DANH SÁCH HỒ SƠ BHTN TRẢ KẾT QUẢ (Liên tục cập nhật...) Lưu ý: Khi đi nhận kết quả, ông bà mang theo Phiếu hẹn trả kết quả + Sổ BHXH + Giấy tờ tùy thân có hình ( CMND hoặc hộ chiếu)
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
1 | Chau Chốs | Nam | 01-01-83 | 365933310 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
2 | Trịnh Quang Vinh | Nam | 10-11-90 | 24698051 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
3 | Nguyễn Thị Phúc | Nữ | 25-10-72 | 34172001210 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
4 | Trần Thị Lụa | Nữ | 01-01-90 | 352309706 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
5 | Trần Thị Lý | Nữ | 01-01-81 | 351452152 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
6 | Trần Kim Nhung | Nữ | 25-06-00 | 372024454 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
7 | Nguyễn Thị Tố Loan | Nữ | 22-08-85 | 281175030 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
8 | Nguyễn Thị Giang | Nữ | 10-02-92 | 173175217 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
9 | Hồ Thị Đào | Nữ | 11-05-72 | 381403293 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
10 | Trần Phước Cao | Nam | 01-01-93 | 341715400 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
11 | Trần Sân Vô | Nam | 01-01-89 | 381337860 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
12 | Huỳnh Thị Trinh | Nữ | 01-01-85 | 371250386 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
13 | Nguyễn Đình Đồng | Nam | 12-11-87 | 186713609 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
14 | Châu Anh Tuấn | Nam | 01-01-82 | 341065313 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
15 | Trương Phạm Nhã Vi | Nữ | 10-03-93 | 225507890 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
16 | Nguyễn Thị Kim Hoàn | Nữ | 15-11-94 | 281053868 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
17 | Lê Hoàng Thông | Nam | 21-01-91 | 371313333 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
18 | Trịnh Thị Thu | Nữ | 15-02-84 | 281276229 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
19 | Phan Thị Ánh | Nữ | 02-09-89 | 183605155 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
20 | Huỳnh Chí Thanh | Nam | 16-02-90 | 352015795 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
21 | Nguyễn Văn Tèo | Nam | 22-03-91 | 352150380 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
22 | Nguyễn Tấn Thuyền | Nam | 02-04-89 | 351962267 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
23 | Nguyễn Thị Bé Thi | Nữ | 01-01-95 | 371754051 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
24 | Danh Quốc Toản | Nam | 07-01-92 | 371585808 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
25 | Nguyễn Văn Thành | Nam | 10-10-78 | 281195944 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
26 | Trần Khánh Hòa | Nam | 21-03-82 | 44082001021 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
27 | Trần Văn Hiệp | Nam | 28-02-98 | 187533138 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
28 | Võ Văn Hào | Nam | 11-09-67 | 280387081 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
29 | Dương Thị Hoa | Nữ | 22-12-76 | 187704389 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
30 | Phan Hùng Vĩ | Nam | 01-01-97 | 352388158 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
31 | Lý Thị Liên | Nữ | 09-10-70 | 352128441 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
32 | Mai Duy Tâm | Nam | 19-11-79 | 280691991 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
33 | Nguyễn Trường Hưng | Nam | 08-02-96 | 231013807 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
34 | Nguyễn Văn Ri | Nam | 10-01-88 | 321258114 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
35 | Hoàng Minh Đạt | Nam | 13-03-88 | 301244973 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
36 | Phạm Thị Thu Thảo | Nữ | 03-05-95 | 241420392 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
37 | Nguyễn Thị Phương | Nữ | 08-10-89 | 173041170 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
38 | Nguyễn Thị Sen | Nữ | 12-04-88 | 186863377 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
39 | Trịnh Thị Thu Hà | Nữ | 10-08-84 | 186090478 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
40 | Trần Thị Vân | Nữ | 05-10-69 | 351430068 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
41 | Trương Thị Kim Đồng | Nữ | 26-05-96 | 341860374 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
42 | Hoàng Thị Thoa | Nữ | 06-10-83 | 186327547 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
43 | Nguyễn Văn Hiền | Nam | 03-08-91 | 352010406 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
44 | Nguyễn Chí Công | Nam | 01-01-90 | 341557084 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
45 | Lường Thị Tuyết | Nữ | 05-06-91 | 173738379 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
46 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 15-04-95 | 371741682 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
47 | Võ Thị Tư | Nữ | 04-08-86 | 351902764 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
48 | Vi Thị Tình | Nữ | 06-01-90 | 186790262 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
49 | Huỳnh Thị Mến | Nữ | 01-01-71 | 371296956 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG | Chờ bổ sung |
50 | Nguyễn Văn Bé Bảy | Nam | 04-12-90 | 352054333 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
51 | Trần Thị Bích | Nữ | 08-08-78 | 33178000886 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
52 | Nguyễn Anh Phong | Nam | 13-09-85 | 280840023 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
53 | Trần Thị Hoàng | Nữ | 14-05-90 | 341448242 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
54 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 15-02-85 | 371226872 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
55 | Lê Thị Hòa | Nữ | 06-06-67 | 281084066 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
56 | Trần Minh Hà | Nam | 04-01-63 | 281002132 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
57 | Hoàng Thị Hồng Phượng | Nữ | 10-06-85 | 25185000822 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
58 | Nguyễn Thị Dung | Nữ | 11-01-87 | 241003711 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
59 | Võ Văn Hà | Nam | 10-10-66 | 280950057 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
60 | Võ Thị Ngọc Tâm | Nữ | 01-01-87 | 280856888 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
61 | Nguyễn Văn Sơn | Nam | 10-08-93 | 187397827 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
62 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 10-04-00 | 352548018 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
63 | Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 23-02-60 | 280018429 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
64 | Trần Thị Hòa | Nữ | 02-01-87 | 280862731 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
65 | Đỗ Văn Nam | Nam | 02-09-90 | 173614326 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
66 | Nguyễn Thị Mựt | Nữ | 03-01-86 | 351811657 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
67 | Sùng Diu Lương | Nam | 29-07-87 | 73115188 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | ĐƠN KHÔNG KÝ TÊN; | Chờ bổ sung |
68 | Nguyễn Văn Cân | Nam | 18-08-90 | 225421186 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC; KHÔNG CÓ CMND | Chờ bổ sung |
69 | Phạm Văn Đở | Nam | 01-01-83 | 351536225 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
70 | Lý Diểm Phương | Nữ | 01-01-76 | 381627156 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
71 | Nguyễn Văn Tới | Nam | 08-08-82 | 121836476 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
72 | Lê Thị Hiền | Nữ | 12-04-87 | 225521531 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
73 | Huỳnh Thị Liệng | Nữ | 01-01-81 | 371598980 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
74 | Hồ Chí Hòa | Nam | 02-02-96 | 371859876 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
75 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | 07-08-91 | 174419433 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
76 | Đặng Thị Hồng Thắm | Nữ | 17-09-95 | 362474785 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
77 | Võ Thị Bạch Lan | Nữ | 07-11-57 | 280004085 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND | Chờ bổ sung |
78 | Bùi Kim Đông | Nữ | 01-01-89 | 363505277 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
79 | Trương Thị Thoản | Nữ | 01-01-90 | 381565447 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
80 | Trịnh Mknh Nhiều | Nam | 29-08-84 | 352566087 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
81 | Trần Hoàng Tuyết Nhi | Nữ | 05-07-00 | 281292121 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
82 | Trần Thị Viên | Nữ | 10-10-97 | 215428655 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
83 | Lý Hoàng Tâm | Nam | 01-01-83 | 365443848 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
84 | Huỳnh Thị Bích Liên | Nữ | 01-01-89 | 365755719 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
85 | Cao Tiến Trung | Nam | 30-09-88 | 186643591 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
86 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 11-04-94 | 381661056 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
87 | Nguyễn Hiển | Nam | 15-10-99 | 197404534 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
88 | Lê Công Anh | Nữ | 01-01-85 | 365608417 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
89 | Trần Ý Nhi | Nữ | 29-10-91 | 381590525 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
90 | Quách Thị Huyền Trân | Nữ | 01-01-57 | 280015873 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
91 | Nguyễn Hữu Liêm | Nam | 13-06-63 | 280853800 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
92 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 10-08-93 | 281005514 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
93 | Ngô Thị Thao | Nữ | 01-01-60 | 351295460 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
94 | Phan Văn Sáng | Nam | 12-06-91 | 183887826 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
95 | Phạm Thế Vinh | Nam | 23-10-85 | 79085011805 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
96 | Phan Thị Yến Linh | Nữ | 16-04-93 | 273481620 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
97 | Vũ Thị Huệ | Nữ | 08-06-85 | 280894442 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
98 | Đổ Văn Trải | Nam | 05-01-00 | 352561268 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | TỪ NGÀY 08/5/2020 ĐẾN NGÀY 12/5/2020 | |
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
1 | Nguyễn Văn Giáo | Nam | 02-08-87 | 183565074 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
2 | Chu Thị Thái | Nữ | 05-05-57 | 171061006 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
3 | Trần Thị Hồng Hoa | Nữ | 04-07-82 | 280780963 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
4 | Trần Thị Bạch Yến | Nữ | 12-09-79 | 361769321 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
5 | Trần Văn Khoa | Nam | 23-09-91 | 186843430 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
6 | Hồ Thị Bích Phượng | Nữ | 21-02-94 | 24947118 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
7 | Nguyễn Văn Linh | Nam | 01-12-96 | 174803381 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
8 | Đào Văn Chung | Nam | 22-02-84 | 186018394 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
