003482 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
94 |
Đồng Ngọc Loan |
Nữ |
16-08-79 |
363700830 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
95 |
Lê Thị Giang Thúy |
Nữ |
02-08-94 |
197287903 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
96 |
Nguyễn Thị Sang |
Nữ |
16-10-78 |
135059101 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
97 |
Võ Minh Đức |
Nam |
26-05-88 |
352382268 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
98 |
Bùi Thị Duyên |
Nữ |
27-08-93 |
173425715 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
99 |
Phạm Hoàng Vủ |
Nam |
01-01-90 |
363567579 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
100 |
Lê Văn Tùng |
Nam |
11-05-58 |
280111615 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
101 |
Đặng Đức Linh |
Nam |
06-11-94 |
215367182 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
102 |
Bùi Thị Hoa |
Nữ |
06-07-95 |
173921123 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
103 |
Nguyễn Văn Dụm |
Nam |
06-08-83 |
321340105 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
98 |
Lê Văn Dũ |
Nam |
01-02-93 |
352279226 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
99 |
Nguyễn Quốc Minh |
Nam |
01-01-86 |
331455874 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
100 |
H Nuic Bkrông |
Nữ |
01-01-86 |
240894806 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
101 |
Nguyễn Thị Hòa |
Nữ |
23-01-87 |
280869382 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
102 |
Nguyễn Văn Be |
Nam |
01-01-69 |
350838561 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
103 |
Trần Văn Hồng |
Nam |
01-01-92 |
341766747 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
104 |
Đinh Thị Yến |
Nữ |
16-08-68 |
331677287 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
105 |
Huỳnh Bảo Yến |
Nữ |
17-06-87 |
280891745 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
106 |
Phạm Tấn Đạt |
Nam |
12-01-88 |
281378147 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
107 |
Ngần Thị Dương |
Nữ |
16-04-92 |
38192004557 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
108 |
Nguyễn Quốc Cường |
Nam |
25-06-78 |
280643297 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
109 |
Trần Thanh Dững |
Nam |
01-03-88 |
365662550 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
110 |
Phạm Thị Phương Thảo |
Nữ |
20-02-95 |
352419621 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
111 |
Đoàn Văn Dũng |
Nam |
01-01-85 |
365674632 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
112 |
Trần Ngọc Tiên |
Nữ |
18-05-93 |
352608792 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
113 |
Lê Thị Phương Dung |
Nữ |
28-04-91 |
241085886 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
114 |
Tôn Thị Bé Ba |
Nữ |
25-11-92 |
351979040 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
115 |
Lê Tấn Lực |
Nam |
01-01-89 |
352142860 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
116 |
Hà Văn Hảo |
Nam |
04-06-81 |
281067511 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
117 |
Vũ Thị Ngà |
Nữ |
05-10-75 |
281310163 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
118 |
Trần Thị Ngọc Nga |
Nữ |
12-01-87 |
280881664 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
119 |
Văn Thị Hương Giang |
Nữ |
02-03-96 |
191959836 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
120 |
Nguyễn Văn Ngang |
Nam |
01-01-64 |
350050319 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
121 |
Võ Trọng Cần |
Nam |
05-07-83 |
351496283 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
122 |
Nguyễn Thị Sò |
Nữ |
01-01-78 |
351999315 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
123 |
Nguyễn Văn Hạnh |
Nam |
01-01-72 |
300814468 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
124 |
Lê Thị Việt Hằng |
Nữ |
01-01-72 |
301717432 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
125 |
Ninh Thị Phương |
Nữ |
13-06-69 |
281149528 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
126 |
Hồ Thị Hiên |
Nữ |
01-01-89 |
371943874 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
127 |
Nguyễn Văn Hùng |
Nam |
01-01-74 |
300811759 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
128 |
Hà Minh Hoàng |
Nam |
01-01-67 |
341213219 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
129 |
Trần Hồng Thủy |
Nữ |
28-02-93 |
363829628 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
130 |
Nguyễn Văn Nhàn |
Nam |
02-05-83 |
280798819 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
131 |
Nguyễn Hoàng Hải |
Nam |
02-05-89 |
230742148 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
132 |
Trần Thị Thùy Trang |
Nữ |
29-06-91 |
280989279 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
133 |
Dương Tùng Anh |
Nam |
15-11-90 |
352059860 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
134 |
Lý Thị Băng Thanh |
Nữ |
29-10-93 |
280996791 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG
LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN
HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
135 |
Trần Lê Diễm Hương |
Nữ |
24-12-93 |
281023157 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
136 |
Lê Thị Thúy |
Nữ |
01-01-93 |
385866550 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
HỒ SƠ KHÔNG NỘP BẢN GỐC;
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
137 |
Trần Sĩ Cường |
Nam |
26-11-69 |
280501322 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
138 |
Nguyễn Thị Hường |
Nữ |
09-12-96 |
281100984 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
139 |
Trương Văn Cường |
Nam |
01-01-72 |
351009873 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
140 |
Phạm Thị Thu |
Nữ |
01-06-90 |
173112982 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
141 |
Lê Thanh Quí |
Nữ |
01-01-84 |
280862146 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
142 |
Nguyễn Thị Mộng Cầm |
Nữ |
18-06-91 |