9 | Phạm Thị Út | Nữ | 10-05-92 | 173624215 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
10 | Lê Thị Xuyến | Nữ | 23-07-87 | 285559593 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
11 | Lê Hoàng Phương | Nam | 01-01-81 | 311634510 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
12 | Trịnh Kim Xuyến | Nữ | 31-12-95 | 281141236 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
13 | Nguyễn Thanh Thoại | Nữ | 18-08-94 | 281120775 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
14 | Nguyễn Văn Hữu | Nam | 02-06-96 | 184277392 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
15 | Nguyễn Thị Lĩnh | Nữ | 15-02-80 | 183316300 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
16 | Lâm Thị Tiền | Nữ | 01-01-78 | 341126732 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
17 | Nguyễn Thị My | Nữ | 29-09-94 | 241767594 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
18 | Tô Thị Mỹ Nương | Nữ | 17-02-94 | 215307013 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
19 | Nguyễn Thị Thu Nga | Nữ | 12-04-68 | 364015719 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
20 | Trần Thị Bảo Trang | Nữ | 09-12-94 | 352134682 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
21 | Nguyễn Thị Mộng Trinh | Nữ | 13-08-88 | 79188003307 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
22 | Lê Thị Sáu | Nữ | 01-08-68 | 171311510 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
23 | Thượng Kim Phụng | Nữ | 01-03-97 | 281107546 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
24 | Phạm Văn Sơn | Nam | 17-06-94 | 352505184 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
25 | Lê Thị Thủy Tiên | Nữ | 10-10-96 | 281399252 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
26 | Cao Thị Tuyết Nhung | Nữ | 17-04-82 | 182414400 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
27 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 02-10-95 | 352371267 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SAI NGÀY THÁNG NĂM SINH TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC | Chờ bổ sung |
28 | Cao Thị Mỹ Lệ | Nữ | 01-01-91 | 371621543 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
29 | Đặng Thị Nhanh | Nữ | 01-01-78 | 380952108 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
30 | Nguyễn Thị Vinh | Nữ | 10-03-80 | 184352358 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
31 | Vũ Thị Diệu | Nữ | 10-03-89 | 174915736 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
32 | Lương Thị Thu Hà | Nữ | 23-09-81 | 334278046 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
33 | Lê Ý Nghỉ | Nam | 01-01-93 | 381798988 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
34 | Lê Phước Tuấn | Nam | 20-10-97 | 352397835 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
35 | Nguyễn Đình Đồng | Nam | 17-02-84 | 186282351 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC | Chờ bổ sung |
36 | Hoàng Văn Huân | Nam | 04-12-93 | 187359571 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
37 | Nguyễn Thị Mậu | Nữ | 02-03-74 | 280974689 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
38 | Lê Thị Thu | Nữ | 19-06-92 | 352327279 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
39 | Đặng Thị Lý | Nữ | 05-04-86 | 184137635 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
40 | Thái Thị Thúy | Nữ | 13-08-75 | 280581283 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
41 | Trần Hữu Đức | Nam | 01-01-97 | 352376608 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
42 | Huỳnh Thị Thu Tuyết | Nữ | 05-11-95 | 352232906 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
43 | Lê Đình Cường | Nam | 03-05-86 | 172630617 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
44 | Hứa Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 01-12-68 | 281040916 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
45 | Trần Quang Vũ | Nam | 19-05-85 | 183444146 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
46 | Trần Minh Thưởng | Nam | 22-01-96 | 281086427 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
47 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 22-02-87 | 183440319 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
48 | Võ Chí Hùng Dũng | Nam | 27-03-73 | 77073001150 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
49 | Phan Thị Thảo | Nữ | 01-09-97 | 184370720 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
50 | Lâm Thị Rạng | Nữ | 01-01-74 | 341801287 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
51 | Trần Thị Ngọc | Nữ | 21-06-93 | 152012257 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
52 | Triệu Thị Mỹ Nga | Nữ | 01-01-67 | 350999637 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
53 | Trần Văn Cường | Nam | 05-05-97 | 152160361 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
54 | Hoàng Thị Luy | Nữ | 15-07-83 | 281212217 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
55 | Đoàn Văn Thuận | Nam | 01-10-91 | 183887740 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
56 | Thạch Vĩnh Dinh | Nam | 01-01-76 | 272876284 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
57 | Trần Thế Toại | Nam | 03-05-00 | 184352356 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
58 | Nguyễn Hoàng Phú | Nam | 16-07-99 | 381882989 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
59 | Lê Thị Kim Thia | Nữ | 01-01-80 | 351664325 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH CHƯA CHỐT | Chờ bổ sung |
60 | Thái Thị Xuân | Nữ | 20-02-84 | 280876615 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
61 | Huỳnh Thị Bích Tuyền | Nữ | 26-04-99 | 366386383 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
62 | Đào Thị Thu Hiền | Nữ | 21-07-83 | 281194990 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
63 | Trần Thanh Sơn | Nam | 01-01-82 | 351842384 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
64 | Nguyễn Thanh Thừa | Nam | 01-01-87 | 381404328 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN | Chờ bổ sung |
65 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 01-01-91 | 381618336 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN | Chờ bổ sung |
66 | Bùi Văn Nên | Nam | 02-11-92 | 250963998 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
67 | Trần Văn Hiền | Nam | 01-01-92 | 365864157 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
68 | Trần Thị Liên | Nữ | 07-08-93 | 197339347 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
69 | Tô Ngọc Thanh | Nam | 01-01-86 | 362085080 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
70 | Nguyễn Thị Nghiên | Nữ | 01-01-85 | 341607239 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG KÝ TÊN TRONG ĐƠN | Chờ bổ sung |
71 | Lâm Minh Quang | Nam | 01-01-82 | 341910477 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
72 | Nguyễn Thị Hồng Nga | Nữ | 01-01-73 | 340864499 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
73 | Nguyễn Văn Thông | Nam | 01-01-74 | 385433850 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
74 | Nguyễn Thị Huỳnh Mi | Nữ | 18-11-86 | 385295798 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
75 | Nguyễn Văn Mai | Nam | 14-11-85 | 385342335 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
76 | Nguyễn Thị Minh | Nữ | 21-02-99 | 385737287 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
77 | Võ Thị Đông | Nữ | 05-07-85 | 281338667 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
78 | Trà Khem Mara | Nam | 01-01-84 | 365529319 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
79 | Nguyễn Khắc Đại | Nam | 19-02-93 | 281010180 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
80 | Nguyễn Thị Kim Nhung | Nữ | 01-01-86 | 371522619 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
81 | Nguyễn Thanh Tuyền | Nam | 28-12-93 | 92093002916 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
82 | Nguyễn Thị Thúy Liễu | Nữ | 10-10-92 | 191810552 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
83 | Nguyễn Xuân Quý | Nam | 20-10-91 | 183854145 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
84 | Trần Thị Kết | Nữ | 01-01-84 | 385380115 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
85 | Trần Hưng Cường | Nam | 02-06-96 | 187450036 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
86 | Lâm Chí Khôn | Nam | 01-01-81 | 341070261 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
87 | Trần Thị Phượng | Nữ | 12-04-89 | 281372026 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
88 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 01-10-97 | 352410151 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
89 | Trần Hữu Nghĩa | Nam | 29-04-97 | 366213287 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
90 | Hà Thị Mỹ Tiên | Nữ | 29-12-98 | 74198000060 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
91 | Thị Mỹ Dung | Nữ | 15-09-87 | 371420629 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
92 | Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 01-01-90 | 363660340 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
93 | Nguyễn Thị Kim Sa | Nữ | 30-06-84 | 175003482 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
94 | Đồng Ngọc Loan | Nữ | 16-08-79 | 363700830 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
95 | Lê Thị Giang Thúy | Nữ | 02-08-94 | 197287903 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
96 | Nguyễn Thị Sang | Nữ | 16-10-78 | 135059101 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
97 | Võ Minh Đức | Nam | 26-05-88 | 352382268 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
98 | Bùi Thị Duyên | Nữ | 27-08-93 | 173425715 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
99 | Phạm Hoàng Vủ | Nam | 01-01-90 | 363567579 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
100 | Lê Văn Tùng | Nam | 11-05-58 | 280111615 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
101 | Đặng Đức Linh | Nam | 06-11-94 | 215367182 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
102 | Bùi Thị Hoa | Nữ | 06-07-95 | 173921123 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
103 | Nguyễn Văn Dụm | Nam | 06-08-83 | 321340105 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
98 | Lê Văn Dũ | Nam | 01-02-93 | 352279226 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
99 | Nguyễn Quốc Minh | Nam | 01-01-86 | 331455874 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
100 | H Nuic Bkrông | Nữ | 01-01-86 | 240894806 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
101 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 23-01-87 | 280869382 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
102 | Nguyễn Văn Be | Nam | 01-01-69 | 350838561 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
103 | Trần Văn Hồng | Nam | 01-01-92 | 341766747 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
104 | Đinh Thị Yến | Nữ | 16-08-68 | 331677287 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
105 | Huỳnh Bảo Yến | Nữ | 17-06-87 | 280891745 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
106 | Phạm Tấn Đạt | Nam | 12-01-88 | 281378147 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
107 | Ngần Thị Dương | Nữ | 16-04-92 | 38192004557 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
108 | Nguyễn Quốc Cường | Nam | 25-06-78 | 280643297 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
109 | Trần Thanh Dững | Nam | 01-03-88 | 365662550 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
110 | Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 20-02-95 | 352419621 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
111 | Đoàn Văn Dũng | Nam | 01-01-85 | 365674632 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
112 | Trần Ngọc Tiên | Nữ | 18-05-93 | 352608792 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
113 | Lê Thị Phương Dung | Nữ | 28-04-91 | 241085886 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
114 | Tôn Thị Bé Ba | Nữ | 25-11-92 | 351979040 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
115 | Lê Tấn Lực | Nam | 01-01-89 | 352142860 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
116 | Hà Văn Hảo | Nam | 04-06-81 | 281067511 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
117 | Vũ Thị Ngà | Nữ | 05-10-75 | 281310163 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
118 | Trần Thị Ngọc Nga | Nữ | 12-01-87 | 280881664 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
119 | Văn Thị Hương Giang | Nữ | 02-03-96 | 191959836 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
120 | Nguyễn Văn Ngang | Nam | 01-01-64 | 350050319 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
121 | Võ Trọng Cần | Nam | 05-07-83 | 351496283 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
122 | Nguyễn Thị Sò | Nữ | 01-01-78 | 351999315 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
123 | Nguyễn Văn Hạnh | Nam | 01-01-72 | 300814468 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
124 | Lê Thị Việt Hằng | Nữ | 01-01-72 | 301717432 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
125 | Ninh Thị Phương | Nữ | 13-06-69 | 281149528 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
126 | Hồ Thị Hiên | Nữ | 01-01-89 | 371943874 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
127 | Nguyễn Văn Hùng | Nam | 01-01-74 | 300811759 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
128 | Hà Minh Hoàng | Nam | 01-01-67 | 341213219 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
129 | Trần Hồng Thủy | Nữ | 28-02-93 | 363829628 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
130 | Nguyễn Văn Nhàn | Nam | 02-05-83 | 280798819 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
131 | Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 02-05-89 | 230742148 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
132 | Trần Thị Thùy Trang | Nữ | 29-06-91 | 280989279 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
133 | Dương Tùng Anh | Nam | 15-11-90 | 352059860 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
134 | Lý Thị Băng Thanh | Nữ | 29-10-93 | 280996791 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
135 | Trần Lê Diễm Hương | Nữ | 24-12-93 | 281023157 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
136 | Lê Thị Thúy | Nữ | 01-01-93 | 385866550 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | HỒ SƠ KHÔNG NỘP BẢN GỐC; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
137 | Trần Sĩ Cường | Nam | 26-11-69 | 280501322 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
138 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 09-12-96 | 281100984 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
139 | Trương Văn Cường | Nam | 01-01-72 | 351009873 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
140 | Phạm Thị Thu | Nữ | 01-06-90 | 173112982 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
141 | Lê Thanh Quí | Nữ | 01-01-84 | 280862146 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
142 | Nguyễn Thị Mộng Cầm | Nữ | 18-06-91 | 280969257 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
143 | Trần Văn Son | Nam | 01-01-77 | 334069731 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
144 | Phạm Xuân Tùng | Nam | 10-11-93 | 186028786 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
145 | Nguyễn Thị Diệu | Nữ | 01-01-83 | 351445859 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
146 | Nguyễn Thị Dọn | Nữ | 01-01-66 | 350751138 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
147 | Võ Thị Bích Liên | Nữ | 01-01-68 | 381830228 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
148 | Lê Văn Bình | Nam | 01-04-89 | 1089019937 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
149 | Nguyễn Minh Thương | Nam | 16-12-80 | 280713130 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
150 | Trương Thị Anh Thư | Nữ | 16-11-96 | 366159056 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
151 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Nữ | 27-01-85 | 280867668 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
152 | Nguyễn Văn Phong | Nam | 28-08-87 | 280872857 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
153 | Trần Khả Cẩm Phương | Nữ | 04-07-92 | 221325235 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
154 | Lương Ngọc Hoàn | Nam | 21-10-82 | 38082000911 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
155 | Nguyễn Chí Sơn | Nam | 19-04-94 | 245217263 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
156 | Nguyễn Văn Sơn | Nam | 01-01-88 | 285131773 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
157 | Đặng Ánh Xuân | Nữ | 29-03-91 | 281204283 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU BẢNG GHI QUÁ TRÌNH ĐÓNG BHTN | Chờ bổ sung |
158 | Nguyễn Thị Tỵ | Nữ | 12-05-73 | 291144414 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG | Chờ bổ sung |
159 | Nguyễn Thị Lam | Nữ | 04-10-93 | 187037000 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
160 | Trương Thị Kiều | Nữ | 01-01-72 | 330995118 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | CHỐT SỔ BHXH SAI | Chờ bổ sung |
161 | Dương Thị Minh | Nữ | 11-05-86 | 285130671 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
162 | Phạm Văn Hận | Nam | 01-01-82 | 366082897 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
163 | Lâm Thị Thảo | Nữ | 08-10-74 | 351437058 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
164 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 01-01-72 | 300649624 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
165 | Lê Thị Kiều | Nữ | 01-01-74 | 371985281 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
166 | Trần Thị Nhung | Nữ | 01-01-80 | 341570068 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
167 | Đặng Sỹ Khánh | Nam | 11-07-93 | 187328998 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
168 | Lê Chí Hải | Nam | 30-08-94 | 312308730 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 11/5/2020 đến ngày 13/5/2020 | |
169 | Lê Văn Thanh | NAM | 01-01-89 | 341537901 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH | Chờ bổ sung |
170 | Nguyễn Văn Lé | Nam | 12-02-81 | 351737624 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
171 | Lê Văn Lộc | Nam | 06-12-88 | 351737456 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
172 | Lê Thị Atil | Nữ | 01-01-83 | 351682554 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
173 | Lê Thị Kim Đông | Nữ | 28-02-83 | 351455456 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
174 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nam | 14-07-96 | 281131552 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
175 | Hồ Hải Dương | Nam | 24/02/1990 | 187090768 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
176 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 25/11/1986 | 183535811 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
177 | Lâm Văn Chùm | Nam | 01-01-87 | 366063959 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
178 | Phạm Anh Văn | Nam | 25/8/1990 | 215150934 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
179 | Nguyễn Văn Hữu | Nam | 08-09-90 | 351917983 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
180 | Đàm Nguyễn Thủy Tiên | Nữ | 10-06-91 | 272165445 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
181 | Nguyễn Văn Nhí | Nam | 01-01-89 | 352770816 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
182 | Lê Thanh Liêm | Nam | 01-01-78 | 340912134 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
183 | Võ Thị Quỳnh Như | Nữ | 11-12-90 | 281011911 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
184 | Nguyễn Minh Thống | Nam | 01-02-99 | 363999962 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
185 | Danh Thị Sốt | Nữ | 01-01-72 | 365758716 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
186 | Bùi Anh Dưỡng | Nam | 07-04-87 | 221158845 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
187 | Lê Châu Tuấn | Nam | 28/2/1995 | 341856181 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
188 | Trịnh Đình Tâm | Nam | 22/12/1981 | 172311817 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
189 | Châu Huy Nam | Nam | 09-02-78 | 182207947 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
190 | Đinh Hoàng Minh Nhựt | Nam | 26/8/1992 | 331697371 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
191 | Lương Văn Nam | Nam | 25/11/1996 | 091930043 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
192 | Nguyễn Hùng Cường | Nam | 07-06-88 | 230926208 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
193 | Trần Quí Thông | Nam | 10-05-82 | 072082004019 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 11/05/2020 đến ngày 13/05/2020 | |
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 07/05/2020 | ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
| ||||||||
1 | Bùi Văn Lập | Nam | 8/23/1989 | 113340218 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
2 | Lâm Việt Khánh | Nam | 1/1/1991 | 331656352 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
3 | Phạm Thị Ngọc Quý | Nữ | 5/8/1986 | 24580491 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
4 | Sử Thị Lệ Dung | Nữ | 1/1/1964 | 350436765 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
5 | Lê Thị Kim Anh | Nữ | 10/18/1982 | 281222766 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
6 | Trần Văn Sơn | Nam | 3/25/1992 | 352298683 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
7 | Lê Trọng Nam | Nam | 4/8/1984 | 38084021305 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
8 | Hồ Hải Đăng | Nam | 2/21/1993 | 381735749 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
9 | Thạch Thị Nhiễn | Nữ | 1/1/1992 | 331912294 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
10 | Nguyễn Văn Ngoãn | Nam | 2/13/1985 | 331483847 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
11 | Nguyễn Tiến Hòa | Nam | 12/7/1993 | 281010964 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
12 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 8/19/1988 | 172915933 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
13 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 11/18/1988 | 352574273 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
14 | Phạm Thị Hồng | Nữ | 10/21/1980 | 212060416 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
15 | Phan Hữu Trường | NAM | 8/22/1988 | 186362838 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
| ||||||||
16 | Nguyễn Hoài An | NAM | 1/1/1990 | 341538539 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC | Chờ bổ sung |
| ||||||||
17 | Nguyễn Văn Thảo | NAM | 6/15/1996 | 352339532 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC; KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC | Chờ bổ sung |
| ||||||||
18 | Đặng Văn Lẹ | NAM | 1/1/1966 | 371203260 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC, KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC | Chờ bổ sung |
| ||||||||
19 | Nguyễn Thị Thủy | NỮ | 1/17/1988 | 173501115 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH | Chờ bổ sung |
| ||||||||
20 | Lưu Thị Diễm | NỮ | 1/1/1988 | 351714940 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG TCTN | Chờ bổ sung |