280969257 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
143 |
Trần Văn Son |
Nam |
01-01-77 |
334069731 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
144 |
Phạm Xuân Tùng |
Nam |
10-11-93 |
186028786 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
145 |
Nguyễn Thị Diệu |
Nữ |
01-01-83 |
351445859 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
146 |
Nguyễn Thị Dọn |
Nữ |
01-01-66 |
350751138 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
147 |
Võ Thị Bích Liên |
Nữ |
01-01-68 |
381830228 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
148 |
Lê Văn Bình |
Nam |
01-04-89 |
1089019937 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
149 |
Nguyễn Minh Thương |
Nam |
16-12-80 |
280713130 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
150 |
Trương Thị Anh Thư |
Nữ |
16-11-96 |
366159056 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
151 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
Nữ |
27-01-85 |
280867668 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
152 |
Nguyễn Văn Phong |
Nam |
28-08-87 |
280872857 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
153 |
Trần Khả Cẩm Phương |
Nữ |
04-07-92 |
221325235 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
154 |
Lương Ngọc Hoàn |
Nam |
21-10-82 |
38082000911 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
155 |
Nguyễn Chí Sơn |
Nam |
19-04-94 |
245217263 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
156 |
Nguyễn Văn Sơn |
Nam |
01-01-88 |
285131773 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
157 |
Đặng Ánh Xuân |
Nữ |
29-03-91 |
281204283 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU BẢNG GHI QUÁ TRÌNH
ĐÓNG BHTN |
Chờ bổ sung |
|
158 |
Nguyễn Thị Tỵ |
Nữ |
12-05-73 |
291144414 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG; THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG |
Chờ bổ sung |
|
159 |
Nguyễn Thị Lam |
Nữ |
04-10-93 |
187037000 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ
VIỆC GỐC |
Chờ bổ sung |
|
160 |
Trương Thị Kiều |
Nữ |
01-01-72 |
330995118 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
CHỐT SỔ BHXH SAI |
Chờ bổ sung |
|
161 |
Dương Thị Minh |
Nữ |
11-05-86 |
285130671 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
162 |
Phạm Văn Hận |
Nam |
01-01-82 |
366082897 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
163 |
Lâm Thị Thảo |
Nữ |
08-10-74 |
351437058 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
164 |
Nguyễn Thị Nga |
Nữ |
01-01-72 |
300649624 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
165 |
Lê Thị Kiều |
Nữ |
01-01-74 |
371985281 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
166 |
Trần Thị Nhung |
Nữ |
01-01-80 |
341570068 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
167 |
Đặng Sỹ Khánh |
Nam |
11-07-93 |
187328998 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
168 |
Lê Chí Hải |
Nam |
30-08-94 |
312308730 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 11/5/2020 đến
ngày 13/5/2020 |
|
|
169 |
Lê Văn Thanh |
NAM |
01-01-89 |
341537901 |
Trung tâm Dịch vụ việc
làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỔ BHXH |
Chờ bổ sung |
|
170 |
Nguyễn Văn Lé |
Nam |
12-02-81 |
351737624 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 11/05/2020 đến ngày
13/05/2020 |
|
|
171 |
Lê Văn Lộc |
Nam |
06-12-88 |
351737456 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
172 |
Lê Thị Atil |
Nữ |
01-01-83 |
351682554 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
173 |
Lê Thị Kim Đông |
Nữ |
28-02-83 |
351455456 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
174 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
Nam |
14-07-96 |
281131552 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
175 |
Hồ Hải Dương |
Nam |
24/02/1990 |
187090768 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
176 |
Nguyễn Tiến Dũng |
Nam |
25/11/1986 |
183535811 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
177 |
Lâm Văn Chùm |
Nam |
01-01-87 |
366063959 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
178 |
Phạm Anh Văn |
Nam |
25/8/1990 |
215150934 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
179 |
Nguyễn Văn Hữu |
Nam |
08-09-90 |
351917983 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
180 |
Đàm Nguyễn Thủy Tiên |
Nữ |
10-06-91 |
272165445 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến ngày
13/05/2020 |
|
|
181 |
Nguyễn Văn Nhí |
Nam |
01-01-89 |
352770816 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
182 |
Lê Thanh Liêm |
Nam |
01-01-78 |
340912134 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
183 |
Võ Thị Quỳnh Như |
Nữ |
11-12-90 |
281011911 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
184 |
Nguyễn Minh Thống |
Nam |
01-02-99 |
363999962 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
185 |
Danh Thị Sốt |
Nữ |
01-01-72 |
365758716 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến ngày
13/05/2020 |
|
|
186 |
Bùi Anh Dưỡng |
Nam |
07-04-87 |
221158845 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
187 |
Lê Châu Tuấn |
Nam |
28/2/1995 |
341856181 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
188 |
Trịnh Đình Tâm |
Nam |
22/12/1981 |
172311817 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
189 |
Châu Huy Nam |
Nam |
09-02-78 |
182207947 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
190 |
Đinh Hoàng Minh Nhựt |
Nam |
26/8/1992 |
331697371 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến ngày
13/05/2020 |
|
|
191 |
Lương Văn Nam |
Nam |
25/11/1996 |
091930043 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
192 |
Nguyễn Hùng Cường |
Nam |
07-06-88 |
230926208 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|
|
193 |
Trần Quí Thông |
Nam |
10-05-82 |
072082004019 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch
vụ việc làm Dĩ An |
Từ ngày 11/05/2020 đến
ngày 13/05/2020 |
|