| ||||||||
21 | Võ Thị Tâm | NỮ | 5/3/1990 | 183681131 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG TCTN | Chờ bổ sung |
| ||||||||
22 | Nguyễn Minh Tâm | Nam | 7/19/1979 | 24583243 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
23 | Ngô Thị Ngọc | Nữ | 7/3/1994 | 174141829 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
24 | Ngô Thị Ngọc Lan | Nữ | 8/6/1987 | 281337717 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
25 | Võ Tiền Nang | Nam | 8/3/1989 | 365750825 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU TỜ RỜI BHXH | Chờ bổ sung |
| ||||||||
26 | Phan Trí Kha | Nam | 4/7/1999 | 371836911 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
27 | Huỳnh Khánh Thuận | Nam | 5/5/1990 | 352200413 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
28 | Nguyễn Thị Thu Sương | Nữ | 1/6/1996 | 291119353 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
29 | Nguyễn Đức Đoàn | Nam | 11/6/1993 | 250863791 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
30 | Lê Văn Hậu | Nam | 1/1/1987 | 381293431 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
31 | Võ Thị Kim Thoa | Nữ | 1/1/1989 | 371237589 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
32 | Huỳnh Thị Dương Nhi | Nữ | 6/20/1992 | 352179048 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
33 | Nguyễn Đức Thái | Nam | 2/7/1984 | 121449551 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
34 | Nguyễn Văn Mạnh | Nam | 5/1/1989 | 151656635 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
35 | Lý Thị Hiếu | Nữ | 1/1/1994 | 371569062 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
36 | Nguyễn Xuân Tuấn | Nam | 9/2/1984 | 172183643 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
37 | Trần Trọng Cường | Nam | 1/6/1986 | 37086002449 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU TỜ RỜI SỔ BHXH | Chờ bổ sung |
| ||||||||
38 | Lê Thị Nga | Nữ | 1/1/1986 | 281287005 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
39 | Trần Đức Phương | Nam | 5/15/1992 | 186795023 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
40 | Nguyễn Lệ Cát Anh | Nữ | 4/13/1992 | 28132768 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
41 | Nguyễn Minh Tiến | Nam | 9/18/1996 | 363844829 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
42 | Trần Minh Hậu | Nam | 5/10/1998 | 352429468 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SAI NGÀY TẠM HOẠN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
| ||||||||
43 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 12/20/1990 | 173614805 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
44 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2/3/2001 | 352612017 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
45 | Đoàn Phạm Tấn Phát | Nam | 1/1/1998 | 341802939 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
46 | Nguyễn Công Thoại | Nam | 10/7/1995 | 331745047 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
47 | Phan Thị Mỹ Nghi | Nữ | 7/16/1999 | 371852899 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
48 | Đinh Thảo My | Nữ | 10/1/1995 | 212821938 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
49 | Nguyễn Văn Lượng | Nam | 2/17/1988 | 172865132 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
50 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 3/11/1992 | 187199753 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
51 | Nguyễn Văn Thủ | Nam | 4/25/1991 | 371356927 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
52 | Nguyễn Thị Hiếu | Nữ | 2/1/1971 | 172267548 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
53 | Trần Trọng Kiên | Nam | 1/1/1991 | 341653657 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
54 | Tô Thị Xuân | Nữ | 2/17/1972 | 135721540 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
55 | Đỗ Thị Minh Nguyệt | Nữ | 1/1/1979 | 352092971 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
56 | Võ Bá Thăng | Nam | 7/26/1988 | 186692508 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
57 | Trịnh Thị Hương | Nữ | 11/20/1979 | 281148020 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
58 | Nguyễn Văn Quang | Nam | 12/20/1980 | 38080007530 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
59 | Trịnh Đình Thống | Nam | 10/18/1995 | 173719413 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
60 | Phạm Ngọc Dũng | Nam | 2/22/1977 | 281266951 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
61 | Đặng Thanh Vũ | Nam | 8/20/1990 | 352135938 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND | Chờ bổ sung |
| ||||||||
62 | Chiềnh Sì Dín | Nam | 9/28/1990 | 272060520 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
63 | Nguyễn Trí Dũng | Nam | 5/7/1984 | 280810405 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
64 | Lưu Văn Lâm Em | Nam | 1/1/1982 | 351534391 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
65 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 8/10/1982 | 371257615 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
66 | Tào Văn Thìn | Nam | 11/2/1988 | 173488126 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
67 | Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 11/25/1992 | 187208196 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
68 | Trần Thái Sơn | Nam | 2/3/1997 | 366093838 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
69 | Huỳnh Ngọc Điệp | Nữ | 2/1/1985 | 280819407 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
70 | Phạm Thị Mỹ Tiên | Nữ | 11/14/1996 | 212714983 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
71 | Trần Thị Kiêu Nga | Nữ | 5/19/1987 | 92187002050 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC | Chờ bổ sung |
| ||||||||
72 | Hồ Văn Hành | Nam | 7/28/1984 | 211765306 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
73 | Trương Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 4/20/1989 | 365842663 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
74 | Võ Hoàn Kha | Nam | 1/1/1986 | 351912125 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
75 | Nguyễn Thị Nguyên | Nữ | 12/19/1970 | 280919241 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
76 | Nguyễn Thị Bé | Nữ | 8/20/1996 | 194572398 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
77 | Nguyễn Văn Tỉnh | Nam | 1/1/1988 | 365723898 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
78 | Nguyễn Tấn Tú | Nam | 8/9/1993 | 280984926 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
79 | Đặng Thị Hòe | Nữ | 10/2/1988 | 186702723 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
80 | Nguyễn Thị Lài | Nữ | 9/17/1975 | 272575062 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
81 | Sơn Vinh | Nam | 9/22/1989 | 385521138 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
82 | Nguyễn Thị Bé | Nữ | 7/2/1987 | 261149542 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
83 | Võ Ngọc Nhung | Nữ | 1/16/1987 | 280862625 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
84 | Lê Văn Được | Nam | 7/5/1987 | 341390681 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
85 | Dương Duy Tân | Nam | 1/1/1989 | 385365015 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
86 | Nguyễn Minh Nghĩa | Nam | 7/7/1986 | 280845124 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
87 | Bùi Văn Lập | Nam | 8/23/1989 | 113340218 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
88 | Lâm Việt Khánh | Nam | 1/1/1991 | 331656352 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
89 | Phạm Thị Ngọc Quý | Nữ | 5/8/1986 | 24580491 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
90 | Sử Thị Lệ Dung | Nữ | 1/1/1964 | 350436765 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
91 | Lê Thị Kim Anh | Nữ | 10/18/1982 | 281222766 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
92 | Trần Văn Sơn | Nam | 3/25/1992 | 352298683 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
93 | Lê Trọng Nam | Nam | 4/8/1984 | 38084021305 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
94 | Hồ Hải Đăng | Nam | 2/21/1993 | 381735749 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
95 | Thạch Thị Nhiễn | Nữ | 1/1/1992 | 331912294 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
96 | Nguyễn Văn Ngoãn | Nam | 2/13/1985 | 331483847 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
97 | Nguyễn Tiến Hòa | Nam | 12/7/1993 | 281010964 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
98 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 8/19/1988 | 172915933 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
99 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 11/18/1988 | 352574273 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
| ||||||||
100 | Phạm Thị Hồng | Nữ | 10/21/1980 | 212060416 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
101 | Trương Đức Thắng | Nam | 10/16/1990 | 280935783 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
102 | Bùi Tấn Thông | Nam | 1/22/1997 | 281114559 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
103 | Nguyễn Thành Nhân | Nam | 8/12/1985 | 365688504 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | từ ngày 07/05/2020 đến ngày 11/05/2020 | |
| ||||||||
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 06/05/2020 | |||||||
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
1 | Phạm Thị Hường | Nữ | 11/26/1988 | 363985585 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
2 | Nguyễn Văn Lắng | Nam | 1/1/1994 | 341891455 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
3 | Nguyễn Tấn Thành | Nam | 1/1/1981 | 280796685 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
4 | Nguyễn Văn Hưng | Nam | 12/28/1990 | 186900408 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
5 | Hồ Văn Ngọc | Nam | 1/1/1982 | 351474012 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
6 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 12/18/1994 | 363710186 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
7 | Phạm Thị Thu | Nữ | 7/2/1989 | 215082437 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
8 | Nguyễn Văn Sang | Nam | 1/1/1972 | 340701101 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
9 | Nguyễn Văn Quân | Nam | 9/18/1996 | 194603864 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
10 | Trần Thị Nhẫn | Nữ | 1/1/1984 | 361976220 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
11 | Lê Văn Thùy | Nam | 11/15/1974 | 145747715 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
12 | Hoằng Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2/21/1994 | 264430400 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
13 | Nguyễn Thiện Quân | Nam | 6/19/1997 | 285545362 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
14 | Lư Ánh Vân | Nữ | 6/30/1974 | 280552361 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
15 | Trần Tòng Phi | Nam | 5/5/1968 | 280409214 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
16 | Lưu Hồng Sơn | Nam | 7/26/1993 | 2810170810 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
17 | Bùi Thị Trang | Nữ | 11/17/1989 | 172812570 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
18 | Hà Văn Nghĩa | Nam | 10/20/1992 | 341696869 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
19 | Hồ Thị Hoa | Nữ | 8/2/1980 | 206187661 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
20 | Võ Thị Mỹ An | Nữ | 12/13/1990 | 365780628 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
21 | Lê Thị Chyc Nhỏ | Nữ | 8/20/1989 | 92189000421 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
22 | Lê Thị Bích Tuyền | Nữ | 1/1/1981 | 92181003998 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
23 | Dương Thị Mai | Nữ | 9/23/1984 | 121419972 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
24 | Trần Thị Chung | Nữ | 10/23/1985 | 61145268 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
25 | Huỳnh Hữu Hiệu | Nam | 12/17/1997 | 351147892 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
26 | Trịnh Sôi Đil | Nam | 7/11/1991 | 381568986 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
27 | Nguyễn Thị Diễm Sương | Nữ | 9/14/1997 | 352388953 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
28 | Phan Hữu Nghĩa | Nam | 10/25/1990 | 371509019 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
29 | Nguyễn Thị Thắm | Nữ | 11/20/1989 | 215058019 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
30 | Trần Phạm Như Hảo | Nữ | 1/16/1995 | 281084414 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
31 | Đỗ Minh Tết | Nam | 1/1/1988 | 280921093 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
32 | Nguyễn Bé Tư | Nam | 10/2/1993 | 352354648 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
33 | Nguyễn Văn Hiền | Nam | 3/9/1980 | 351993197 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
34 | Nguyễn Văn Nhơn | Nam | 2/23/1971 | 350936425 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
35 | Nguyễn Trần Anh Dũng | Nam | 3/24/1979 | 280676810 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
36 | Đoàn Ngọc Tuấn | Nam | 6/20/1993 | 264391467 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
37 | Lê Văn Cường | Nam | 1/14/1990 | 352051374 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
38 | Trần Thanh Thảo | Nữ | 10/11/1997 | 281129793 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
39 | Trần Quang Nhịn | Nam | 4/7/1994 | 241412576 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
40 | Huỳnh Thị Loan | Nữ | 1/1/1982 | 72182000389 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
41 | Nguyễn Ngọc Thùy Như | Nữ | 10/21/1990 | 280941746 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
42 | Trần Quang Kiên | Nam | 8/7/1992 | 381528893 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
43 | Trần Văn Nam | Nam | 6/19/1978 | 351799402 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
44 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2/27/1996 | 371871858 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
45 | Phan Văn Hùng | Nam | 9/12/1976 | 281046164 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
46 | Lương Thị Hà Trang | Nữ | 4/8/1993 | 321437441 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
47 | Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 4/20/1988 | 351736276 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | Chờ bổ sung |
48 | Nguyễn Văn Chúc | Nam | 4/20/1989 | 183734527 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
49 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 1/6/1994 | 352111873 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
50 | Hồ Thị Thu | Nữ | 6/2/1996 | 187383336 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
51 | NguyễN Thị ThúY DiễM | Nữ | 1/1/1997 | 381766894 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
52 | Lê Ngọc Kỳ | Nam | 9/29/1980 | 231248612 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
53 | Nguyễn Văn Quí | Nam | 1/1/1991 | 371486358 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
54 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | Nữ | 12/11/1997 | 272551205 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
55 | Đoàn Thị Tuyết | Nữ | 2/27/1983 | 186179044 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
56 | Dương Văn Chung | Nam | 2/25/1995 | 194569400 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
57 | Lê Thị Thùy Nhi | Nữ | 9/24/1995 | 197314883 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
58 | Nguyễn Hữu Độ | Nam | 3/10/1996 | 187635095 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
59 | Hoàng Thị Luyến | Nữ | 1/5/1977 | 38177002109 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
60 | Bùi Tuấn Thiệp | Nam | 10/23/1993 | 113478812 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
61 | Phan Kim Hiền | Nữ | 1/1/1978 | 370789394 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
62 | Võ Thị Thắm | Nữ | 1/1/1987 | 341292099 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
63 | Huỳnh Thanh Tiền | Nữ | 1/1/1991 | 280970156 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
64 | Hà Thị Phương | Nữ | 1/1/1985 | 341642022 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
65 | Nguyễn Thị Bích Châm | Nữ | 5/4/2000 | 352541585 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
66 | Dương Thị Trang Đài | Nữ | 6/27/1991 | 331854782 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
67 | Nguyễn Thị Tiền | Nữ | 4/19/1988 | 281085219 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
68 | Nguyễn Văn Hùng | Nam | 1/19/1997 | 281139784 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
69 | Trần Thị Út | Nữ | 7/2/2000 | 241873725 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
70 | Phạm Thị Cẩm Tú | Nữ | 10/8/1986 | 281287935 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
71 | Sơn Sa Mai | NAM | 1/1/1980 | 334202657 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC, KHÔNG CÓ SỔ BHXH | Chờ bổ sung |
72 | Nguyễn Vương Linh | NAM | 1/1/1994 | 366063675 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH CHƯA CHỐT | Chờ bổ sung |
73 | Hồ Văn Đức | NAM | 4/3/1973 | 350907898 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH | Chờ bổ sung |
74 | Trần Văn Thiện | NAM | 1/1/1973 | 351042203 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC | Chờ bổ sung |
75 | Lương Văn Nam | NAM | 1/1/1992 | 334624238 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ ĐƠN | Chờ bổ sung |
76 | Nguyễn Văn Be | NAM | 1/1/1963 | 350999738 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỔ BHXH GỐC, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
77 | Nguyễn Thị Vân | NỮ | 11/12/1995 | 261362538 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | Chờ bổ sung |
78 | Nguyễn Ngọc Huỳnh Giao | Nữ | 11/8/1995 | 352253941 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
79 | Lê Thị Thủy Tiên | Nữ | 3/11/1998 | 352573694 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
80 | Nguyễn Thị Hồng Nữ | Nữ | 1/1/1978 | 351255509 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
81 | Lê Thị Dơn | Nữ | 1/1/1979 | 371316942 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
82 | Thái Văn Hoàn | Nam | 5/6/1991 | 186681339 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
83 | Lê Mạnh Cường | Nam | 29/08/1990 | 280981725 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
84 | Nguyễn Hữu Hưng | Nam | 28/11/1982 | 34082000767 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 06/5/2020 đến ngày 8/5/2020 | |
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 05/05/2020 | |||||||
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
1 | Bùi Thị Ngọc | Nữ | 7/26/1991 | 225385430 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
2 | Hàng Thanh Lộc | Nam | 5/20/1993 | 365983921 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
3 | Lê Chí Hữu | Nam | 1/1/1985 | 341234801 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
4 | Lê Tấn Tài | Nam | 11/19/1991 | 215140876 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC | Chờ bổ sung |
5 | Ngô Trung Lương | Nam | 5/15/1980 | 281163772 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
6 | Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 6/6/1993 | 381608627 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
7 | Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 1/12/1987 | 281343852 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
8 | Nguyễn Thị Duyến | Nữ | 3/25/1993 | 34193000838 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
9 | Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 10/15/1985 | 186079148 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
10 | Phan Thị Thu Hiếu | Nữ | 5/6/1995 | 215330379 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
11 | Thạch Thị Si Phane | Nữ | 2/8/2000 | 335010001 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
12 | Trần Thị Hợp | Nữ | 5/19/1982 | 281212176 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
13 | Trần Văn Hải | Nam | 2/2/1987 | 38087009278 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
14 | Đỗ Thị Mai Nương | Nữ | 4/14/1984 | 352239928 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
15 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 4/14/1993 | 341723636 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
16 | Phạm Thị Duyên | Nữ | 8/16/1991 | 173088006 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
17 | Dương Thị Lan | Nữ | 11/18/1989 | 241937785 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
18 | Nguyễn Văn Tùng | Nam | 12/6/1986 | 290812785 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
19 | Doãn Thanh Sơn | Nam | 1/1/1971 | 381363574 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
20 | Doãn Quang Lộc | Nam | 1/25/1999 | 381901918 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
21 | Lê Trường Giang | Nam | 1/1/1987 | 341399086 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
22 | Trần Thị Mười Một | Nữ | 1/1/1981 | 334118870 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
58 | Huỳnh Thị Nga | NỮ | 19/02/1990 | 352178967 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
59 | Phạm Đức Thuần | NAM | 21/10/1986 | 172808307 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 05/05/2020 đến ngày 07/05/2020 | |
|
SỞ LAO ĐỘNG - TB & XH BÌNH DƯƠNG |
|||||||
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ VIỆC LÀM BÌNH DƯƠNG |
|||||||
|
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 04/05/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả ông/bà mang theo giấy tờ tùy thân có hình ảnh (giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu) |
|||||||
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
CMND |
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ |
THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ |
TÌNH TRẠNG |
|
1 |
Nguyễn Thanh Hưng |
Nam |
11/16/1990 |
273292063 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2020 |
|
|
2 |
Nguyễn Văn Của |
Nam |
1/1/1979 |
351277326 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; SAI SỐ SỔ TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ
VIỆC |
Chờ bổ sung |
|
3 |
Đặng Văn Đờn |
Nam |
1/1/1984 |
365473820 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN
HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
4 |
Hồ Thị Anh Đào |
Nữ |
8/20/1995 |
241494097 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2020 |
|
|
5 |
Đinh Ngọc Tuấn |
Nam |
1/5/1988 |
351695136 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2021 |
|
|
6 |
Lê Văn Hải |
Nam |
2/8/1993 |
173927953 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2022 |
|
|
7 |
Lê Thị Nữ |
Nữ |
2/4/1988 |
365825666 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
THIẾU TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN
HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
8 |
Lý Dương Hào |
Nam |
6/21/1991 |
280980421 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2022 |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Huệ |
Nữ |
5/16/1984 |
164658746 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2023 |
|
|
10 |
Huỳnh Trọng Tài |
Nam |
1/24/1999 |
371876691 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
11 |
Thạch Thị Loan |
Nữ |
1/1/1987 |
365840628 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2023 |
|
|
12 |
Phan Thanh Tùng |
Nam |
8/19/1983 |
351930830 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2024 |
|
|
13 |
Phan Văn Hiền |
Nam |
7/4/1981 |
311640777 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC DO NGƯỜI LAO ĐỘNG KÝ; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN
NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
14 |
Huỳnh Thị Trúc Mai |
Nữ |
10/10/1988 |
351850548 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG |
Chờ bổ sung |
|
15 |
Trần Ngọc Phương Nhiên |
Nữ |
3/27/1984 |
281129824 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2023 |
|
|
16 |
Bùi Quốc Phong |
Nam |
1/1/1991 |
363582198 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2024 |
|
|
17 |
Phan Văn Thắng |
Nam |
10/8/1986 |
183207214 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2025 |
|
|
18 |
Đỗ Văn Tuấn |
Nam |
8/8/1994 |
231050737 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
NGÀY THÁNG NĂM TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC SAI |
Chờ bổ sung |
|
19 |
Dương Thị Hà |
Nữ |
4/1/1981 |
4.918E+10 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2025 |
|
|
20 |
Lưu Vũ Hùng |
Nam |
1/1/1973 |
363709952 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG |
Chờ bổ sung |
|
21 |
Hoàng Văn Học |
Nam |
12/12/1990 |
187050895 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG CÓ ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG |
Chờ bổ sung |
|
22 |
Thái Văn Học |
Nam |
4/10/1997 |
341830032 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC; KHÔNG SỔ
BHXH, KHÔNG CMND |
Chờ bổ sung |
|
23 |
Đặng Văn Tài |
Nam |
1/1/1977 |
340934550 |
Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương |
KHÔNG ĐƠN ĐỀ NGHỊ HƯỞNG, KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC; KHÔNG SỔ
BHXH, KHÔNG CMND |
Chờ bổ sung |
|
24 |
Lê Quang Nghĩa |
Nam |
1/1/1989 |
280927371 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2023 |
|
|
25 |
Hoàng Thị Ngọc |
Nữ |
16/03/1988 |
95121602 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2024 |
|
|
26 |
Nguyễn Văn Hoang |
Nam |
3/9/1992 |
381581897 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2025 |
|
|
27 |
Lê Ngọc Quyết |
Nam |
7/12/1996 |
281137322 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2026 |
|
|
28 |
Đỗ Thị Thu Em |
Nữ |
1/1/1981 |
381342806 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2027 |
|
|
29 |
Hồ Thanh Thúy |
Nữ |
1/1/1985 |
341691391 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2028 |
|
|
30 |
Trần Thị Thủy Tiên |
Nữ |
20/06/1989 |
280908156 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2029 |
|
|
31 |
Nguyễn Thị Cẩm Dung |
Nữ |
24/07/1989 |
366283029 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2030 |
|
|
32 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
Nữ |
1/1/1999 |
385734809 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2031 |
|
|
33 |
Trần Chí Tình |
Nam |
1/1/1987 |
365734572 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2032 |
|
|
34 |
Lê Thị Cúc |
Nữ |
1/1/1985 |
381306845 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2033 |
|
|
35 |
Lê Văn Phú |
Nam |
22/07/2000 |
352520524 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2034 |
|
|
36 |
Trần Minh Đức |
Nam |
19/11/1987 |
281081790 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2035 |
|
|
37 |
Lê Phương Yến |
Nữ |
1/1/1974 |
381367949 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2036 |
|
|
38 |
Phạm Thị Thu Hài |
Nữ |
12/5/1981 |
187079546 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2037 |
|
|
39 |
Văn Thị Ngọc Hoa |
Nữ |
29/11/1987 |
335044309 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2038 |
|
|
40 |
Trần Quốc Ninh |
Nam |
25/02/1985 |
321171629 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2039 |
|
|
41 |
Hồ Thị Kim Chi |
Nữ |
1/1/1984 |
365394592 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2040 |
|
|
42 |
Lý Văn Đệm |
Nam |
9/9/1995 |
385673567 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2041 |
|
|
43 |
Trần Hoàng Ân |
Nam |
1/1/1993 |
385500266 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2042 |
|
|
44 |
Nguyễn Thị Ngọc Diểm |
Nữ |
1/1/1992 |
363761494 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2043 |
|
|
45 |
Nguyễn Văn Nghề |
Nam |
11/1/1986 |
331573883 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2044 |
|
|
46 |
Trương Thị Chắc |
Nữ |
1/1/1984 |
364086600 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2045 |
|
|
47 |
Trần Thị Huỳnh Na |
Nữ |
1/1/1990 |
301727583 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2046 |
|
|
48 |
Trương Hồng Phong |
Nam |
10/9/1992 |
301459252 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2047 |
|
|
49 |
Nguyễn Thị Bé Hai |
Nữ |
17/10/1997 |
321561671 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2048 |
|
|
50 |
Trịnh Thị Nhân |
Nữ |
15/01/1999 |
184354599 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2049 |
|
|
51 |
Từ Văn Việt |
Nam |
1/1/1992 |
381687883 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2050 |
|
|
52 |
Phạm Minh Đức |
Nam |
12/10/1992 |
280995730 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2051 |
|
|
53 |
Lê Viết Tân |
Nam |
28/04/1997 |
281157856 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2052 |
|
|
54 |
Nguyễn Hải Đăng |
Nam |
1/9/1991 |
280952150 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2053 |
|
|
55 |
Danh Thị Hồng |
Nữ |
19/08/1990 |
371347294 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2054 |
|
|
56 |
Lê Thị Lan Hương |
Nữ |
20/10/1976 |
280914556 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2055 |
|
|
57 |
Nguyễn Thị Ly |
Nữ |
25/05/1978 |
168033925 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định |
Từ ngày 04/05/2020 đến ngày 06/05/2056 |
|
|
58 |
Lê Nguyên Ngọc |
Nữ |
1/1/1982 |
351494357 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 04/05/2020 đến
ngày 06/05/2020 |
|
|
59 |
Nguyễn Thị Như |
Nữ |
2/10/1997 |
364129090 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 04/05/2020 đến
ngày 06/05/2020 |
|
|
60 |
Nguyễn Thị Chính |
Nữ |
9/14/1981 |
111463909 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 04/05/2020 đến
ngày 06/05/2020 |
|
|
61 |
Đồng Văn Sáng |
Nam |
6/6/1977 |
90686858 |
Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên |
Từ ngày 04/05/2020 đến
ngày 06/05/2020 |
|
|
|
|||||||
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 29/04/2020 Lưu ý: Khi đi nhận kết quả ông/bà mang theo giấy tờ tùy thân có hình ảnh (giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu) | |||||||
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
1 | Bùi Thị Mộng Vân | Nữ | 4/24/1995 | 352232260 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
2 | Bùi Thị Ngọc Linh | Nữ | 5/10/1995 | 132263749 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
3 | Cao Phương Tuệ Khương | Nữ | 10/12/1992 | 72192001623 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
4 | Đào Đại Dương | Nam | 2/21/1988 | 271729906 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
5 | Đặng Hữu Duyên | Nam | 3/3/1983 | 351976727 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
6 | Đỗ Tiến Dũng | Nam | 11/1/1957 | 281166494 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SAI HỌ TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC; SAI NGÀY CẤP CMND; KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG. | Chờ bổ sung |
7 | Hà Văn Ba | Nam | 6/17/1994 | 173337792 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
8 | Hoàng Duy Tài | Nam | 12/24/1984 | 241687536 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
9 | Hồ Thị Tuyết Nhung | Nữ | 4/19/1988 | 280912759 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
10 | Lâm Trung Nghĩa | Nam | 11/20/1992 | 334624754 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
11 | Lê Anh Dũng | Nam | 1/16/1997 | 1847201789 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
12 | Lê Quốc Tuấn | Nam | 12/1/1989 | 280928302 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
13 | Lê Thị Bé Hai | Nữ | 1/1/1974 | 341284500 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
14 | Lê Thị Loan | Nữ | 2/3/1988 | 172687485 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
15 | Lê Thị Phương | Nữ | 7/19/1985 | 38185005987 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
16 | Lê Thị Quyễn | Nữ | 1/1/1985 | 371441847 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
17 | Lê Thị Thành | Nữ | 1/10/1989 | 38189001051 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
18 | Lê Văn Khoa | Nam | 12/22/1997 | 285598429 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
19 | Lô Thị Hương | Nữ | 8/21/1985 | 168515069 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
20 | Lương Thị Hiểm | Nữ | 9/10/1990 | 366318149 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
21 | Ngô Hoàng Duy | Nam | 7/17/1983 | 311705292 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
22 | Ngô Thị Trúc Mai | Nữ | 4/18/1997 | 352449153 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
23 | Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 10/10/1981 | 135112157 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
24 | Nguyễn Ngọc Thanh | Nam | 1/1/1974 | 351071247 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
25 | Nguyễn Phương Hải | Nam | 4/15/1985 | 370987984 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
26 | Nguyễn Quang Hiệp | Nam | 10/20/1988 | 172902023 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
27 | Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 3/4/1988 | 301422166 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
28 | Nguyễn Thi Hoàng Trang | Nữ | 8/19/2000 | 281213203 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
29 | Nguyễn Thị Kiều | Nữ | 1/1/1993 | 341702851 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
30 | Nguyễn Thị Kim Thoa | Nữ | 2/16/1985 | 351771939 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
31 | Nguyễn Thị Khôn | Nữ | 1/1/1982 | 351635197 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
32 | Nguyễn Thị Tài Linh | Nữ | 2/3/1996 | 352306113 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
33 | Nguyễn Thị Tuyết Kiều | Nữ | 4/16/1984 | 281178291 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
34 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Nữ | 9/21/1992 | 285273315 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
35 | Nguyễn Trung Đức | Nam | 2/24/1992 | 371424732 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
36 | Nguyễn Văn Khánh | Nam | 9/3/1993 | 72093002188 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
37 | Nguyễn Văn Vỹ | Nam | 6/12/1988 | 183532473 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
38 | Phạm Minh Hoàng | Nam | 6/4/1991 | 280958177 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
39 | Phạm Thanh Phong | Nam | 1/1/1968 | 330905531 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
40 | Phạm Văn Toản | Nam | 6/23/1987 | 38087011993 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
41 | Phan Phúc Hậu | Nam | 1/20/1961 | 281029185 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
42 | Phan Thị Hợp | Nữ | 7/10/1994 | 212373908 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
43 | Tống Đức Phương | Nam | 6/2/2000 | 281242770 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
44 | Trần Thị Mỹ Hằng | Nữ | 12/16/1990 | 334676397 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
45 | Trịnh Thị Hằng | Nữ | 2/3/1993 | 38193004717 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
46 | Trịnh Văn Phương | Nam | 7/25/1986 | 173500183 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
47 | Vi Thị Phúc | Nữ | 11/1/1997 | 187471663 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
48 | Võ Quốc Bình | Nam | 6/7/1987 | 280926010 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
49 | Võ Thị Thu Quyên | Nữ | 1/1/1989 | 334649973 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
50 | Võ Văn Cường | Nam | 10/24/1997 | 187663143 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
51 | Ngô Thanh Hảo | NỮ | 2/28/1993 | 281055956 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU SỔ BẢO HIỂM XÃ HỘI | Chờ bổ sung |
52 | Sơn Văn Đức | NAM | 12/29/2000 | 381896523 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC, CMND | Chờ bổ sung |
53 | Huỳnh Sỉ Phú | NAM | 1/2/1994 | 281010942 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
54 | Sơn Văn Đức | Nữ | 12/29/2000 | 381896523 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN, CMND | Chờ bổ sung |
55 | Bồ Anh Duy | Nam | 1/1/1985 | 280839362 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
56 | Lê Xuân Đạt | Nam | 4/20/1985 | 281341563 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
57 | Châu Hoàng Vũ | Nam | 12/23/1984 | 212143683 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
58 | Huỳnh Văn Đoàn Em | Nam | 3/30/1994 | 352436423 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
59 | Nguyễn Thành Nguyên | Nam | 1/15/1997 | 371789415 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
60 | Phùng Văn Xuyên | Nam | 11/18/1996 | 366119369 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
61 | Ngô Bích Ngọc | Nữ | 2/24/1995 | 352253134 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
62 | Trần Thanh Bình | Nữ | 8/25/1988 | 280869669 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
63 | Huỳnh Mỹ Viện | Nữ | 1/1/1983 | 381255998 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
64 | Triệu Hoàng Nhương | Nam | 10/17/1987 | 321297985 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
65 | Lý Minh Sang | Nam | 12/25/1997 | 281222597 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
66 | Đặng Thị Khánh Hòa | Nữ | 1/1/1991 | 183881739 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
67 | Nguyễn Tuấn Bảo Kha | Nam | 5/20/1991 | 280965569 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
68 | Nguyễn Thanh Tú | Nam | 1/1/1988 | 341370661 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
69 | Nguyễn Thị Lẹ | Nữ | 1/1/1980 | 351364409 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
70 | Lê Thị Kim Sao | Nữ | 1/1/1977 | 351520209 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
71 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 12/11/1979 | 351321232 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN, | Chờ bổ sung |
72 | Trần Kiều Trang | nữ | 6/15/1986 | 385241580 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
73 | Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1/1/1986 | 341240969 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN | Chờ bổ sung |
74 | Ma Thị Điệp | nữ | 10/26/1992 | 250860524 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
75 | Nguyễn Thị Ngoan | nữ | 6/16/1992 | 365922554 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 29/4/2020 đến ngày 5/5/2020 | |
76 | Nguyễn Thị Huỳnh Mai | Nữ | 5/18/1992 | 341886265 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
77 | Đỗ Thị Ngà | Nữ | 1/1/1985 | 352680546 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
78 | Hồ Lê Trúc Đào | Nữ | 5/2/1990 | 285200720 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
79 | Trần Minh Cảnh | Nam | 11/30/1988 | 371120353 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
80 | Lê Thị Bích Tuyền | Nữ | 4/19/1985 | 280848156 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
81 | Trần Thị Thích | Nữ | 1/1/1981 | 381111083 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
82 | Lương Văn Nếm | Nam | 9/30/1987 | 241048085 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
83 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1/2/1980 | 281140656 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
84 | Lê Kim Ly | Nữ | 1/1/1994 | 385693911 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
85 | Lê Thị Ngọc Thảo | Nữ | 6/10/1988 | 280868271 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
86 | Đặng Thanh Nghiêm | Nam | 25/09/1981 | 380998691 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
87 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 11/9/1990 | 184462648 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
88 | Hồ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 6/3/1997 | 363987673 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
89 | Nguyễn Thị Ù | Nữ | 1/1/1991 | 280946334 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
90 | Ngô Thị Liễu | Nữ | 10/3/1993 | 230865782 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
91 | Nguyễn Văn Lia | Nam | 20/02/1984 | 280878729 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
92 | Nguyễn Thị Duyên | Nữ | 21/09/1990 | 264369907 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
93 | Trần Thị Ngọc Huyền | Nữ | 25/02/1994 | 352300876 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
94 | Đặng Văn Ngoan | Nam | 1/1/1984 | 381334309 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
95 | Nguyễn Thị Duyên | Nữ | 8/8/1987 | 174541892 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
96 | Hoàng Văn Chiến | Nam | 13/12/1990 | 80516586 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
97 | Phạm Thị Huệ | Nữ | 10/1/1990 | 281072000 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
98 | Hà Văn Tung | Nam | 1/1/1980 | 341566994 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
99 | Ngô Thị Sa Thia | Nữ | 1/1/1995 | 334811998 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
100 | Bùi Minh Phụng | Nam | 1/1/1981 | 281098571 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
101 | Hồ Mộng Thúy | Nữ | 15/09/1988 | 381847821 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
102 | Trần Thị Thấm | Nữ | 19/07/1962 | 351562991 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 29/04/2020 đến ngày 05/05/2020 | |
HỒ SƠ TRẢ KẾT QUẢ NGÀY 28/04/2020
|
| ||||||||||||||||
| |||||||||||||||||
STT | HỌ VÀ TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | CMND | NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ | THỜI GIAN NHẬN KẾT QUẢ | TÌNH TRẠNG |
| |||||||||
1 | Bùi Thị Hà | Nữ | 6/10/1985 | 183406648 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
2 |
| Nữ | 1/1/1988 | 280933416 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
3 |
| Nữ | 9/19/1995 | 352189322 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
4 | Bùi Văn Tỵ | Nam | 1/16/1990 | 173334469 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
5 | Cao Hồng Thắm | Nam | 5/5/1987 | 172982056 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
6 |
| Nữ | 2/10/1976 | 281153795 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
7 | Chu Tự Biên | Nam | 1/5/1968 | 182380360 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
8 |
| Nam | 10/20/1973 | 331088122 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
9 | Đào Ngọc Bích | Nữ | 12/26/1995 | 264428197 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
10 | Đặng Thúy Phương | Nữ | 8/30/1993 | 281035203 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
11 | Đỗ Hoàng Anh | Nam | 9/14/1994 | 281059056 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
12 |
| Nữ | 10/5/1990 | 173613456 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH THIẾU DẤU MỘC CỦA BHXH | chờ bổ sung |
| |||||||||
13 | Đỗ Văn Hiển | Nam | 1/1/1979 | 351367806 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
14 |
| Nữ | 7/20/1988 | 240952439 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
15 | Hà Thị Danh | Nữ | 5/3/1993 | 187181367 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
16 | Hà Thị Kim Oanh | Nữ | 6/4/1996 | 371726974 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
17 | Hoàng Văn Công | Nam | 11/6/1999 | 2.61E+10 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
18 | Hồ Văn Phú | Nam | 11/24/1979 | 280727772 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH CHỐT SAI SỐ THÁNG ĐÓNG BHTN | chờ bổ sung |
| |||||||||
19 | Huỳnh Duy Lam | Nam | 3/21/1996 | 352505656 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
20 | Huỳnh Minh Châu | Nam | 3/10/1991 | 352099590 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
21 | Huỳnh Thanh Thúy | Nữ | 9/27/1980 | 351365358 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
22 | Huỳnh Thị Ái Diễm | Nữ | 2/12/1998 | 264482206 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
23 | Huỳnh Thị Ngọc Hân | Nữ | 6/6/1996 | 366205729 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
24 | Huỳnh Thị Quyển | Nữ | 3/3/1987 | 206336872 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
25 | Hữu Ngọc Liển | Nữ | 1/1/1994 | 381715007 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
26 | Lâm Thị Mủi Hen | Nam | 1/1/1974 | 351134650 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; SAI TÊN TRÊN QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC | chờ bổ sung |
| |||||||||
27 | Lẩu Tiểu Bình | Nữ | 12/24/1995 | 272517363 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
28 | Lê Bé Xinh | Nữ | 1/1/1987 | 385448496 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
29 | Lê Giới | Nam | 6/21/1996 | 4.41E+10 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
30 | Lê Huỳnh Đức | Nam | 6/6/1999 | 352475599 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
31 | Lê Tuấn Vĩnh | Nam | 12/10/1994 | 197304065 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
32 | Lê Thanh Tùng | Nam | 10/7/1993 | 281006323 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
33 | Lê Thế Phúc | Nam | 9/4/1990 | 281149195 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
34 | Lê Thị Ánh | Nữ | 8/16/1993 | 245236217 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
35 | Lê Thị Anh Đào | Nữ | 2/28/1983 | 280810689 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
36 | Lê Thị Chúc | Nữ | 4/6/1990 | 281230638 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
37 | Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1/1/1991 | 205936953 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
38 | Lê Thị Luân | Nữ | 2/19/1976 | 171676476 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
39 | Lê Thị Mai | Nữ | 9/4/1988 | 172672723 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
40 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 3/16/1990 | 280916968 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
41 | Lê Thị Thủy | Nữ | 1/1/1974 | 370765718 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
42 | Lê Thị Thủy | Nữ | 1/1/1990 | 341666688 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC | chờ bổ sung |
| |||||||||
43 | Lê Thị Yến Ngọc | Nữ | 1/1/1981 | 334611847 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
44 | Lê Văn Giang | Nam | 1/1/1985 | 351588137 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
45 | Lê VĂn Khánh | Nam | 7/14/1997 | 341954470 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
46 | Liêu Anh Cường | Nam | 8/22/1965 | 280344485 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
47 | Lưu Vũ Hùng | Nam | 1/1/1973 | 363709952 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU SỔ BHXH GỐC; THIẾU QUYẾT ĐỊNH NGHỈ VIỆC GỐC. | chờ bổ sung |
| |||||||||
48 | Lý Phước Đạo | Nam | 1/1/1983 | 334521831 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
49 | Lý Thị Thu Nương | Nữ | 5/17/1972 | 350906529 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
50 | Ma Văn Tài | Nam | 10/6/1986 | 71124506 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
51 | Mông Thị Hà | Nữ | 6/21/1998 | 285707135 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
52 | Neáng Sóc Ny | Nữ | 5/2/1991 | 352332117 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
53 | Ngô Thị Thương | Nữ | 3/28/1987 | 186377415 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
54 | Nguyễn Duy Phong | Nam | 1/1/1982 | 365212947 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU TỜ RỜI BHXH | chờ bổ sung |
| |||||||||
55 | Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 11/21/1986 | 385383389 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
56 | Nguyễn Hữu Vũ | Nam | 9/30/1995 | 285453081 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | THIẾU SỔ BHXH GỐC; | chờ bổ sung |
| |||||||||
57 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | 1/18/1995 | 281102536 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
58 | Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 11/9/1982 | 280831647 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
59 | Nguyễn Phan Thảo Vân | Nữ | 2/18/1993 | 194806983 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
60 | Nguyễn Phương Nam | Nam | 8/3/1995 | 3.11E+10 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
61 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 11/30/1997 | 241509262 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
62 | Nguyễn Thị Bích Thuận | Nữ | 1/1/1982 | 363947952 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
63 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Nữ | 5/19/1986 | 280840633 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
64 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 10/23/1979 | 280879342 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
65 | Nguyễn Thị Hồng Loan | Nữ | 10/28/1987 | 25650270 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
66 | Nguyễn Thị Kim Lập | Nữ | 8/16/1985 | 212770530 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH THIẾU BẢN GHI NĂM 2018; THIẾU CMND. | chờ bổ sung |
| |||||||||
67 | Nguyễn Thị Loan | Nữ | 1/1/1972 | 280622613 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
68 | Nguyễn Thị Luyến | Nữ | 10/5/1992 | 174141643 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
69 | Nguyễn Thị Mao | Nữ | 1/1/1998 | 371847919 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
70 | Nguyễn Thị Ngọc Thể | Nữ | 2/21/2000 | 352677265 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
71 | Nguyễn Thị Nhuần | Nữ | 1/1/1984 | 281223992 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
72 | Nguyễn Thị Như Em | Nữ | 11/3/1999 | 334923524 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
73 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 7/6/1994 | 183912854 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
74 | Nguyễn Thị Thu Dung | Nữ | 1/5/1973 | 280697647 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
75 | Nguyễn Trọng Hường | Nam | 8/4/1989 | 186849678 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
76 | Nguyễn Văn Diệp | Nam | 1/1/1973 | 280858770 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
77 | Nguyễn Văn Lành | Nam | 1/1/1981 | 351378778 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
78 | Nguyễn Văn Quỳnh | Nam | 8/27/1989 | 70819601 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
79 | Nguyễn Văn Sơn | Nam | 1/1/1979 | 280694523 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
80 | nguyễn Văn Tuấn | Nam | 12/7/1987 | 351653720 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
81 | Phạm Thị Chính | Nữ | 1/1/1963 | 330424672 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
82 | Phạm Thị Vân | Nữ | 1/1/1972 | 385417062 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
83 | Phạm Văn Kiên | Nam | 8/7/1972 | 285756326 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
84 | Phạm Văn Mừng | Nam | 2/14/1988 | 381366036 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
85 | Phạm Xuân Thưởng | Nam | 4/25/1993 | 285810290 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
86 | Phan Kim Giàu | Nữ | 1/1/1997 | 341805793 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
87 | Phan Tấn Tuyển | Nam | 6/16/1996 | 341811860 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
88 | Phan Thị Thương | Nữ | 10/23/1981 | 182355687 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
89 | Thạch Hữu Đính | Nam | 1/1/1989 | 365825219 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
90 | Thạch Linh | Nam | 1/1/1987 | 365754243 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
91 | Thạch Thị Kia | Nữ | 1/1/1992 | 365765861 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
92 | Thái Văn Út | Nam | 2/9/1991 | 371350676 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
93 | Trần Hoàng Nhân | Nam | 4/30/1991 | 321419269 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG; KHÔNG CÓ CMND | chờ bổ sung |
| |||||||||
94 | Trần Hồng Phước | Nam | 3/21/1994 | 352265846 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | SỔ BHXH THIẾU DẤU MỘC CỦA BHXH; TẠM HOÃN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG SAI TÊN; | chờ bổ sung |
| |||||||||
95 | Trần Long Phi | Nam | 1/1/1986 | 381639066 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
96 | Trần Mạnh Thường | Nam | 1/1/1990 | 385517759 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
97 | Trần Ngọc Huệ | Nam | 1/1/1985 | 364174578 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
98 | Trần Phấn Hưng | Nam | 6/5/1972 | 22215992 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
99 | Trần Quốc Dương | Nam | 9/2/1981 | 183158552 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
100 | Trần Thị Hằng Ny | Nữ | 10/15/1989 | 334876136 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
101 | Trần Thị Huyền Trang | Nữ | 4/21/1991 | 280952492 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
102 | Trần Thị Huỳnh Như | Nữ | 1/1/1993 | 366011505 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
103 | Trần Thị Ngọc Dư | Nữ | 9/20/1993 | 352049905 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
104 | Trần Thị Trúc Linh | Nữ | 1/1/1980 | 351354803 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
105 | Trần Thống Nhất | Nam | 1/1/1975 | 385517969 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
106 | Trần Văn Chung | Nam | 11/17/1980 | 281296303 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
107 | Trần Văn Hận | Nam | 1/1/1984 | 351664093 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
108 | Trịnh Thanh Viên | Nam | 3/3/1989 | 215106728 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
109 | Trương Ngọc Bích | Nữ | 6/17/1991 | 280952650 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
110 | Trương Thị Cẩm Chi | Nữ | 1/17/1993 | 225800152 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
111 | Trương Thị Linh | Nữ | 1/1/1984 | 365654741 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
112 | Võ Cẩm Sáng | Nam | 3/10/1982 | 261484209 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
113 | Võ Chí Linh | Nam | 1/1/1991 | 385631531 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
114 | Võ Thị Thanh Liễu | Nữ | 2/15/1990 | 7.409E+09 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
115 | Vũ Thị Thùy Oanh | Nữ | 11/11/1995 | 371612167 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
116 | Vương Đình Khương | Nam | 8/4/1986 | 240832233 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
117 | Vy Thị Huế | Nữ | 3/16/1995 | 186633298 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/4/2020 đến ngày 4/5/2020 | |
| |||||||||
118 | Huỳnh Trần Ngọc Tuyền | Nữ | 10/26/1995 | 281102967 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
119 | Phạm Văn Quẹo | Nam | 1/1/1966 | 351470811 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
120 | Võ Văn Cường | Nam | 8/8/1991 | 352036065 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
121 | Nguyễn Huỳnh Như | Nữ | 9/9/1994 | 385665017 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
122 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 10/6/1972 | 280698520 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
123 | Trần Hoàng Bé | Nam | 4/19/1985 | 371017014 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
124 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 5/25/2000 | 366252001 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
125 | Trần Thị Diễm | Nữ | 8/10/1985 | 351930550 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
126 | Nguyễn Xuân Thiết | Nam | 12/16/1982 | 186170232 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
127 | Nguyễn Thị Quý | Nữ | 5/29/1995 | 187611971 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
128 | Nguyễn Phương Vân Thảo | Nữ | 5/6/1995 | 225559020 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Bình Dương | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
129 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | Nữ | 1/7/1990 | 351888139 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
130 | Đặng Minh Toàn | Nam | 1/1/1990 | 371251862 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
131 | Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 1/1/1968 | 280374281 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | KHÔNG CÓ SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
132 | Phạm Thị Nguyệt | Nữ | 10/1/1984 | 4.218E+10 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
133 | Nguyễn Vũ Linh | Nam | 4/25/1991 | 365917990 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
134 | Nguyễn Thanh Phú | Nam | 4/20/1992 | 281353192 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
135 | Phan Tuấn Em | Nam | 6/19/1984 | 352377268 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | THIẾU CMND PHOTO, THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
136 | Dương Thị Nga | Nữ | 1/1/1979 | 341973399 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
137 | LA Trung Thành | Nam | 9/24/1987 | 241043468 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
138 | Trần Kim Anh | Nữ | 2/12/1994 | 285384488 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
139 | Trần Thị Hồng | Nữ | 12/2/1989 | 3.819E+10 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | THIẾU SỐ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG | chờ bổ sung |
| |||||||||
140 | Lâm Thị Ẹ | Nữ | 1/1/1990 | 363864333 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
141 | Hoàng Thị Giót | Nữ | 4/6/1987 | 245025675 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
142 | Vũ Thị Tường Vy | Nữ | 8/25/1997 | 281134715 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Uyên | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
143 | Nguyễn Văn Đức | Nam | 1/1/1966 | 381638115 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
144 | Nguyễn Hồng Cẩm | Nữ | 1/1/1989 | 385483024 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Tân Định | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | |
| |||||||||
145 | Trương Thị Phương | Nữ | 7/11/1989 | 172818870 | Chi nhánh Trung tâm Dịch vụ việc làm Dĩ An | Từ ngày 28/04/2020 đến ngày 04/05/2020 | | ||||||||||